(Top Banner Ad)
online form
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

online form

UK: /ˌɒnˈlaɪn fɔːm/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu mẫu trực tuyến mẫu đơn trực tuyến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic document with spaces in which to write information, available on the internet.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu điện tử có các ô trống để điền thông tin, có sẵn trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out the online form to register for the event."

    "Vui lòng điền vào biểu mẫu trực tuyến để đăng ký tham gia sự kiện."

  • "The online form is easy to use and understand."

    "Biểu mẫu trực tuyến rất dễ sử dụng và dễ hiểu."

  • "The company uses an online form to collect customer feedback."

    "Công ty sử dụng một biểu mẫu trực tuyến để thu thập phản hồi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Noun form biểu mẫu, đơn
Verb form tạo thành, hình thành
Verb Phrase fill out điền vào (biểu mẫu)
Verb submit nộp, gửi đi
Noun submission sự nộp, tài liệu được nộp

Synonyms

Antonyms

paper form (biểu mẫu giấy)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old French / Latin
ligne / linea
Mid-20th Century English
online
Old French / Latin
forme / forma
Modern English Compound
online form

Sự ra đời của 'online form'

Thuật ngữ 'online form' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của internet và máy tính. 'Online' (trực tuyến) bắt nguồn từ việc 'on the line' (trên đường dây), ban đầu chỉ sự kết nối điện thoại và sau này là kết nối máy tính. 'Form' (biểu mẫu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'mẫu'. Khi internet trở nên phổ biến, các biểu mẫu giấy truyền thống bắt đầu được chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số để điền và gửi qua mạng, từ đó tạo ra 'online form' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một biểu mẫu được thiết kế để điền và gửi thông qua internet. Nó thường được sử dụng để thu thập thông tin từ người dùng cho nhiều mục đích khác nhau như đăng ký tài khoản, khảo sát, đặt hàng, hoặc gửi phản hồi. Khác với các biểu mẫu giấy truyền thống, online form giúp tiết kiệm thời gian, công sức và tài nguyên.

Prepositions

on through

‘on’ dùng để chỉ nền tảng mà biểu mẫu tồn tại (e.g., 'the form is available on the website'). ‘through’ dùng để chỉ phương tiện sử dụng để hoàn thành biểu mẫu (e.g., 'submit the form through the internet').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online form
  • fill out fill out an online form
    (điền vào một biểu mẫu trực tuyến)
  • submit submit an online form
    (gửi/nộp một biểu mẫu trực tuyến)
  • complete complete an online form
    (hoàn thành một biểu mẫu trực tuyến)
  • create create an online form
    (tạo một biểu mẫu trực tuyến)
  • access access an online form
    (truy cập một biểu mẫu trực tuyến)
Adjective + online form
  • simple simple online form
    (biểu mẫu trực tuyến đơn giản)
  • interactive interactive online form
    (biểu mẫu trực tuyến tương tác)
  • secure secure online form
    (biểu mẫu trực tuyến bảo mật)
  • registration registration online form
    (biểu mẫu đăng ký trực tuyến)
Noun + online form (types)
  • application application online form
    (biểu mẫu đơn đăng ký trực tuyến)
  • feedback feedback online form
    (biểu mẫu phản hồi trực tuyến)
  • survey survey online form
    (biểu mẫu khảo sát trực tuyến)

Idioms

  • fill out an online form

    điền đầy đủ thông tin vào một biểu mẫu trực tuyến

    "You need to fill out an online form to apply for the visa."

    (Bạn cần điền vào một biểu mẫu trực tuyến để nộp đơn xin thị thực.)

  • submit an online form

    gửi hoặc nộp một biểu mẫu trực tuyến sau khi đã hoàn thành

    "Don't forget to submit your online form before the deadline."

    (Đừng quên nộp biểu mẫu trực tuyến của bạn trước thời hạn.)

  • streamline the online form process

    tối ưu hóa hoặc làm cho quy trình biểu mẫu trực tuyến trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn

    "Many companies are trying to streamline the online form process to improve user experience."

    (Nhiều công ty đang cố gắng tinh giản quy trình biểu mẫu trực tuyến để cải thiện trải nghiệm người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online form

danh từ
Lật mặt

Một tài liệu điện tử có các ô trống để điền thông tin, có sẵn trên internet.

"Please fill out the online form to register for the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online form".

Chuyển đổi số và không giấy tờ

Sự xuất hiện của 'online form' đánh dấu một bước chuyển mình lớn từ văn hóa giấy tờ sang kỹ thuật số trong nhiều lĩnh vực như hành chính công, ngân hàng, giáo dục và thương mại điện tử. Nó thúc đẩy tính tiện lợi, giảm thiểu chi phí in ấn, lưu trữ và góp phần bảo vệ môi trường.

Thu thập dữ liệu và quyền riêng tư

Online form là công cụ chính để thu thập dữ liệu cá nhân hoặc thông tin quan trọng. Điều này đặt ra những vấn đề lớn về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu. Người dùng cần cẩn trọng với thông tin mình cung cấp và các tổ chức phải đảm bảo an toàn cho dữ liệu thu thập được theo các quy định như GDPR (Châu Âu) hoặc các luật bảo vệ dữ liệu tương tự.