smart home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house that is equipped with technology that allows the homeowner to control various functions, such as lighting, temperature, security, entertainment, and appliances, remotely or automatically.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà được trang bị công nghệ cho phép chủ nhà điều khiển từ xa hoặc tự động các chức năng khác nhau, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, an ninh, giải trí và thiết bị gia dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"More and more people are investing in smart home technology to make their lives easier."
"Ngày càng có nhiều người đầu tư vào công nghệ nhà thông minh để làm cho cuộc sống của họ dễ dàng hơn."
-
"Our new smart home allows us to control the lights and temperature with our phones."
"Ngôi nhà thông minh mới của chúng tôi cho phép chúng tôi điều khiển đèn và nhiệt độ bằng điện thoại."
-
"Smart home security systems can provide peace of mind for homeowners."
"Hệ thống an ninh nhà thông minh có thể mang lại sự an tâm cho chủ nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'smart home' nhấn mạnh sự tích hợp của công nghệ vào nhà để cải thiện sự tiện lợi, an ninh và hiệu quả năng lượng. Nó khác với 'automated home' ở chỗ nhấn mạnh vào khả năng học hỏi và thích ứng với thói quen của người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully automated a fully automated smart home (một ngôi nhà thông minh được tự động hóa hoàn toàn)
-
modern a modern smart home (một ngôi nhà thông minh hiện đại)
-
secure a secure smart home (một ngôi nhà thông minh an toàn)
-
control control a smart home (điều khiển một ngôi nhà thông minh)
-
integrate integrate smart home systems (tích hợp các hệ thống nhà thông minh)
-
manage manage your smart home (quản lý ngôi nhà thông minh của bạn)
-
system smart home system (hệ thống nhà thông minh)
-
technology smart home technology (công nghệ nhà thông minh)
-
market smart home market (thị trường nhà thông minh)
Idioms
-
embrace the smart home lifestyle
đón nhận lối sống nhà thông minh (thường đề cập đến việc sử dụng công nghệ để tự động hóa và tiện nghi hóa cuộc sống)
"Many people are now looking to embrace the smart home lifestyle for greater convenience."
(Nhiều người hiện đang tìm cách đón nhận lối sống nhà thông minh để có được sự tiện lợi cao hơn.)
-
the smart home revolution
cuộc cách mạng nhà thông minh (sự thay đổi lớn trong cách con người sống và tương tác với ngôi nhà nhờ công nghệ)
"The smart home revolution is transforming daily routines around the globe."
(Cuộc cách mạng nhà thông minh đang thay đổi thói quen hàng ngày trên toàn cầu.)
-
make your home a smart home
biến ngôi nhà của bạn thành một ngôi nhà thông minh (ý nói trang bị công nghệ để tự động hóa ngôi nhà)
"With affordable devices, it's easier than ever to make your home a smart home."
(Với các thiết bị giá cả phải chăng, việc biến ngôi nhà của bạn thành một ngôi nhà thông minh dễ dàng hơn bao giờ hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smart home
Danh từMột ngôi nhà được trang bị công nghệ cho phép chủ nhà điều khiển từ xa hoặc tự động các chức năng khác nhau, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, an ninh, giải trí và thiết bị gia dụng.
"More and more people are investing in smart home technology to make their lives easier."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have a smart home, you save energy. |
Nếu bạn có một ngôi nhà thông minh, bạn tiết kiệm năng lượng. |
| Phủ định | If the internet goes down, a smart home doesn't function properly. |
Nếu internet bị mất, một ngôi nhà thông minh không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | If there's a power outage, does a smart home still have some functionality? |
Nếu có sự cố mất điện, một ngôi nhà thông minh vẫn còn một số chức năng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart home".
