construction worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A worker who builds or repairs buildings or other structures.
Vietnamese Meaning
Một công nhân xây dựng hoặc sửa chữa các tòa nhà hoặc các công trình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction worker was wearing a hard hat."
"Người công nhân xây dựng đang đội một chiếc mũ bảo hộ."
-
"Many construction workers are employed on the new bridge project."
"Nhiều công nhân xây dựng đang được thuê trong dự án cầu mới."
-
"The construction worker used a jackhammer to break up the concrete."
"Người công nhân xây dựng đã dùng búa máy để phá bê tông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | construct | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình |
| Adjective | constructive | có tính xây dựng |
| Verb | reconstruct | tái thiết, xây dựng lại |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người làm việc trong ngành xây dựng, thường là công nhân chân tay hơn là các kỹ sư hoặc kiến trúc sư. Nó nhấn mạnh vai trò thực hiện các công việc xây dựng vật lý.
Prepositions
‘As a construction worker’ dùng để chỉ vai trò của người đó trong một bối cảnh cụ thể. ‘For a construction worker’ dùng để diễn tả những gì phù hợp hoặc không phù hợp với công nhân xây dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled construction worker (công nhân xây dựng lành nghề)
-
experienced construction worker (công nhân xây dựng có kinh nghiệm)
-
hard-working construction worker (công nhân xây dựng chăm chỉ)
-
unskilled construction worker (công nhân xây dựng phổ thông (không có tay nghề))
-
hire a construction worker (thuê một công nhân xây dựng)
-
employ construction workers (tuyển dụng các công nhân xây dựng)
-
train a construction worker (đào tạo một công nhân xây dựng)
-
a team of construction workers (một đội công nhân xây dựng)
-
a crew of construction workers (một tổ/đội công nhân xây dựng)
-
the safety of construction workers (sự an toàn của công nhân xây dựng)
Idioms
-
lay the foundation for something
Đặt nền móng, tạo nền tảng cho một việc gì đó.
"Good education lays the foundation for a successful career."
(Giáo dục tốt đặt nền tảng cho một sự nghiệp thành công.)
-
get your hands dirty
Không ngại làm việc vất vả, lao động chân tay; trực tiếp tham gia vào công việc.
"The manager is not afraid to get his hands dirty and help the construction workers."
(Người quản lý không ngại xắn tay vào làm và giúp đỡ các công nhân xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
construction worker
Danh từMột công nhân xây dựng hoặc sửa chữa các tòa nhà hoặc các công trình khác.
"The construction worker was wearing a hard hat."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Construction workers should wear helmets for safety. |
Công nhân xây dựng nên đội mũ bảo hiểm để an toàn. |
| Phủ định | Construction workers must not operate heavy machinery without proper training. |
Công nhân xây dựng không được vận hành máy móc nặng nếu không được đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | Can construction workers start the project tomorrow? |
Liệu công nhân xây dựng có thể bắt đầu dự án vào ngày mai không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a construction worker, isn't he? |
Anh ấy là một công nhân xây dựng, phải không? |
| Phủ định | She isn't a construction worker, is she? |
Cô ấy không phải là một công nhân xây dựng, phải không? |
| Nghi vấn | Construction workers build bridges, don't they? |
Công nhân xây dựng xây cầu, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers had been working overtime for weeks before the project was finally completed. |
Các công nhân xây dựng đã làm thêm giờ trong nhiều tuần trước khi dự án cuối cùng hoàn thành. |
| Phủ định | He hadn't been working as a construction worker for very long when he had his accident. |
Anh ấy chưa làm công nhân xây dựng được bao lâu thì gặp tai nạn. |
| Nghi vấn | Had the construction workers been protesting about their low wages before the company agreed to negotiate? |
Các công nhân xây dựng đã biểu tình về mức lương thấp của họ trước khi công ty đồng ý đàm phán phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers have been building that bridge for six months. |
Những công nhân xây dựng đã xây cây cầu đó được sáu tháng rồi. |
| Phủ định | The construction worker hasn't been wearing his hard hat properly. |
Người công nhân xây dựng đã không đội mũ bảo hiểm đúng cách. |
| Nghi vấn | Have the construction workers been complaining about the working conditions? |
Các công nhân xây dựng có đang phàn nàn về điều kiện làm việc không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a construction worker before he retired. |
Ông tôi từng là một công nhân xây dựng trước khi ông nghỉ hưu. |
| Phủ định | She didn't use to date construction workers, but she changed her mind when she met him. |
Cô ấy đã từng không hẹn hò với công nhân xây dựng, nhưng cô ấy đã thay đổi ý định khi gặp anh ấy. |
| Nghi vấn | Did he use to work as a construction worker? |
Anh ấy đã từng làm công nhân xây dựng phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a construction worker; they build the future. |
Tôi ước tôi là một công nhân xây dựng; họ xây dựng tương lai. |
| Phủ định | If only I hadn't wished to be a construction worker; the work is harder than I thought. |
Giá mà tôi đã không ước trở thành một công nhân xây dựng; công việc khó hơn tôi tưởng. |
| Nghi vấn | Do you wish you could be a construction worker so you could work outside? |
Bạn có ước mình có thể trở thành một công nhân xây dựng để bạn có thể làm việc bên ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction worker".
