(Top Banner Ad)
web form
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

web form

UK: /wɛb fɔːm/ • US: /wɛb fɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu mẫu web form trực tuyến biểu mẫu điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An online page that allows for the input of information by a user, typically for purposes such as registration, ordering, or providing feedback.

Vietnamese Meaning

Một trang trực tuyến cho phép người dùng nhập thông tin, thường cho các mục đích như đăng ký, đặt hàng hoặc cung cấp phản hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out the web form with your personal details."

    "Vui lòng điền vào biểu mẫu web với thông tin cá nhân của bạn."

  • "The website uses a web form to collect customer feedback."

    "Trang web sử dụng một biểu mẫu web để thu thập phản hồi của khách hàng."

  • "I submitted the application through the online web form."

    "Tôi đã nộp đơn đăng ký thông qua biểu mẫu web trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun website trang web, địa chỉ mạng
Noun web page một trang cụ thể trên web
Verb formulate đề ra, hình thành (ý tưởng, chính sách)
Adjective formal chính thức, trang trọng
Noun formality thủ tục, hình thức
Verb reform cải cách, cải tổ
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*webʰ- (to weave)
Proto-Germanic
*wabją (web)
Old English
webb (fabric, net)
Latin
forma (shape, mold)
Old French
forme (shape, appearance, ritual)
Middle English
form (shape, manner, document)
Modern English (compound)
web form (early 1990s)

Nguồn gốc của 'Web'

Từ 'web' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'webb', có nghĩa là 'mạng lưới' hoặc 'vải dệt'. Khi Internet ra đời, World Wide Web được hình dung như một 'mạng lưới' khổng lồ kết nối thông tin toàn cầu, do đó từ 'web' được sử dụng phổ biến để chỉ không gian mạng.

Nguồn gốc của 'Form'

Từ 'form' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng', 'khuôn mẫu' hoặc 'cấu trúc'. Trong tiếng Anh, nó phát triển nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa 'một tài liệu có các chỗ trống để điền thông tin', tương tự như biểu mẫu giấy truyền thống.

Sự ra đời của 'Web Form'

Sự kết hợp của 'web' và 'form' xuất hiện vào những năm 1990, cùng với sự phát triển của World Wide Web. Khi các trang web cần tương tác với người dùng để thu thập dữ liệu (đăng ký, đặt hàng, liên hệ), khái niệm 'web form' ra đời để chỉ các biểu mẫu điện tử mà người dùng có thể điền và gửi qua internet.

Usage Note

Web form là một phần quan trọng của tương tác người dùng trên web. Nó cho phép người dùng cung cấp dữ liệu có cấu trúc mà sau đó có thể được xử lý bởi máy chủ. Các loại web form khác nhau bao gồm các biểu mẫu liên hệ đơn giản, biểu mẫu đăng ký phức tạp với nhiều trường và các biểu mẫu đặt hàng thương mại điện tử.

Prepositions

on in

‘On’ thường được sử dụng khi nói về form trên một trang web cụ thể (e.g., 'Fill out the form on our website'). 'In' thường được sử dụng khi nói về dữ liệu được nhập vào form (e.g., 'Enter your information in the form').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + web form
  • fill out fill out a web form
    (điền vào một biểu mẫu web)
  • submit submit a web form
    (gửi/nộp một biểu mẫu web)
  • complete complete a web form
    (hoàn thành một biểu mẫu web)
  • design design a web form
    (thiết kế một biểu mẫu web)
  • validate validate a web form
    (xác thực một biểu mẫu web)
Adjectives + web form
  • online an online web form
    (một biểu mẫu web trực tuyến)
  • registration a registration web form
    (một biểu mẫu web đăng ký)
  • contact a contact web form
    (một biểu mẫu web liên hệ)
  • secure a secure web form
    (một biểu mẫu web an toàn)
  • responsive a responsive web form
    (một biểu mẫu web thích ứng (với nhiều thiết bị))
Nouns related to web forms
  • form field a web form field
    (một trường thông tin trong biểu mẫu web)
  • submit button the web form submit button
    (nút gửi của biểu mẫu web)

Idioms

  • Fill out the web form

    Điền đầy đủ các thông tin cần thiết vào biểu mẫu trực tuyến.

    "To apply for the scholarship, you need to fill out the web form completely."

    (Để nộp đơn xin học bổng, bạn cần điền đầy đủ biểu mẫu web.)

  • Submit the web form

    Gửi thông tin đã điền trong biểu mẫu trực tuyến đến máy chủ hoặc cơ quan tiếp nhận.

    "After reviewing all your answers, click the 'Submit' button to submit the web form."

    (Sau khi xem lại tất cả câu trả lời của bạn, hãy nhấp vào nút 'Gửi' để nộp biểu mẫu web.)

  • The web form isn't working/loading

    Biểu mẫu trực tuyến không hoạt động đúng cách hoặc không hiển thị được.

    "I can't register; it says 'The web form isn't loading' on my screen."

    (Tôi không thể đăng ký được; màn hình của tôi hiện thông báo 'Biểu mẫu web không tải được'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web form

Danh từ
Lật mặt

Một trang trực tuyến cho phép người dùng nhập thông tin, thường cho các mục đích như đăng ký, đặt hàng hoặc cung cấp phản hồi.

"Please fill out the web form with your personal details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web form".

Chuyển đổi từ giấy sang số

Web form đại diện cho một bước chuyển mình quan trọng từ các thủ tục giấy tờ truyền thống sang quy trình số hóa. Trước đây, mọi người phải điền các biểu mẫu giấy, gửi qua bưu điện hoặc nộp trực tiếp. Giờ đây, chỉ cần vài cú nhấp chuột trên máy tính hoặc điện thoại, thông tin đã có thể được gửi đi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức đáng kể.

Tăng cường tương tác trực tuyến

Web form là công cụ cốt lõi giúp các trang web tương tác với người dùng. Chúng cho phép doanh nghiệp thu thập phản hồi, cho phép khách hàng đăng ký dịch vụ, mua sắm trực tuyến, hoặc nộp hồ sơ xin việc. Điều này thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử, dịch vụ công trực tuyến và giáo dục từ xa.