(Top Banner Ad)
control measures
B2
Noun Phrase B2 Đa lĩnh vực (thường gặp trong Y tế, An toàn lao động, Kinh tế, Quản lý rủi ro)

control measures

UK: /kənˈtrəʊl ˈmeʒəz/ • US: /kənˈtroʊl ˈmeʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp kiểm soát biện pháp điều khiển các biện pháp phòng ngừa các biện pháp chế tài các biện pháp đối phó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or systems put in place to prevent or limit undesirable outcomes, risks, or behaviors.

Vietnamese Meaning

Các hành động hoặc hệ thống được thiết lập để ngăn chặn hoặc hạn chế các kết quả, rủi ro hoặc hành vi không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has implemented strict control measures to curb inflation."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để kiềm chế lạm phát."

  • "The factory has introduced new control measures to reduce emissions."

    "Nhà máy đã đưa ra các biện pháp kiểm soát mới để giảm lượng khí thải."

  • "What control measures are in place to prevent data breaches?"

    "Những biện pháp kiểm soát nào được áp dụng để ngăn chặn rò rỉ dữ liệu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb measure Đo lường; đưa ra biện pháp
Noun measurement Sự đo lường; số liệu đo
Adjective controllable Có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (thường gặp trong Y tế, An toàn lao động, Kinh tế, Quản lý rủi ro)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mensura
Old French
mesure
Old French
contre-rolle
English (13th C)
measure
English (14th C)
control
Modern English
control measures

Nguồn gốc từ 'kiểm tra sổ sách'

Từ "control" (kiểm soát) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ "contre-rolle", nghĩa là "cuộn giấy kiểm tra" hoặc "sổ đối chiếu". Đó là một bản sao dùng để đối chiếu với bản gốc, đảm bảo tính chính xác của các ghi chép. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành "kiểm soát", "điều chỉnh" hoặc "giám sát" những gì đang diễn ra.

Từ 'đo đạc' đến 'biện pháp'

Từ "measure" (biện pháp) có nguồn gốc từ tiếng Latin "mensura", nghĩa là "sự đo lường" hoặc "kích thước". Qua tiếng Pháp cổ "mesure", từ này vào tiếng Anh không chỉ giữ nghĩa "đo đạc" mà còn phát triển nghĩa "biện pháp", "hành động" – một bước đi được tính toán cẩn thận để đạt được mục tiêu nào đó, giống như việc đo lường chính xác trước khi thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. 'Control' đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'measures', làm rõ mục đích của các biện pháp đó là để kiểm soát một vấn đề cụ thể. Cần phân biệt với các cụm từ đồng nghĩa khác như 'preventive measures' (biện pháp phòng ngừa) hoặc 'safety precautions' (biện pháp phòng ngừa an toàn), 'control measures' mang ý nghĩa kiểm soát một tình huống đã xảy ra hoặc có khả năng xảy ra, thay vì chỉ đơn thuần ngăn chặn.

Prepositions

against for to

'against' được sử dụng để chỉ mục đích của biện pháp kiểm soát là chống lại cái gì đó (ví dụ: 'control measures against the spread of disease'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà biện pháp kiểm soát hướng đến (ví dụ: 'control measures for air pollution'). 'to' được sử dụng để chỉ mục đích của biện pháp kiểm soát (ví dụ: 'control measures to improve safety').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + control measures
  • implement implement control measures
    (Thực hiện/áp dụng các biện pháp kiểm soát)
  • introduce introduce new control measures
    (Ban hành/đưa ra các biện pháp kiểm soát mới)
  • strengthen strengthen control measures
    (Tăng cường các biện pháp kiểm soát)
  • ease/lift ease/lift control measures
    (Nới lỏng/dỡ bỏ các biện pháp kiểm soát)
Adjective + control measures
  • strict strict control measures
    (Các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt)
  • effective effective control measures
    (Các biện pháp kiểm soát hiệu quả)
  • preventive preventive control measures
    (Các biện pháp kiểm soát phòng ngừa)
  • public health public health control measures
    (Các biện pháp kiểm soát y tế công cộng)

Idioms

  • put control measures in place

    Thiết lập/đặt ra các biện pháp kiểm soát

    "The government decided to put strict control measures in place to curb the spread of the virus."

    (Chính phủ quyết định thiết lập các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt để hạn chế sự lây lan của virus.)

  • take control measures against something

    Áp dụng các biện pháp kiểm soát đối với cái gì đó

    "The company takes control measures against data breaches very seriously."

    (Công ty rất nghiêm túc trong việc áp dụng các biện pháp kiểm soát chống lại việc rò rỉ dữ liệu.)

  • review control measures

    Rà soát/xem xét các biện pháp kiểm soát

    "Authorities regularly review control measures to ensure their continued effectiveness."

    (Các nhà chức trách thường xuyên rà soát các biện pháp kiểm soát để đảm bảo hiệu quả liên tục của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control measures

Noun Phrase
Lật mặt

Các hành động hoặc hệ thống được thiết lập để ngăn chặn hoặc hạn chế các kết quả, rủi ro hoặc hành vi không mong muốn.

"The government has implemented strict control measures to curb inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control measures".

Vai trò của chính phủ trong an toàn công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vai trò của chính phủ trong việc thiết lập "control measures" (các biện pháp kiểm soát) là rất quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế công cộng (ví dụ, đại dịch), an toàn lao động hoặc bảo vệ môi trường. Các biện pháp này thường nhằm bảo vệ lợi ích chung và sức khỏe của cộng đồng, dù đôi khi có thể hạn chế một phần tự do cá nhân để đạt được mục tiêu lớn hơn.

Cân bằng giữa tự do và kiểm soát

Một chủ đề văn hóa thường thấy trong các xã hội phương Tây khi thảo luận về "control measures" là sự cân bằng tinh tế giữa quyền tự do cá nhân và sự cần thiết của các biện pháp kiểm soát để đảm bảo an toàn và trật tự xã hội. Ví dụ, việc đeo khẩu trang bắt buộc trong đại dịch là một "control measure" có thể gây tranh cãi về mức độ can thiệp vào tự do cá nhân, nhưng thường được biện minh bởi lợi ích sức khỏe cộng đồng.