contact form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A web page or section of a web page that allows users to send a message or query to the website owner or administrator.
Vietnamese Meaning
Một trang web hoặc một phần của trang web cho phép người dùng gửi tin nhắn hoặc yêu cầu đến chủ sở hữu hoặc quản trị viên trang web.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out the contact form if you have any questions."
"Vui lòng điền vào mẫu liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."
-
"You can reach us by phone or through the contact form on our website."
"Bạn có thể liên lạc với chúng tôi qua điện thoại hoặc thông qua mẫu liên hệ trên trang web của chúng tôi."
-
"The contact form requires your name, email address, and message."
"Mẫu liên hệ yêu cầu tên, địa chỉ email và tin nhắn của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'contact form' thường được dùng để chỉ một biểu mẫu trực tuyến được thiết kế để thu thập thông tin liên hệ và các thông tin khác từ người dùng. Nó khác với email trực tiếp, vì nó cung cấp một cấu trúc cố định cho thông tin được gửi.
Prepositions
'on' được sử dụng khi nói về việc điền hoặc tìm thấy một biểu mẫu ('Fill out the contact form on our website.'). 'in' được sử dụng khi nói về dữ liệu bên trong biểu mẫu ('Enter your information in the contact form.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill out the contact form (điền vào biểu mẫu liên hệ)
-
submit the contact form (gửi/nộp biểu mẫu liên hệ)
-
use the contact form (sử dụng biểu mẫu liên hệ)
-
create a contact form (tạo một biểu mẫu liên hệ)
-
simple contact form (biểu mẫu liên hệ đơn giản)
-
online contact form (biểu mẫu liên hệ trực tuyến)
-
secure contact form (biểu mẫu liên hệ bảo mật)
-
contact form submission (việc gửi biểu mẫu liên hệ)
-
contact form field (trường (ô nhập liệu) trong biểu mẫu liên hệ)
-
contact form plugin (plugin (tiện ích) biểu mẫu liên hệ cho website)
Idioms
-
Drop us a line
Hãy gửi tin nhắn/liên lạc với chúng tôi. (Một cách nói thân mật).
"If you have any questions, feel free to drop us a line using the contact form."
(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại gửi tin nhắn cho chúng tôi qua biểu mẫu liên hệ.)
-
Get in touch
Liên lạc / Giữ liên lạc.
"To receive a quote, please get in touch with our sales team via the contact form."
(Để nhận báo giá, vui lòng liên hệ với đội ngũ kinh doanh của chúng tôi qua biểu mẫu liên hệ.)
-
Reach out to us
Chủ động liên hệ với chúng tôi.
"For support, you can reach out to us by filling in the contact form on our website."
(Để được hỗ trợ, bạn có thể liên hệ với chúng tôi bằng cách điền vào biểu mẫu liên hệ trên trang web.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contact form
danh từMột trang web hoặc một phần của trang web cho phép người dùng gửi tin nhắn hoặc yêu cầu đến chủ sở hữu hoặc quản trị viên trang web.
"Please fill out the contact form if you have any questions."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should complete the contact form before submitting your request. |
Bạn nên hoàn thành mẫu liên hệ trước khi gửi yêu cầu của bạn. |
| Phủ định | Customers must not leave the contact form blank. |
Khách hàng không được để trống mẫu liên hệ. |
| Nghi vấn | Could you fill out the contact form with accurate information? |
Bạn có thể điền vào mẫu liên hệ với thông tin chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact form".
