consumer products
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods bought for consumption by the average consumer.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa được mua để tiêu dùng bởi người tiêu dùng thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company manufactures a wide range of consumer products, including food and beverages."
"Công ty sản xuất một loạt các sản phẩm tiêu dùng, bao gồm thực phẩm và đồ uống."
-
"Advertising plays a crucial role in the success of consumer products."
"Quảng cáo đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của các sản phẩm tiêu dùng."
-
"The government is trying to boost the demand for consumer products."
"Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Verb | consume | tiêu thụ |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ |
| Verb | produce | sản xuất |
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Adjective | productive | năng suất |
| Noun | production | sự sản xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tiếp thị và kinh tế. Nó đề cập đến các sản phẩm hữu hình mà mọi người mua để sử dụng cá nhân hoặc hộ gia đình, trái ngược với hàng hóa công nghiệp hoặc hàng hóa vốn. Cụm từ này nhấn mạnh rằng mục đích cuối cùng của các sản phẩm này là để tiêu dùng, không phải để sản xuất thêm hàng hóa hoặc dịch vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable consumer products (các sản phẩm tiêu dùng lâu bền)
-
fast-moving fast-moving consumer products (các sản phẩm tiêu dùng nhanh)
-
imported imported consumer products (các sản phẩm tiêu dùng nhập khẩu)
-
market market consumer products (tiếp thị các sản phẩm tiêu dùng)
-
purchase purchase consumer products (mua các sản phẩm tiêu dùng)
-
consume consume consumer products (tiêu thụ các sản phẩm tiêu dùng)
-
develop develop consumer products (phát triển các sản phẩm tiêu dùng)
Idioms
-
Consumer products industry
Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.
"The consumer products industry is highly competitive."
(Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng có tính cạnh tranh cao.)
-
Demand for consumer products
Nhu cầu về các sản phẩm tiêu dùng.
"The demand for consumer products is increasing."
(Nhu cầu về các sản phẩm tiêu dùng đang tăng lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consumer products
danh từHàng hóa được mua để tiêu dùng bởi người tiêu dùng thông thường.
"The company manufactures a wide range of consumer products, including food and beverages."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That consumer products are readily available is a testament to modern manufacturing. |
Việc các sản phẩm tiêu dùng có sẵn một cách dễ dàng là một minh chứng cho ngành sản xuất hiện đại. |
| Phủ định | Whether the company invests in sustainable consumer products is not yet known. |
Việc công ty có đầu tư vào các sản phẩm tiêu dùng bền vững hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What impact consumer products have on the environment is a major concern. |
Tác động của các sản phẩm tiêu dùng đến môi trường là gì là một mối quan tâm lớn. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store sells a variety of consumer products. |
Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm tiêu dùng. |
| Phủ định | She does not buy many consumer products. |
Cô ấy không mua nhiều sản phẩm tiêu dùng. |
| Nghi vấn | Do they use environmentally friendly consumer products? |
Họ có sử dụng các sản phẩm tiêu dùng thân thiện với môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer products".
