(Top Banner Ad)
digital city
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quy hoạch đô thị

digital city

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈsɪti/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố số đô thị kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city where information technology is highly integrated into the infrastructure and services, enhancing the quality of life and economic activity.

Vietnamese Meaning

Một thành phố nơi công nghệ thông tin được tích hợp cao vào cơ sở hạ tầng và các dịch vụ, nâng cao chất lượng cuộc sống và hoạt động kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seoul is often considered a leading example of a digital city."

    "Seoul thường được coi là một ví dụ hàng đầu về một thành phố kỹ thuật số."

  • "The digital city initiative aims to bridge the digital divide."

    "Sáng kiến thành phố kỹ thuật số nhằm thu hẹp khoảng cách số."

  • "A digital city relies heavily on data analytics for decision-making."

    "Một thành phố kỹ thuật số dựa nhiều vào phân tích dữ liệu để ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Noun digitalization sự số hóa
Verb digitize số hóa (chuyển đổi dữ liệu sang định dạng kỹ thuật số)
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Noun citizen công dân
Noun cityscape cảnh quan thành phố
Adjective civic thuộc về thành phố, thuộc về công dân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus (finger, toe)
English
digital (relating to fingers/numbers, then to discrete data)
Latin
civitas (citizenship, community)
Old French
cité (city)
Middle English
cite (city)
English
city
Modern English
digital city (as a compound concept)

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', có nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các con số, và trong kỷ nguyên máy tính, nó được dùng để mô tả dữ liệu hoặc tín hiệu rời rạc, đối lập với analog (tương tự).

Nguồn gốc của 'City'

Từ 'city' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civitas', có nghĩa là 'quyền công dân' hoặc 'cộng đồng công dân'. Từ này sau đó phát triển thành 'cité' trong tiếng Pháp cổ và 'cite' trong tiếng Anh Trung cổ, cuối cùng trở thành 'city' như ngày nay, dùng để chỉ một trung tâm đô thị lớn.

Sự ra đời của 'Digital City'

Cụm từ 'digital city' (thành phố kỹ thuật số) là một khái niệm hiện đại, xuất hiện vào khoảng những năm 1990. Nó kết hợp ý nghĩa của 'digital' (liên quan đến công nghệ thông tin và số hóa) với 'city' (thành phố), để mô tả một đô thị được tích hợp sâu rộng các công nghệ kỹ thuật số nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống, hiệu quả quản lý và phát triển bền vững.

Usage Note

Cụm từ 'digital city' thường được sử dụng để mô tả các thành phố thông minh, nơi công nghệ đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý và vận hành. Nó nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu, kết nối và tự động hóa để cải thiện hiệu quả và tính bền vững của thành phố. Khác với 'smart city' (thành phố thông minh) có thể bao gồm các yếu tố phi kỹ thuật số, 'digital city' tập trung nhiều hơn vào hạ tầng và ứng dụng kỹ thuật số.

Prepositions

in of

* in: dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động trong một thành phố kỹ thuật số. Ví dụ: living in a digital city.
* of: dùng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của một thành phố kỹ thuật số. Ví dụ: the infrastructure of a digital city.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital city
  • smart smart digital city
    (thành phố kỹ thuật số thông minh)
  • innovative innovative digital city
    (thành phố kỹ thuật số đổi mới)
  • sustainable sustainable digital city
    (thành phố kỹ thuật số bền vững)
  • connected connected digital city
    (thành phố kỹ thuật số kết nối)
Verb + digital city
  • build build a digital city
    (xây dựng một thành phố kỹ thuật số)
  • develop develop a digital city
    (phát triển một thành phố kỹ thuật số)
  • transform into transform a city into a digital city
    (chuyển đổi một thành phố thành thành phố kỹ thuật số)
  • manage manage a digital city
    (quản lý một thành phố kỹ thuật số)
Noun + of + digital city
  • development the development of a digital city
    (sự phát triển của một thành phố kỹ thuật số)
  • vision the vision for a digital city
    (tầm nhìn cho một thành phố kỹ thuật số)
  • future the future of a digital city
    (tương lai của một thành phố kỹ thuật số)

Idioms

  • the concept of a digital city

    khái niệm về một thành phố kỹ thuật số

    "Researchers are exploring the concept of a digital city to improve urban living."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá khái niệm về một thành phố kỹ thuật số để cải thiện cuộc sống đô thị.)

  • building a digital city

    xây dựng một thành phố kỹ thuật số

    "Many governments are investing heavily in building a digital city infrastructure."

    (Nhiều chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng thành phố kỹ thuật số.)

  • realizing the digital city vision

    hiện thực hóa tầm nhìn thành phố kỹ thuật số

    "Achieving smart mobility is key to realizing the digital city vision."

    (Đạt được sự di chuyển thông minh là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn thành phố kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital city

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố nơi công nghệ thông tin được tích hợp cao vào cơ sở hạ tầng và các dịch vụ, nâng cao chất lượng cuộc sống và hoạt động kinh tế.

"Seoul is often considered a leading example of a digital city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The digital city's infrastructure is constantly being upgraded.
Cơ sở hạ tầng của thành phố kỹ thuật số liên tục được nâng cấp.
Phủ định
The digital city's problems aren't always solved by technology alone.
Các vấn đề của thành phố kỹ thuật số không phải lúc nào cũng được giải quyết chỉ bằng công nghệ.
Nghi vấn
Is the digital city's mayor focused on citizen engagement?
Thị trưởng của thành phố kỹ thuật số có tập trung vào sự tham gia của người dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital city".

Thành phố kỹ thuật số và Thành phố thông minh

Khái niệm 'digital city' thường được sử dụng thay thế hoặc gắn liền với 'smart city' (thành phố thông minh). Trong khi 'digital city' nhấn mạnh vào việc ứng dụng công nghệ số và internet để kết nối thông tin và dịch vụ, 'smart city' có tầm nhìn rộng hơn, tập trung vào việc sử dụng công nghệ để nâng cao chất lượng cuộc sống, quản lý tài nguyên hiệu quả, và tạo ra một môi trường sống bền vững cho người dân.

Tác động đến đời sống đô thị

Một thành phố kỹ thuật số tận dụng dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), và trí tuệ nhân tạo (AI) để cải thiện mọi khía cạnh của đời sống đô thị, từ giao thông thông minh, y tế điện tử, giáo dục trực tuyến đến quản lý năng lượng và an ninh công cộng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về quyền riêng tư, an ninh mạng và khoảng cách kỹ thuật số giữa các nhóm dân cư.