continuous success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extending or prolonged without interruption or cessation.
Vietnamese Meaning
Liên tục, không ngừng nghỉ, kéo dài mà không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced continuous growth for the past five years."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng liên tục trong năm năm qua."
-
"Her continuous success is a result of her dedication and hard work."
"Sự thành công liên tục của cô ấy là kết quả của sự cống hiến và làm việc chăm chỉ."
-
"We aim for continuous success in providing excellent customer service."
"Chúng tôi hướng đến sự thành công liên tục trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Adverb | continuously | một cách liên tục, không ngừng |
| Verb | succeed | thành công |
| Adjective | successful | thành công, thành đạt |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'continuous' nhấn mạnh sự liên tục không ngừng nghỉ của một quá trình hoặc trạng thái. Khác với 'continual' (liên miên), 'continuous' ngụ ý không có bất kỳ sự ngắt quãng nào. Ví dụ: 'continuous flow' (dòng chảy liên tục) so với 'continual interruptions' (những sự gián đoạn liên miên).
'Success' đề cập đến việc đạt được kết quả mong muốn. Nó có thể là thành công trong kinh doanh, học tập, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Khác với 'achievement' (thành tựu), 'success' thường mang tính tổng quát hơn, trong khi 'achievement' thường ám chỉ một thành tựu cụ thể và đáng kể.
Prepositions
'Continuous with' có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó tiếp tục và gắn liền với cái gì đó khác. Ví dụ: 'The painting is continuous with the tradition of realism.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy continuous success (tận hưởng thành công liên tiếp)
-
achieve continuous success (đạt được thành công liên tiếp)
-
ensure continuous success (đảm bảo thành công liên tiếp)
-
maintain continuous success (duy trì thành công liên tiếp)
-
great continuous success (thành công lớn liên tiếp)
-
remarkable continuous success (thành công liên tiếp đáng kể)
-
unprecedented continuous success (thành công liên tiếp chưa từng có)
Idioms
-
a recipe for continuous success
công thức/bí quyết cho thành công liên tiếp
"Innovation and excellent customer service are the recipe for continuous success."
(Sự đổi mới và dịch vụ khách hàng xuất sắc là bí quyết cho thành công liên tiếp.)
-
a track record of continuous success
bề dày thành tích/lịch sử thành công liên tiếp
"The CEO has a proven track record of continuous success in turning companies around."
(Vị CEO có một bề dày thành tích đã được chứng minh về việc vực dậy các công ty thành công liên tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuous success
Tính từLiên tục, không ngừng nghỉ, kéo dài mà không bị gián đoạn.
"The company experienced continuous growth for the past five years."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my company had continuous success in the past year; we could have expanded our business. |
Tôi ước công ty của tôi đã có thành công liên tục trong năm vừa qua; chúng tôi đã có thể mở rộng kinh doanh. |
| Phủ định | If only the project hadn't experienced so many setbacks; we wish we had seen continuous success from the beginning. |
Giá như dự án không gặp quá nhiều trở ngại; chúng tôi ước mình đã thấy thành công liên tục ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | If only we could ensure continuous success for the new product line, would investors be more confident? |
Giá như chúng ta có thể đảm bảo thành công liên tục cho dòng sản phẩm mới, liệu các nhà đầu tư có tự tin hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous success".
