connected devices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Electronic gadgets or pieces of equipment that can connect to a network, each other, or the internet.
Vietnamese Meaning
Các thiết bị điện tử hoặc các phần của thiết bị có thể kết nối với mạng, với nhau hoặc với internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of connected devices in homes is rapidly increasing."
"Số lượng thiết bị được kết nối trong các hộ gia đình đang tăng lên nhanh chóng."
-
"Connected devices are transforming the way we live and work."
"Các thiết bị được kết nối đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc."
-
"Security is a major concern with the increasing number of connected devices."
"Bảo mật là một mối quan tâm lớn với số lượng thiết bị được kết nối ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên kết |
| Noun | connector | đầu nối, giắc cắm |
| Adjective | interconnected | được kết nối với nhau, liên thông |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối |
| Noun | connectivity | khả năng kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'connected devices' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị có khả năng giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau hoặc với một mạng trung tâm. Nó bao gồm một loạt các thiết bị, từ điện thoại thông minh và máy tính bảng đến các thiết bị gia dụng thông minh (như tủ lạnh, đèn chiếu sáng) và các thiết bị công nghiệp. Điểm khác biệt chính là khả năng kết nối và tương tác, cho phép điều khiển từ xa, tự động hóa và chia sẻ thông tin.
Prepositions
'to' dùng để chỉ kết nối đến một mạng cụ thể (connected to the internet). 'with' dùng để chỉ sự tương tác giữa các thiết bị (connected with other devices). 'via' dùng để chỉ phương tiện kết nối (connected via Wi-Fi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage connected devices (quản lý các thiết bị được kết nối)
-
secure connected devices (bảo mật các thiết bị được kết nối)
-
control connected devices (điều khiển các thiết bị được kết nối)
-
link connected devices (liên kết các thiết bị được kết nối)
-
smart connected devices (các thiết bị thông minh được kết nối)
-
internet-enabled connected devices (các thiết bị có khả năng kết nối internet)
-
multiple connected devices (nhiều thiết bị được kết nối)
-
various connected devices (nhiều loại thiết bị được kết nối khác nhau)
-
a network of connected devices (một mạng lưới các thiết bị được kết nối)
-
an ecosystem of connected devices (một hệ sinh thái các thiết bị được kết nối)
-
the security of connected devices (an ninh của các thiết bị được kết nối)
Idioms
-
The Internet of Things (IoT)
Internet Vạn Vật. Đây là một khái niệm chỉ mạng lưới khổng lồ gồm các thiết bị vật lý được kết nối với nhau và với internet để thu thập và chia sẻ dữ liệu.
"Smart homes are a popular application of the Internet of Things, where all your connected devices work together seamlessly."
(Nhà thông minh là một ứng dụng phổ biến của Internet Vạn Vật, nơi tất cả các thiết bị được kết nối của bạn hoạt động cùng nhau một cách liền mạch.)
-
To be plugged in
(Nghĩa bóng) Luôn kết nối, luôn cập nhật thông tin và xu hướng mới nhất, thường là thông qua công nghệ và các thiết bị được kết nối.
"In today's fast-paced world, it feels necessary to be plugged in 24/7 with all our connected devices constantly buzzing."
(Trong thế giới phát triển nhanh ngày nay, cảm giác như cần phải 'luôn kết nối' 24/7 với tất cả các thiết bị của chúng ta liên tục kêu.)
-
A web of connected devices
Một mạng lưới các thiết bị kết nối. Cụm từ này dùng hình ảnh 'mạng nhện' để nhấn mạnh sự phức tạp và liên kết chặt chẽ giữa các thiết bị.
"Our modern life is built on a complex web of connected devices, from our phones and watches to our cars and home appliances."
(Cuộc sống hiện đại của chúng ta được xây dựng trên một mạng lưới phức tạp các thiết bị kết nối, từ điện thoại, đồng hồ cho đến ô tô và đồ gia dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
connected devices
Noun PhraseCác thiết bị điện tử hoặc các phần của thiết bị có thể kết nối với mạng, với nhau hoặc với internet.
"The number of connected devices in homes is rapidly increasing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connected devices".
