(Top Banner Ad)
smart home
B1
Danh từ B1 Công nghệ

smart home

UK: /ˈsmɑːt həʊm/ • US: /ˈsmɑːrt hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thông minh nhà ở thông minh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house that is equipped with technology that allows the homeowner to control various functions, such as lighting, temperature, security, entertainment, and appliances, remotely or automatically.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà được trang bị công nghệ cho phép chủ nhà điều khiển từ xa hoặc tự động các chức năng khác nhau, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, an ninh, giải trí và thiết bị gia dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more people are investing in smart home technology to make their lives easier."

    "Ngày càng có nhiều người đầu tư vào công nghệ nhà thông minh để làm cho cuộc sống của họ dễ dàng hơn."

  • "Our new smart home allows us to control the lights and temperature with our phones."

    "Ngôi nhà thông minh mới của chúng tôi cho phép chúng tôi điều khiển đèn và nhiệt độ bằng điện thoại."

  • "Smart home security systems can provide peace of mind for homeowners."

    "Hệ thống an ninh nhà thông minh có thể mang lại sự an tâm cho chủ nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj smart thông minh, sành điệu, được tự động hóa
Adv smartly một cách thông minh, nhanh nhẹn
Noun smartness sự thông minh, sự nhanh nhẹn, sự sang trọng
Noun smart device thiết bị thông minh (ví dụ: loa thông minh, bóng đèn thông minh)
Noun smart technology công nghệ thông minh

Synonyms

automated home (nhà tự động hóa)

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (smart)
smeart
Old English (home)
hām
Modern English (smart, new meaning)
smart
Modern English (Compound)
smart home

Nguồn gốc của "smart home"

"Smart home" là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi công nghệ bắt đầu tích hợp sâu rộng vào không gian sống. Từ "smart" (thông minh) kết hợp với "home" (ngôi nhà) mô tả một ngôi nhà được trang bị các thiết bị điện tử có thể tự động hóa, điều khiển từ xa, và học hỏi thói quen của người sử dụng để mang lại sự tiện nghi, an toàn và hiệu quả năng lượng. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển của Internet of Things (IoT).

Usage Note

Thuật ngữ 'smart home' nhấn mạnh sự tích hợp của công nghệ vào nhà để cải thiện sự tiện lợi, an ninh và hiệu quả năng lượng. Nó khác với 'automated home' ở chỗ nhấn mạnh vào khả năng học hỏi và thích ứng với thói quen của người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smart home
  • fully automated a fully automated smart home
    (một ngôi nhà thông minh được tự động hóa hoàn toàn)
  • modern a modern smart home
    (một ngôi nhà thông minh hiện đại)
  • secure a secure smart home
    (một ngôi nhà thông minh an toàn)
Verb + smart home
  • control control a smart home
    (điều khiển một ngôi nhà thông minh)
  • integrate integrate smart home systems
    (tích hợp các hệ thống nhà thông minh)
  • manage manage your smart home
    (quản lý ngôi nhà thông minh của bạn)
Noun + smart home
  • system smart home system
    (hệ thống nhà thông minh)
  • technology smart home technology
    (công nghệ nhà thông minh)
  • market smart home market
    (thị trường nhà thông minh)

Idioms

  • embrace the smart home lifestyle

    đón nhận lối sống nhà thông minh (thường đề cập đến việc sử dụng công nghệ để tự động hóa và tiện nghi hóa cuộc sống)

    "Many people are now looking to embrace the smart home lifestyle for greater convenience."

    (Nhiều người hiện đang tìm cách đón nhận lối sống nhà thông minh để có được sự tiện lợi cao hơn.)

  • the smart home revolution

    cuộc cách mạng nhà thông minh (sự thay đổi lớn trong cách con người sống và tương tác với ngôi nhà nhờ công nghệ)

    "The smart home revolution is transforming daily routines around the globe."

    (Cuộc cách mạng nhà thông minh đang thay đổi thói quen hàng ngày trên toàn cầu.)

  • make your home a smart home

    biến ngôi nhà của bạn thành một ngôi nhà thông minh (ý nói trang bị công nghệ để tự động hóa ngôi nhà)

    "With affordable devices, it's easier than ever to make your home a smart home."

    (Với các thiết bị giá cả phải chăng, việc biến ngôi nhà của bạn thành một ngôi nhà thông minh dễ dàng hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart home

Danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà được trang bị công nghệ cho phép chủ nhà điều khiển từ xa hoặc tự động các chức năng khác nhau, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, an ninh, giải trí và thiết bị gia dụng.

"More and more people are investing in smart home technology to make their lives easier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a smart home, you save energy.
Nếu bạn có một ngôi nhà thông minh, bạn tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
If the internet goes down, a smart home doesn't function properly.
Nếu internet bị mất, một ngôi nhà thông minh không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
If there's a power outage, does a smart home still have some functionality?
Nếu có sự cố mất điện, một ngôi nhà thông minh vẫn còn một số chức năng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart home".

Sự tiện lợi và Tự động hóa

Khái niệm "smart home" phản ánh mong muốn ngày càng tăng của xã hội hiện đại về sự tiện lợi và tự động hóa. Ở các nước phương Tây, việc có một ngôi nhà tự động hóa giúp tiết kiệm thời gian, tăng cường an ninh và quản lý năng lượng hiệu quả hơn, phù hợp với nhịp sống bận rộn. Nó tượng trưng cho một cuộc sống hiện đại, tối ưu và kiểm soát được.

Quyền riêng tư và An ninh mạng

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, "smart home" cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và an ninh mạng. Việc các thiết bị thu thập dữ liệu về thói quen sinh hoạt và khả năng bị tấn công mạng (hack) là những vấn đề được thảo luận rộng rãi, đặc biệt trong văn hóa phương Tây, nơi quyền riêng tư cá nhân được đánh giá cao và bảo vệ nghiêm ngặt.