(Top Banner Ad)
construction worker
A2
Danh từ A2 Xây dựng

construction worker

UK: /kənˈstrʌkʃən ˈwɜːkə(r)/ • US: /kənˈstrʌkʃən ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân xây dựng thợ xây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who builds or repairs buildings or other structures.

Vietnamese Meaning

Một công nhân xây dựng hoặc sửa chữa các tòa nhà hoặc các công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction worker was wearing a hard hat."

    "Người công nhân xây dựng đang đội một chiếc mũ bảo hộ."

  • "Many construction workers are employed on the new bridge project."

    "Nhiều công nhân xây dựng đang được thuê trong dự án cầu mới."

  • "The construction worker used a jackhammer to break up the concrete."

    "Người công nhân xây dựng đã dùng búa máy để phá bê tông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive có tính xây dựng
Verb reconstruct tái thiết, xây dựng lại
Noun worker công nhân, người lao động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + struere (to pile up, build)
Latin
constructio
Old French
construction
Proto-Germanic
*wurkijanan (to work)
Old English
wyrcan -> wircan
Middle English
worken -> worker
Modern English
construction + worker

Cùng Nhau Xây Dựng

Từ 'construction' có gốc từ tiếng Latin. 'Con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'struere' có nghĩa là 'xếp chồng lên, xây dựng'. Vì vậy, 'construction' về cơ bản có nghĩa là 'cùng nhau xây đắp nên một thứ gì đó', giống như việc các công nhân cùng nhau xếp từng viên gạch để tạo nên một tòa nhà.

Người Lao Động (-er)

Trong tiếng Anh, hậu tố '-er' thường được thêm vào sau một động từ để chỉ người thực hiện hành động đó. Ví dụ, 'teach' (dạy) trở thành 'teacher' (giáo viên). Tương tự, 'work' (làm việc) trở thành 'worker' (người lao động). Vì vậy, 'construction worker' chính là 'người làm công việc xây dựng'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người làm việc trong ngành xây dựng, thường là công nhân chân tay hơn là các kỹ sư hoặc kiến trúc sư. Nó nhấn mạnh vai trò thực hiện các công việc xây dựng vật lý.

Prepositions

as for

‘As a construction worker’ dùng để chỉ vai trò của người đó trong một bối cảnh cụ thể. ‘For a construction worker’ dùng để diễn tả những gì phù hợp hoặc không phù hợp với công nhân xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + construction worker
  • skilled construction worker
    (công nhân xây dựng lành nghề)
  • experienced construction worker
    (công nhân xây dựng có kinh nghiệm)
  • hard-working construction worker
    (công nhân xây dựng chăm chỉ)
  • unskilled construction worker
    (công nhân xây dựng phổ thông (không có tay nghề))
Verb + construction worker
  • hire a construction worker
    (thuê một công nhân xây dựng)
  • employ construction workers
    (tuyển dụng các công nhân xây dựng)
  • train a construction worker
    (đào tạo một công nhân xây dựng)
Noun + of construction workers
  • a team of construction workers
    (một đội công nhân xây dựng)
  • a crew of construction workers
    (một tổ/đội công nhân xây dựng)
  • the safety of construction workers
    (sự an toàn của công nhân xây dựng)

Idioms

  • lay the foundation for something

    Đặt nền móng, tạo nền tảng cho một việc gì đó.

    "Good education lays the foundation for a successful career."

    (Giáo dục tốt đặt nền tảng cho một sự nghiệp thành công.)

  • get your hands dirty

    Không ngại làm việc vất vả, lao động chân tay; trực tiếp tham gia vào công việc.

    "The manager is not afraid to get his hands dirty and help the construction workers."

    (Người quản lý không ngại xắn tay vào làm và giúp đỡ các công nhân xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction worker

Danh từ
Lật mặt

Một công nhân xây dựng hoặc sửa chữa các tòa nhà hoặc các công trình khác.

"The construction worker was wearing a hard hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Construction workers should wear helmets for safety.
Công nhân xây dựng nên đội mũ bảo hiểm để an toàn.
Phủ định
Construction workers must not operate heavy machinery without proper training.
Công nhân xây dựng không được vận hành máy móc nặng nếu không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Can construction workers start the project tomorrow?
Liệu công nhân xây dựng có thể bắt đầu dự án vào ngày mai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a construction worker, isn't he?
Anh ấy là một công nhân xây dựng, phải không?
Phủ định
She isn't a construction worker, is she?
Cô ấy không phải là một công nhân xây dựng, phải không?
Nghi vấn
Construction workers build bridges, don't they?
Công nhân xây dựng xây cầu, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers had been working overtime for weeks before the project was finally completed.
Các công nhân xây dựng đã làm thêm giờ trong nhiều tuần trước khi dự án cuối cùng hoàn thành.
Phủ định
He hadn't been working as a construction worker for very long when he had his accident.
Anh ấy chưa làm công nhân xây dựng được bao lâu thì gặp tai nạn.
Nghi vấn
Had the construction workers been protesting about their low wages before the company agreed to negotiate?
Các công nhân xây dựng đã biểu tình về mức lương thấp của họ trước khi công ty đồng ý đàm phán phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers have been building that bridge for six months.
Những công nhân xây dựng đã xây cây cầu đó được sáu tháng rồi.
Phủ định
The construction worker hasn't been wearing his hard hat properly.
Người công nhân xây dựng đã không đội mũ bảo hiểm đúng cách.
Nghi vấn
Have the construction workers been complaining about the working conditions?
Các công nhân xây dựng có đang phàn nàn về điều kiện làm việc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a construction worker before he retired.
Ông tôi từng là một công nhân xây dựng trước khi ông nghỉ hưu.
Phủ định
She didn't use to date construction workers, but she changed her mind when she met him.
Cô ấy đã từng không hẹn hò với công nhân xây dựng, nhưng cô ấy đã thay đổi ý định khi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Did he use to work as a construction worker?
Anh ấy đã từng làm công nhân xây dựng phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a construction worker; they build the future.
Tôi ước tôi là một công nhân xây dựng; họ xây dựng tương lai.
Phủ định
If only I hadn't wished to be a construction worker; the work is harder than I thought.
Giá mà tôi đã không ước trở thành một công nhân xây dựng; công việc khó hơn tôi tưởng.
Nghi vấn
Do you wish you could be a construction worker so you could work outside?
Bạn có ước mình có thể trở thành một công nhân xây dựng để bạn có thể làm việc bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction worker".

Biểu Tượng Của Mũ Bảo Hộ

Mũ bảo hộ (hard hat) không chỉ là một vật dụng an toàn bắt buộc mà còn là biểu tượng của ngành xây dựng trên toàn thế giới. Ở nhiều nơi, màu sắc của mũ còn cho biết vai trò của người đội trên công trường (ví dụ: mũ trắng cho kỹ sư, quản lý; mũ vàng cho công nhân).

Bữa Trưa Trên Đỉnh Tòa Nhà Chọc Trời

Bức ảnh 'Lunch atop a Skyscraper' (1932) chụp 11 công nhân xây dựng đang ngồi ăn trưa trên một thanh dầm thép, lơ lửng trên bầu trời New York. Nó đã trở thành một hình ảnh mang tính biểu tượng, thể hiện sự dũng cảm và tinh thần của người lao động trong thời kỳ Đại Suy thoái ở Mỹ.