web form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An online page that allows for the input of information by a user, typically for purposes such as registration, ordering, or providing feedback.
Vietnamese Meaning
Một trang trực tuyến cho phép người dùng nhập thông tin, thường cho các mục đích như đăng ký, đặt hàng hoặc cung cấp phản hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out the web form with your personal details."
"Vui lòng điền vào biểu mẫu web với thông tin cá nhân của bạn."
-
"The website uses a web form to collect customer feedback."
"Trang web sử dụng một biểu mẫu web để thu thập phản hồi của khách hàng."
-
"I submitted the application through the online web form."
"Tôi đã nộp đơn đăng ký thông qua biểu mẫu web trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Web form là một phần quan trọng của tương tác người dùng trên web. Nó cho phép người dùng cung cấp dữ liệu có cấu trúc mà sau đó có thể được xử lý bởi máy chủ. Các loại web form khác nhau bao gồm các biểu mẫu liên hệ đơn giản, biểu mẫu đăng ký phức tạp với nhiều trường và các biểu mẫu đặt hàng thương mại điện tử.
Prepositions
‘On’ thường được sử dụng khi nói về form trên một trang web cụ thể (e.g., 'Fill out the form on our website'). 'In' thường được sử dụng khi nói về dữ liệu được nhập vào form (e.g., 'Enter your information in the form').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill out fill out a web form (điền vào một biểu mẫu web)
-
submit submit a web form (gửi/nộp một biểu mẫu web)
-
complete complete a web form (hoàn thành một biểu mẫu web)
-
design design a web form (thiết kế một biểu mẫu web)
-
validate validate a web form (xác thực một biểu mẫu web)
-
online an online web form (một biểu mẫu web trực tuyến)
-
registration a registration web form (một biểu mẫu web đăng ký)
-
contact a contact web form (một biểu mẫu web liên hệ)
-
secure a secure web form (một biểu mẫu web an toàn)
-
responsive a responsive web form (một biểu mẫu web thích ứng (với nhiều thiết bị))
-
form field a web form field (một trường thông tin trong biểu mẫu web)
-
submit button the web form submit button (nút gửi của biểu mẫu web)
Idioms
-
Fill out the web form
Điền đầy đủ các thông tin cần thiết vào biểu mẫu trực tuyến.
"To apply for the scholarship, you need to fill out the web form completely."
(Để nộp đơn xin học bổng, bạn cần điền đầy đủ biểu mẫu web.)
-
Submit the web form
Gửi thông tin đã điền trong biểu mẫu trực tuyến đến máy chủ hoặc cơ quan tiếp nhận.
"After reviewing all your answers, click the 'Submit' button to submit the web form."
(Sau khi xem lại tất cả câu trả lời của bạn, hãy nhấp vào nút 'Gửi' để nộp biểu mẫu web.)
-
The web form isn't working/loading
Biểu mẫu trực tuyến không hoạt động đúng cách hoặc không hiển thị được.
"I can't register; it says 'The web form isn't loading' on my screen."
(Tôi không thể đăng ký được; màn hình của tôi hiện thông báo 'Biểu mẫu web không tải được'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
web form
Danh từMột trang trực tuyến cho phép người dùng nhập thông tin, thường cho các mục đích như đăng ký, đặt hàng hoặc cung cấp phản hồi.
"Please fill out the web form with your personal details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web form".
