inquiry form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document used to request information, typically from a business, organization, or institution.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu được sử dụng để yêu cầu thông tin, thường là từ một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ sở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out the inquiry form to receive more information about our services."
"Vui lòng điền vào mẫu yêu cầu thông tin để nhận thêm thông tin về dịch vụ của chúng tôi."
-
"You can download an inquiry form from our website."
"Bạn có thể tải xuống mẫu yêu cầu thông tin từ trang web của chúng tôi."
-
"Our sales team will review your inquiry form and respond within 24 hours."
"Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ xem xét mẫu yêu cầu của bạn và phản hồi trong vòng 24 giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inquiry | sự tìm hiểu, yêu cầu, điều tra |
| Verb | inquire | hỏi, tìm hiểu, điều tra |
| Adjective | inquisitive | tò mò, ham học hỏi |
| Noun | form | mẫu, biểu mẫu, hình dạng |
| Verb | form | tạo thành, hình thành, lập thành |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Noun | formation | sự hình thành, sự thành lập, đội hình |
| Verb | formulate | đề ra, xây dựng (công thức, kế hoạch) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Inquiry form" dùng để chỉ một mẫu đơn chính thức hoặc bán chính thức mà người dùng điền để gửi yêu cầu thông tin. Khác với việc gửi email trực tiếp hoặc gọi điện thoại, inquiry form thường có cấu trúc rõ ràng để thu thập các thông tin cần thiết một cách hệ thống.
Prepositions
Với "on", thường dùng để chỉ mục đích của inquiry form (ví dụ: inquiry form on product availability). Với "for", thường dùng để chỉ đối tượng nhận thông tin (ví dụ: send the inquiry form for a quote).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill out fill out an inquiry form (điền vào mẫu đơn yêu cầu)
-
submit submit an inquiry form (gửi/nộp mẫu đơn yêu cầu)
-
complete complete an inquiry form (hoàn thành mẫu đơn yêu cầu)
-
send send an inquiry form (gửi mẫu đơn yêu cầu)
-
request request an inquiry form (yêu cầu một mẫu đơn yêu cầu)
-
online online inquiry form (mẫu đơn yêu cầu trực tuyến)
-
detailed detailed inquiry form (mẫu đơn yêu cầu chi tiết)
-
standard standard inquiry form (mẫu đơn yêu cầu tiêu chuẩn)
-
short short inquiry form (mẫu đơn yêu cầu ngắn gọn)
-
customer customer inquiry form (mẫu đơn yêu cầu của khách hàng)
-
product product inquiry form (mẫu đơn yêu cầu về sản phẩm)
Idioms
-
fill out an inquiry form
điền vào mẫu đơn yêu cầu
"Please fill out the inquiry form on our website to get more information."
(Vui lòng điền vào mẫu đơn yêu cầu trên trang web của chúng tôi để nhận thêm thông tin.)
-
submit an inquiry form
nộp/gửi mẫu đơn yêu cầu
"You need to submit the inquiry form by Friday to register for the workshop."
(Bạn cần nộp mẫu đơn yêu cầu trước thứ Sáu để đăng ký tham gia hội thảo.)
-
make an inquiry via the form
thực hiện một yêu cầu thông qua mẫu đơn
"Customers can make an inquiry via the form if they have any questions about their order."
(Khách hàng có thể thực hiện yêu cầu thông qua mẫu đơn nếu có bất kỳ câu hỏi nào về đơn hàng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inquiry form
Danh từMột tài liệu được sử dụng để yêu cầu thông tin, thường là từ một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ sở.
"Please fill out the inquiry form to receive more information about our services."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inquiry form".
