(Top Banner Ad)
continuous success
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Thành tích cá nhân

continuous success

UK: /kənˈtɪnjʊəs səkˈsɛs/ • US: /kənˈtɪnjuəs səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thành công liên tục thắng lợi liên tiếp gặt hái thành công không ngừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending or prolonged without interruption or cessation.

Vietnamese Meaning

Liên tục, không ngừng nghỉ, kéo dài mà không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced continuous growth for the past five years."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng liên tục trong năm năm qua."

  • "Her continuous success is a result of her dedication and hard work."

    "Sự thành công liên tục của cô ấy là kết quả của sự cống hiến và làm việc chăm chỉ."

  • "We aim for continuous success in providing excellent customer service."

    "Chúng tôi hướng đến sự thành công liên tục trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Adverb continuously một cách liên tục, không ngừng
Verb succeed thành công
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

uninterrupted success (thành công không gián đoạn)sustained success (thành công bền vững)

Antonyms

intermittent failure (thất bại gián đoạn)sporadic success (thành công không thường xuyên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thành tích cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus ('liên tục') + successus ('kết quả tốt đẹp')
Old French
continu + succes
Middle English
continu + succes
Modern English
continuous success

Continuous: Nắm giữ không buông

Từ 'continuous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ cùng nhau' (con- 'cùng nhau' + tenere 'giữ'). Hãy tưởng tượng bạn đang nắm một sợi dây không bị đứt đoạn. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'continuous' – một sự việc diễn ra liền mạch, không bị ngắt quãng.

Success: Bước đi theo sau

Từ 'success' đến từ tiếng Latin 'succedere', nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'kế vị' (sub- 'sau' + cedere 'đi'). Ban đầu, nó có nghĩa là một kết quả đến 'sau' một nỗ lực. Dần dần, nó mang ý nghĩa là một kết quả tốt đẹp, một thành tựu mà chúng ta đạt được.

Usage Note

Tính từ 'continuous' nhấn mạnh sự liên tục không ngừng nghỉ của một quá trình hoặc trạng thái. Khác với 'continual' (liên miên), 'continuous' ngụ ý không có bất kỳ sự ngắt quãng nào. Ví dụ: 'continuous flow' (dòng chảy liên tục) so với 'continual interruptions' (những sự gián đoạn liên miên).
'Success' đề cập đến việc đạt được kết quả mong muốn. Nó có thể là thành công trong kinh doanh, học tập, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Khác với 'achievement' (thành tựu), 'success' thường mang tính tổng quát hơn, trong khi 'achievement' thường ám chỉ một thành tựu cụ thể và đáng kể.

Prepositions

with

'Continuous with' có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó tiếp tục và gắn liền với cái gì đó khác. Ví dụ: 'The painting is continuous with the tradition of realism.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continuous success
  • enjoy continuous success
    (tận hưởng thành công liên tiếp)
  • achieve continuous success
    (đạt được thành công liên tiếp)
  • ensure continuous success
    (đảm bảo thành công liên tiếp)
  • maintain continuous success
    (duy trì thành công liên tiếp)
Adjective + continuous success
  • great continuous success
    (thành công lớn liên tiếp)
  • remarkable continuous success
    (thành công liên tiếp đáng kể)
  • unprecedented continuous success
    (thành công liên tiếp chưa từng có)

Idioms

  • a recipe for continuous success

    công thức/bí quyết cho thành công liên tiếp

    "Innovation and excellent customer service are the recipe for continuous success."

    (Sự đổi mới và dịch vụ khách hàng xuất sắc là bí quyết cho thành công liên tiếp.)

  • a track record of continuous success

    bề dày thành tích/lịch sử thành công liên tiếp

    "The CEO has a proven track record of continuous success in turning companies around."

    (Vị CEO có một bề dày thành tích đã được chứng minh về việc vực dậy các công ty thành công liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuous success

Tính từ
Lật mặt

Liên tục, không ngừng nghỉ, kéo dài mà không bị gián đoạn.

"The company experienced continuous growth for the past five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my company had continuous success in the past year; we could have expanded our business.
Tôi ước công ty của tôi đã có thành công liên tục trong năm vừa qua; chúng tôi đã có thể mở rộng kinh doanh.
Phủ định
If only the project hadn't experienced so many setbacks; we wish we had seen continuous success from the beginning.
Giá như dự án không gặp quá nhiều trở ngại; chúng tôi ước mình đã thấy thành công liên tục ngay từ đầu.
Nghi vấn
If only we could ensure continuous success for the new product line, would investors be more confident?
Giá như chúng ta có thể đảm bảo thành công liên tục cho dòng sản phẩm mới, liệu các nhà đầu tư có tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous success".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'continuous success' gắn liền với khái niệm 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể đạt được thành công không ngừng và cải thiện địa vị xã hội của mình, bất kể xuất thân.

Tư duy Tăng trưởng (Growth Mindset)

Khái niệm 'Tư duy Tăng trưởng' rất phổ biến trong giáo dục và kinh doanh ở phương Tây. Nó cho rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua nỗ lực. Đây được xem là nền tảng cho thành công liên tục, bởi nó nhấn mạnh vào việc học hỏi không ngừng từ thất bại để trở nên tốt hơn, thay vì chỉ dựa vào tài năng sẵn có.