(Top Banner Ad)
steadily rising
B2
Trạng từ + Động tính từ B2 Kinh tế, Khoa học, Tổng quát

steadily rising

UK: /ˈstedɪli ˈraɪzɪŋ/ • US: /ˈstedəli ˈraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng đều đặn tăng một cách ổn định liên tục tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing or ascending gradually and consistently.

Vietnamese Meaning

Tăng hoặc leo thang một cách từ từ và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits have been steadily rising over the past year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng đều đặn trong năm vừa qua."

  • "The temperature has been steadily rising all day."

    "Nhiệt độ đã tăng đều đặn cả ngày."

  • "The cost of living is steadily rising, making it difficult for many families."

    "Chi phí sinh hoạt đang tăng đều đặn, gây khó khăn cho nhiều gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady ổn định, vững chắc
Verb steady làm cho ổn định, giữ vững
Noun steadiness sự ổn định, sự vững chắc
Adjective unsteady không ổn định, chao đảo
Adverb unsteadily một cách không ổn định
Verb rise tăng lên, mọc lên
Noun rise sự tăng lên, sự trỗi dậy
Noun riser bậc thang, người trỗi dậy
Adjective rising đang lên, đang tăng

Synonyms

Antonyms

steadily decreasing (giảm đều đặn)sharply declining (giảm mạnh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*stadigaz
Old English
stedig
Middle English
stedie
Modern English
steady
Modern English
steadily
Proto-Indo-European
*h₁reydʰ-
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
rise
Modern English
rising

Nguồn gốc của 'Steady'

'Steady' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stadigaz', mang ý nghĩa 'đứng vững, kiên cố'. Từ này sau đó phát triển thành 'stedig' trong tiếng Anh cổ, miêu tả sự ổn định và không thay đổi. Ngày nay, 'steadily' (một cách ổn định) vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó, thường dùng để chỉ một sự tiến triển đều đặn, không gián đoạn.

Nguồn gốc của 'Rise'

Từ 'rise' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*rīsaną', có nghĩa là 'tăng lên, vươn lên'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'rīsan'. Từ 'rising' là dạng hiện tại phân từ của 'rise', diễn tả một hành động đang diễn ra, liên tục tăng lên. Khi kết hợp với 'steadily', nó gợi hình ảnh một quá trình tăng trưởng không ngừng, từ từ và chắc chắn.

Ý nghĩa kết hợp 'Steadily Rising'

Sự kết hợp của 'steadily' (một cách ổn định, đều đặn) và 'rising' (đang tăng lên) tạo thành cụm từ 'steadily rising', diễn tả một xu hướng tăng trưởng liên tục, từ từ nhưng chắc chắn, không bị gián đoạn hay đột ngột. Nó thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên, kinh tế hoặc xã hội diễn ra một cách dần dần và bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng ổn định, không có biến động lớn. 'Steadily' nhấn mạnh vào sự liên tục và đều đặn của sự tăng lên. Khác với 'rapidly rising' (tăng nhanh chóng) hay 'sharply rising' (tăng đột ngột), 'steadily rising' gợi ý một xu hướng tăng trưởng bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể của sự tăng trưởng
  • costs are steadily rising
    (chi phí đang tăng đều đặn)
  • temperatures are steadily rising
    (nhiệt độ đang tăng đều đặn)
  • demand is steadily rising
    (nhu cầu đang tăng đều đặn)
  • popularity is steadily rising
    (sự phổ biến đang tăng đều đặn)
  • sea levels are steadily rising
    (mực nước biển đang tăng đều đặn)
Động từ đi kèm
  • observe the steadily rising trend
    (quan sát xu hướng tăng đều đặn)
  • witness steadily rising prices
    (chứng kiến giá cả tăng đều đặn)
  • expect steadily rising numbers
    (mong đợi số lượng tăng đều đặn)

Idioms

  • a steadily rising tide

    một làn sóng tăng lên đều đặn (có thể hiểu theo nghĩa đen là thủy triều dâng, hoặc nghĩa bóng là một xu hướng tích cực chung đang lan rộng)

    "They hoped that a steadily rising tide of economic growth would benefit everyone."

    (Họ hy vọng rằng một làn sóng tăng trưởng kinh tế đều đặn sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)

  • a steadily rising star

    một ngôi sao đang lên đều đặn (ám chỉ người đang dần trở nên nổi tiếng hoặc thành công)

    "The young actress is a steadily rising star in Hollywood."

    (Nữ diễn viên trẻ này là một ngôi sao đang lên đều đặn ở Hollywood.)

  • on a steadily rising curve/trajectory

    trên một đường cong/quỹ đạo tăng đều đặn (ám chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển liên tục)

    "The company's profits have been on a steadily rising curve for the past five years."

    (Lợi nhuận của công ty đã đi theo một đường cong tăng đều đặn trong năm năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steadily rising

Trạng từ + Động tính từ
Lật mặt

Tăng hoặc leo thang một cách từ từ và liên tục.

"The company's profits have been steadily rising over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company's profits would rise steadily next quarter.
Tôi ước lợi nhuận của công ty sẽ tăng đều đặn vào quý tới.
Phủ định
If only the prices of goods wouldn't rise steadily; it's affecting everyone's budget.
Ước gì giá cả hàng hóa không tăng đều đặn; nó đang ảnh hưởng đến ngân sách của mọi người.
Nghi vấn
I wish you could tell me why the cost of living is steadily rising?
Tôi ước bạn có thể cho tôi biết tại sao chi phí sinh hoạt lại tăng đều đặn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadily rising".

Tăng trưởng kinh tế và sự phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế, cụm từ 'steadily rising' thường gắn liền với sự tăng trưởng và tiến bộ tích cực. Chẳng hạn, một nền kinh tế với GDP hay thu nhập bình quân đầu người 'steadily rising' được coi là dấu hiệu của sự thịnh vượng và phát triển bền vững. Nó thể hiện kỳ vọng về một tương lai tốt đẹp hơn thông qua những cải thiện dần dần.

Biến đổi khí hậu

Cụm từ 'steadily rising' cũng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, đặc biệt là khi nói đến nhiệt độ toàn cầu và mực nước biển. Các nhà khoa học thường dùng 'steadily rising global temperatures' (nhiệt độ toàn cầu tăng đều đặn) hoặc 'steadily rising sea levels' (mực nước biển tăng đều đặn) để mô tả những xu hướng đáng lo ngại, nhấn mạnh tính liên tục và dần dần của những thay đổi này, dù chúng có tác động lớn.