(Top Banner Ad)
industrial products
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Sản xuất

industrial products

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈprɒdʌkts/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈprɑːdʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm công nghiệp hàng hóa công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods that are manufactured for use in industries or businesses, rather than for direct consumption by individual consumers.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được sản xuất để sử dụng trong các ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp, thay vì tiêu dùng trực tiếp bởi người tiêu dùng cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in manufacturing industrial products for the construction industry."

    "Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm công nghiệp cho ngành xây dựng."

  • "The demand for industrial products has increased due to the growth of the manufacturing sector."

    "Nhu cầu về các sản phẩm công nghiệp đã tăng lên do sự tăng trưởng của lĩnh vực sản xuất."

  • "These industrial products are designed to withstand harsh environmental conditions."

    "Những sản phẩm công nghiệp này được thiết kế để chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp; sự cần cù
Adjective industrious Cần cù, siêng năng
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun industrialization Sự công nghiệp hóa
Verb produce Sản xuất, chế tạo
Noun producer Nhà sản xuất
Noun production Sự sản xuất
Adjective productive Năng suất, có hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Latin
producere
Old French
industrie
English
industry
English
product
English
industrial
English
industrial products

Nguồn gốc của "Industrial Products"

Cụm từ "industrial products" (sản phẩm công nghiệp) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "industrial" (thuộc về công nghiệp) bắt nguồn từ "industria" trong tiếng Latin, có nghĩa là "siêng năng, hoạt động". Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ ("industrie") và vào tiếng Anh với nghĩa "ngành nghề, sự siêng năng" (industry), rồi hình thành tính từ "industrial". "Products" (sản phẩm) có gốc từ động từ "producere" trong tiếng Latin, nghĩa là "đưa ra, tạo ra". Khi kết hợp lại, "industrial products" mô tả những mặt hàng được tạo ra thông qua quy trình sản xuất của ngành công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'industrial products' thường đề cập đến các nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị hoặc thành phẩm được các công ty và tổ chức sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Chúng khác với 'consumer products' (hàng tiêu dùng) được mua trực tiếp bởi người tiêu dùng cuối cùng.

Prepositions

in for

'In' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp mà sản phẩm được sử dụng (ví dụ: 'industrial products in the automotive industry'). 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm (ví dụ: 'industrial products for manufacturing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial products
  • heavy heavy industrial products
    (các sản phẩm công nghiệp nặng)
  • light light industrial products
    (các sản phẩm công nghiệp nhẹ)
  • manufactured manufactured industrial products
    (các sản phẩm công nghiệp chế tạo)
  • finished finished industrial products
    (các sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh)
Verb + industrial products
  • produce produce industrial products
    (sản xuất sản phẩm công nghiệp)
  • export export industrial products
    (xuất khẩu sản phẩm công nghiệp)
  • import import industrial products
    (nhập khẩu sản phẩm công nghiệp)
  • distribute distribute industrial products
    (phân phối sản phẩm công nghiệp)
Noun + of/for + industrial products
  • demand demand for industrial products
    (nhu cầu về sản phẩm công nghiệp)
  • supply supply of industrial products
    (nguồn cung sản phẩm công nghiệp)
  • market market for industrial products
    (thị trường sản phẩm công nghiệp)

Idioms

  • demand for industrial products

    nhu cầu về sản phẩm công nghiệp

    "The global demand for industrial products has seen a steady increase."

    (Nhu cầu toàn cầu về sản phẩm công nghiệp đã tăng đều đặn.)

  • export of industrial products

    xuất khẩu sản phẩm công nghiệp

    "Many developing countries rely on the export of industrial products for economic growth."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển dựa vào xuất khẩu sản phẩm công nghiệp để tăng trưởng kinh tế.)

  • manufacturing industrial products

    sản xuất các sản phẩm công nghiệp

    "The company specializes in manufacturing industrial products for the automotive sector."

    (Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm công nghiệp cho ngành ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial products

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa được sản xuất để sử dụng trong các ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp, thay vì tiêu dùng trực tiếp bởi người tiêu dùng cá nhân.

"The company specializes in manufacturing industrial products for the construction industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial products".

Từ sản xuất thủ công đến sản xuất hàng loạt

Trước Cách mạng Công nghiệp, hầu hết hàng hóa là sản phẩm thủ công, do thợ thủ công lành nghề sản xuất với số lượng nhỏ. "Sản phẩm công nghiệp" ra đời cùng với các nhà máy và dây chuyền lắp ráp, cho phép sản xuất hàng hóa hàng loạt nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này đã thay đổi căn bản cách con người sống, làm việc và tiêu dùng, tạo nên xã hội tiêu dùng hiện đại.

Dấu ấn "Made in..." và chuỗi cung ứng toàn cầu

Nhãn "Made in..." trên các sản phẩm công nghiệp phản ánh một thực tế kinh tế toàn cầu. Sản phẩm công nghiệp ngày nay thường không được sản xuất hoàn toàn ở một quốc gia mà thông qua một chuỗi cung ứng phức tạp, với các bộ phận và nguyên liệu thô đến từ nhiều nơi trên thế giới, sau đó được lắp ráp và hoàn thiện ở một quốc gia khác. Điều này minh họa sự phụ thuộc lẫn nhau trong nền kinh tế toàn cầu.