steadily rising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing or ascending gradually and consistently.
Vietnamese Meaning
Tăng hoặc leo thang một cách từ từ và liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits have been steadily rising over the past year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng đều đặn trong năm vừa qua."
-
"The temperature has been steadily rising all day."
"Nhiệt độ đã tăng đều đặn cả ngày."
-
"The cost of living is steadily rising, making it difficult for many families."
"Chi phí sinh hoạt đang tăng đều đặn, gây khó khăn cho nhiều gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | ổn định, vững chắc |
| Verb | steady | làm cho ổn định, giữ vững |
| Noun | steadiness | sự ổn định, sự vững chắc |
| Adjective | unsteady | không ổn định, chao đảo |
| Adverb | unsteadily | một cách không ổn định |
| Verb | rise | tăng lên, mọc lên |
| Noun | rise | sự tăng lên, sự trỗi dậy |
| Noun | riser | bậc thang, người trỗi dậy |
| Adjective | rising | đang lên, đang tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng ổn định, không có biến động lớn. 'Steadily' nhấn mạnh vào sự liên tục và đều đặn của sự tăng lên. Khác với 'rapidly rising' (tăng nhanh chóng) hay 'sharply rising' (tăng đột ngột), 'steadily rising' gợi ý một xu hướng tăng trưởng bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
costs are steadily rising (chi phí đang tăng đều đặn)
-
temperatures are steadily rising (nhiệt độ đang tăng đều đặn)
-
demand is steadily rising (nhu cầu đang tăng đều đặn)
-
popularity is steadily rising (sự phổ biến đang tăng đều đặn)
-
sea levels are steadily rising (mực nước biển đang tăng đều đặn)
-
observe the steadily rising trend (quan sát xu hướng tăng đều đặn)
-
witness steadily rising prices (chứng kiến giá cả tăng đều đặn)
-
expect steadily rising numbers (mong đợi số lượng tăng đều đặn)
Idioms
-
a steadily rising tide
một làn sóng tăng lên đều đặn (có thể hiểu theo nghĩa đen là thủy triều dâng, hoặc nghĩa bóng là một xu hướng tích cực chung đang lan rộng)
"They hoped that a steadily rising tide of economic growth would benefit everyone."
(Họ hy vọng rằng một làn sóng tăng trưởng kinh tế đều đặn sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)
-
a steadily rising star
một ngôi sao đang lên đều đặn (ám chỉ người đang dần trở nên nổi tiếng hoặc thành công)
"The young actress is a steadily rising star in Hollywood."
(Nữ diễn viên trẻ này là một ngôi sao đang lên đều đặn ở Hollywood.)
-
on a steadily rising curve/trajectory
trên một đường cong/quỹ đạo tăng đều đặn (ám chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển liên tục)
"The company's profits have been on a steadily rising curve for the past five years."
(Lợi nhuận của công ty đã đi theo một đường cong tăng đều đặn trong năm năm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steadily rising
Trạng từ + Động tính từTăng hoặc leo thang một cách từ từ và liên tục.
"The company's profits have been steadily rising over the past year."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company's profits would rise steadily next quarter. |
Tôi ước lợi nhuận của công ty sẽ tăng đều đặn vào quý tới. |
| Phủ định | If only the prices of goods wouldn't rise steadily; it's affecting everyone's budget. |
Ước gì giá cả hàng hóa không tăng đều đặn; nó đang ảnh hưởng đến ngân sách của mọi người. |
| Nghi vấn | I wish you could tell me why the cost of living is steadily rising? |
Tôi ước bạn có thể cho tôi biết tại sao chi phí sinh hoạt lại tăng đều đặn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadily rising".
