(Top Banner Ad)
connected devices
B1
Noun Phrase B1 Công nghệ thông tin

connected devices

UK: /kəˈnɛktɪd dɪˈvaɪsɪz/ • US: /kəˈnɛktɪd dɪˈvaɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị kết nối các thiết bị được kết nối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electronic gadgets or pieces of equipment that can connect to a network, each other, or the internet.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị điện tử hoặc các phần của thiết bị có thể kết nối với mạng, với nhau hoặc với internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of connected devices in homes is rapidly increasing."

    "Số lượng thiết bị được kết nối trong các hộ gia đình đang tăng lên nhanh chóng."

  • "Connected devices are transforming the way we live and work."

    "Các thiết bị được kết nối đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc."

  • "Security is a major concern with the increasing number of connected devices."

    "Bảo mật là một mối quan tâm lớn với số lượng thiết bị được kết nối ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối
Noun connection sự kết nối, mối liên kết
Noun connector đầu nối, giắc cắm
Adjective interconnected được kết nối với nhau, liên thông
Verb disconnect ngắt kết nối
Noun connectivity khả năng kết nối

Synonyms

networked devices (các thiết bị nối mạng)smart devices (thiết bị thông minh)

Antonyms

standalone devices (các thiết bị độc lập)isolated devices (các thiết bị cô lập)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
connectere ('com-' + 'nectere')
Old French
connecter
English
connect
Latin
dividere
Old French
deviser -> devis
English
device
Modern English
connected devices

Từ 'Buộc Lại Với Nhau' đến 'Thiết Bị Kết Nối'

Từ 'connect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'connectere', nghĩa là 'buộc hoặc nối lại với nhau'. Trong khi đó, 'device' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'deviser', có nghĩa là 'sắp xếp, lên kế hoạch'. Ban đầu, 'device' chỉ một kế hoạch hoặc một ý muốn. Theo thời gian, nó dần mang nghĩa là một công cụ được tạo ra cho một mục đích cụ thể. Ngày nay, khi ghép hai từ này lại, 'connected devices' mô tả một mạng lưới các công cụ hiện đại được 'buộc lại với nhau' thông qua Internet, tạo nên thế giới công nghệ mà chúng ta đang sống.

Usage Note

Cụm từ 'connected devices' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị có khả năng giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau hoặc với một mạng trung tâm. Nó bao gồm một loạt các thiết bị, từ điện thoại thông minh và máy tính bảng đến các thiết bị gia dụng thông minh (như tủ lạnh, đèn chiếu sáng) và các thiết bị công nghiệp. Điểm khác biệt chính là khả năng kết nối và tương tác, cho phép điều khiển từ xa, tự động hóa và chia sẻ thông tin.

Prepositions

to with via

'to' dùng để chỉ kết nối đến một mạng cụ thể (connected to the internet). 'with' dùng để chỉ sự tương tác giữa các thiết bị (connected with other devices). 'via' dùng để chỉ phương tiện kết nối (connected via Wi-Fi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + connected devices
  • manage connected devices
    (quản lý các thiết bị được kết nối)
  • secure connected devices
    (bảo mật các thiết bị được kết nối)
  • control connected devices
    (điều khiển các thiết bị được kết nối)
  • link connected devices
    (liên kết các thiết bị được kết nối)
Adjective + connected devices
  • smart connected devices
    (các thiết bị thông minh được kết nối)
  • internet-enabled connected devices
    (các thiết bị có khả năng kết nối internet)
  • multiple connected devices
    (nhiều thiết bị được kết nối)
  • various connected devices
    (nhiều loại thiết bị được kết nối khác nhau)
Noun + of + connected devices
  • a network of connected devices
    (một mạng lưới các thiết bị được kết nối)
  • an ecosystem of connected devices
    (một hệ sinh thái các thiết bị được kết nối)
  • the security of connected devices
    (an ninh của các thiết bị được kết nối)

Idioms

  • The Internet of Things (IoT)

    Internet Vạn Vật. Đây là một khái niệm chỉ mạng lưới khổng lồ gồm các thiết bị vật lý được kết nối với nhau và với internet để thu thập và chia sẻ dữ liệu.

    "Smart homes are a popular application of the Internet of Things, where all your connected devices work together seamlessly."

    (Nhà thông minh là một ứng dụng phổ biến của Internet Vạn Vật, nơi tất cả các thiết bị được kết nối của bạn hoạt động cùng nhau một cách liền mạch.)

  • To be plugged in

    (Nghĩa bóng) Luôn kết nối, luôn cập nhật thông tin và xu hướng mới nhất, thường là thông qua công nghệ và các thiết bị được kết nối.

    "In today's fast-paced world, it feels necessary to be plugged in 24/7 with all our connected devices constantly buzzing."

    (Trong thế giới phát triển nhanh ngày nay, cảm giác như cần phải 'luôn kết nối' 24/7 với tất cả các thiết bị của chúng ta liên tục kêu.)

  • A web of connected devices

    Một mạng lưới các thiết bị kết nối. Cụm từ này dùng hình ảnh 'mạng nhện' để nhấn mạnh sự phức tạp và liên kết chặt chẽ giữa các thiết bị.

    "Our modern life is built on a complex web of connected devices, from our phones and watches to our cars and home appliances."

    (Cuộc sống hiện đại của chúng ta được xây dựng trên một mạng lưới phức tạp các thiết bị kết nối, từ điện thoại, đồng hồ cho đến ô tô và đồ gia dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connected devices

Noun Phrase
Lật mặt

Các thiết bị điện tử hoặc các phần của thiết bị có thể kết nối với mạng, với nhau hoặc với internet.

"The number of connected devices in homes is rapidly increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connected devices".

Sự trỗi dậy của Nhà thông minh (The Smart Home)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'nhà thông minh' ngày càng phổ biến. Đây là ngôi nhà nơi nhiều thiết bị—như đèn, máy điều nhiệt, loa, và tủ lạnh—được kết nối với internet. Người dùng có thể điều khiển chúng bằng giọng nói hoặc điện thoại, nhằm tăng sự tiện lợi và tiết kiệm năng lượng. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao công nghệ và tự động hóa trong cuộc sống hàng ngày.

Quyền riêng tư và Sự tiện lợi (Privacy vs. Convenience)

Số lượng lớn các thiết bị kết nối đã làm dấy lên một cuộc tranh luận lớn trong xã hội phương Tây về quyền riêng tư. Dù tiện lợi, các thiết bị này thu thập rất nhiều dữ liệu cá nhân. Điều này đã dẫn đến các luật mới như GDPR ở châu Âu để bảo vệ người dùng, cho thấy mối quan tâm văn hóa ngày càng tăng về việc bảo vệ thông tin cá nhân trong kỷ nguyên số.