(Top Banner Ad)
inquiry form
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

inquiry form

UK: /ɪnˈkwaɪəri fɔːm/ • US: /ɪnˈkwaɪəri fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu yêu cầu thông tin phiếu yêu cầu thông tin đơn yêu cầu thông tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document used to request information, typically from a business, organization, or institution.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được sử dụng để yêu cầu thông tin, thường là từ một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out the inquiry form to receive more information about our services."

    "Vui lòng điền vào mẫu yêu cầu thông tin để nhận thêm thông tin về dịch vụ của chúng tôi."

  • "You can download an inquiry form from our website."

    "Bạn có thể tải xuống mẫu yêu cầu thông tin từ trang web của chúng tôi."

  • "Our sales team will review your inquiry form and respond within 24 hours."

    "Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ xem xét mẫu yêu cầu của bạn và phản hồi trong vòng 24 giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inquiry sự tìm hiểu, yêu cầu, điều tra
Verb inquire hỏi, tìm hiểu, điều tra
Adjective inquisitive tò mò, ham học hỏi
Noun form mẫu, biểu mẫu, hình dạng
Verb form tạo thành, hình thành, lập thành
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Noun formation sự hình thành, sự thành lập, đội hình
Verb formulate đề ra, xây dựng (công thức, kế hoạch)

Synonyms

request form (mẫu yêu cầu)information request form (mẫu yêu cầu thông tin)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inquirere
Old French
enquerre
Middle English
enquere
English
inquiry
Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
English
form

Nguồn gốc của "inquiry form"

"Inquiry form" là một cụm từ ghép, nhưng mỗi từ có một lịch sử riêng đầy thú vị. Từ "inquiry" (yêu cầu, tìm hiểu) bắt nguồn từ động từ Latin "inquirere", có nghĩa là "tìm kiếm kỹ lưỡng" hoặc "điều tra". Trong khi đó, từ "form" (mẫu, biểu mẫu) có nguồn gốc từ từ Latin "forma", nghĩa là "hình dạng" hoặc "khuôn mẫu". Khi ghép lại, chúng ta có "inquiry form" - một "khuôn mẫu" được thiết kế để "tìm kiếm" và thu thập thông tin một cách có tổ chức. Nó thể hiện sự tiện lợi trong việc hệ thống hóa thông tin cần thiết.

Usage Note

"Inquiry form" dùng để chỉ một mẫu đơn chính thức hoặc bán chính thức mà người dùng điền để gửi yêu cầu thông tin. Khác với việc gửi email trực tiếp hoặc gọi điện thoại, inquiry form thường có cấu trúc rõ ràng để thu thập các thông tin cần thiết một cách hệ thống.

Prepositions

on for

Với "on", thường dùng để chỉ mục đích của inquiry form (ví dụ: inquiry form on product availability). Với "for", thường dùng để chỉ đối tượng nhận thông tin (ví dụ: send the inquiry form for a quote).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inquiry form
  • fill out fill out an inquiry form
    (điền vào mẫu đơn yêu cầu)
  • submit submit an inquiry form
    (gửi/nộp mẫu đơn yêu cầu)
  • complete complete an inquiry form
    (hoàn thành mẫu đơn yêu cầu)
  • send send an inquiry form
    (gửi mẫu đơn yêu cầu)
  • request request an inquiry form
    (yêu cầu một mẫu đơn yêu cầu)
Adjective + inquiry form
  • online online inquiry form
    (mẫu đơn yêu cầu trực tuyến)
  • detailed detailed inquiry form
    (mẫu đơn yêu cầu chi tiết)
  • standard standard inquiry form
    (mẫu đơn yêu cầu tiêu chuẩn)
  • short short inquiry form
    (mẫu đơn yêu cầu ngắn gọn)
Noun + inquiry form
  • customer customer inquiry form
    (mẫu đơn yêu cầu của khách hàng)
  • product product inquiry form
    (mẫu đơn yêu cầu về sản phẩm)

Idioms

  • fill out an inquiry form

    điền vào mẫu đơn yêu cầu

    "Please fill out the inquiry form on our website to get more information."

    (Vui lòng điền vào mẫu đơn yêu cầu trên trang web của chúng tôi để nhận thêm thông tin.)

  • submit an inquiry form

    nộp/gửi mẫu đơn yêu cầu

    "You need to submit the inquiry form by Friday to register for the workshop."

    (Bạn cần nộp mẫu đơn yêu cầu trước thứ Sáu để đăng ký tham gia hội thảo.)

  • make an inquiry via the form

    thực hiện một yêu cầu thông qua mẫu đơn

    "Customers can make an inquiry via the form if they have any questions about their order."

    (Khách hàng có thể thực hiện yêu cầu thông qua mẫu đơn nếu có bất kỳ câu hỏi nào về đơn hàng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inquiry form

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu được sử dụng để yêu cầu thông tin, thường là từ một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ sở.

"Please fill out the inquiry form to receive more information about our services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inquiry form".

Vai trò trong Giao tiếp & Dịch vụ Khách hàng

Trong văn hóa phương Tây, mẫu đơn yêu cầu (inquiry form) là một công cụ tiêu chuẩn và phổ biến để thu thập thông tin một cách có cấu trúc từ những người muốn tìm hiểu về sản phẩm, dịch vụ hoặc cần hỗ trợ. Nó giúp các tổ chức đảm bảo mọi chi tiết cần thiết được thu thập hiệu quả, từ đó cung cấp phản hồi chính xác và nhanh chóng. Điều này thể hiện sự coi trọng tính hiệu quả và tổ chức trong giao tiếp kinh doanh và dịch vụ.

Sự Chuyển đổi Số hóa

Ban đầu, các mẫu đơn yêu cầu thường là giấy tờ vật lý được điền bằng tay. Tuy nhiên, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, chúng đã dần chuyển đổi sang hình thức trực tuyến (online inquiry forms). Sự chuyển đổi này không chỉ giúp tăng khả năng tiếp cận cho người dùng từ khắp mọi nơi mà còn tăng tốc độ xử lý và phản hồi thông tin, phản ánh xu hướng số hóa trong hầu hết các lĩnh vực giao tiếp và dịch vụ ở các nước phương Tây.