(Top Banner Ad)
contact form
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

contact form

UK: /ˈkɒntækt fɔːm/ • US: /ˈkɑːntækt fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu liên hệ biểu mẫu liên hệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A web page or section of a web page that allows users to send a message or query to the website owner or administrator.

Vietnamese Meaning

Một trang web hoặc một phần của trang web cho phép người dùng gửi tin nhắn hoặc yêu cầu đến chủ sở hữu hoặc quản trị viên trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out the contact form if you have any questions."

    "Vui lòng điền vào mẫu liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."

  • "You can reach us by phone or through the contact form on our website."

    "Bạn có thể liên lạc với chúng tôi qua điện thoại hoặc thông qua mẫu liên hệ trên trang web của chúng tôi."

  • "The contact form requires your name, email address, and message."

    "Mẫu liên hệ yêu cầu tên, địa chỉ email và tin nhắn của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc, người liên hệ
Verb contact liên lạc, liên hệ với ai đó
Adjective contactable có thể liên lạc được
Adjective contactless không tiếp xúc (ví dụ: thanh toán không tiếp xúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('cùng nhau') + tangere ('chạm')
Latin
contactus ('sự tiếp xúc')
French
contact
English
contact
Latin
forma ('hình dạng')
Old French
forme
English
form
Modern English
contact form (cuối thế kỷ 20)

Từ 'Chạm vào nhau' đến 'Liên lạc'

Từ 'contact' (liên lạc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contactus', nghĩa là 'chạm vào nhau'. Ban đầu, nó chỉ sự tiếp xúc vật lý. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự kết nối và giao tiếp giữa người với người, dù ở khoảng cách xa, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số.

Sự ra đời trong Kỷ nguyên Internet

Cụm từ 'contact form' (biểu mẫu liên hệ) là một phát minh hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của website. Nó thay thế cho các phương thức liên lạc truyền thống như gửi thư tay hoặc gọi điện thoại, trở thành một công cụ chuẩn trên hầu hết các trang web để người dùng có thể dễ dàng gửi tin nhắn hoặc yêu cầu.

Usage Note

Cụm từ 'contact form' thường được dùng để chỉ một biểu mẫu trực tuyến được thiết kế để thu thập thông tin liên hệ và các thông tin khác từ người dùng. Nó khác với email trực tiếp, vì nó cung cấp một cấu trúc cố định cho thông tin được gửi.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng khi nói về việc điền hoặc tìm thấy một biểu mẫu ('Fill out the contact form on our website.'). 'in' được sử dụng khi nói về dữ liệu bên trong biểu mẫu ('Enter your information in the contact form.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contact form
  • fill out the contact form
    (điền vào biểu mẫu liên hệ)
  • submit the contact form
    (gửi/nộp biểu mẫu liên hệ)
  • use the contact form
    (sử dụng biểu mẫu liên hệ)
  • create a contact form
    (tạo một biểu mẫu liên hệ)
Adjective + contact form
  • simple contact form
    (biểu mẫu liên hệ đơn giản)
  • online contact form
    (biểu mẫu liên hệ trực tuyến)
  • secure contact form
    (biểu mẫu liên hệ bảo mật)
Noun + contact form
  • contact form submission
    (việc gửi biểu mẫu liên hệ)
  • contact form field
    (trường (ô nhập liệu) trong biểu mẫu liên hệ)
  • contact form plugin
    (plugin (tiện ích) biểu mẫu liên hệ cho website)

Idioms

  • Drop us a line

    Hãy gửi tin nhắn/liên lạc với chúng tôi. (Một cách nói thân mật).

    "If you have any questions, feel free to drop us a line using the contact form."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại gửi tin nhắn cho chúng tôi qua biểu mẫu liên hệ.)

  • Get in touch

    Liên lạc / Giữ liên lạc.

    "To receive a quote, please get in touch with our sales team via the contact form."

    (Để nhận báo giá, vui lòng liên hệ với đội ngũ kinh doanh của chúng tôi qua biểu mẫu liên hệ.)

  • Reach out to us

    Chủ động liên hệ với chúng tôi.

    "For support, you can reach out to us by filling in the contact form on our website."

    (Để được hỗ trợ, bạn có thể liên hệ với chúng tôi bằng cách điền vào biểu mẫu liên hệ trên trang web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact form

danh từ
Lật mặt

Một trang web hoặc một phần của trang web cho phép người dùng gửi tin nhắn hoặc yêu cầu đến chủ sở hữu hoặc quản trị viên trang web.

"Please fill out the contact form if you have any questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should complete the contact form before submitting your request.
Bạn nên hoàn thành mẫu liên hệ trước khi gửi yêu cầu của bạn.
Phủ định
Customers must not leave the contact form blank.
Khách hàng không được để trống mẫu liên hệ.
Nghi vấn
Could you fill out the contact form with accurate information?
Bạn có thể điền vào mẫu liên hệ với thông tin chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact form".

Quyền riêng tư và Bảo mật Dữ liệu

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Châu Âu với luật GDPR, các công ty phải rất minh bạch về cách họ sử dụng thông tin cá nhân bạn cung cấp qua biểu mẫu liên hệ. Họ có nghĩa vụ pháp lý phải bảo vệ dữ liệu của bạn và không được lạm dụng nó cho các mục đích khác mà không có sự cho phép của bạn.

Kỳ vọng về Phản hồi Nhanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khi khách hàng gửi biểu mẫu liên hệ, họ thường kỳ vọng sẽ nhận được phản hồi nhanh chóng, thường là trong vòng 24-48 giờ làm việc. Do đó, các email xác nhận tự động (ví dụ: 'Chúng tôi đã nhận được tin nhắn của bạn') rất phổ biến để quản lý kỳ vọng này.