(Top Banner Ad)
organic agriculture
B2
noun B2 Nông nghiệp

organic agriculture

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈæɡrɪkʌltʃər/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ˈæɡrɪkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp hữu cơ canh tác hữu cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Farming that uses natural substances and processes instead of chemical fertilizers and pesticides

Vietnamese Meaning

Nông nghiệp hữu cơ là phương pháp canh tác sử dụng các chất và quy trình tự nhiên thay vì phân bón và thuốc trừ sâu hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organic agriculture is becoming increasingly popular due to concerns about the environmental impact of conventional farming."

    "Nông nghiệp hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến do những lo ngại về tác động môi trường của nông nghiệp thông thường."

  • "Consumers are increasingly willing to pay a premium for products from organic agriculture."

    "Người tiêu dùng ngày càng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm từ nông nghiệp hữu cơ."

  • "The government is promoting organic agriculture through subsidies and training programs."

    "Chính phủ đang thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ thông qua các chương trình trợ cấp và đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ cơ quan (sinh học)
Noun organism sinh vật
Noun agriculture nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học, chuyên gia nông nghiệp
Noun organic farming canh tác hữu cơ
Noun organic farmer nông dân hữu cơ
Adjective organic hữu cơ
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Adverb organically một cách hữu cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon (công cụ, khí cụ, bộ phận cơ thể)
Late Latin
organicus (thuộc về một bộ phận)
English (17th century)
organic (liên quan đến cơ thể; sau này là cấu trúc có tổ chức)
Latin
agricultura (canh tác đất, từ ager 'đồng ruộng' + cultura 'trồng trọt')
Old French
agriculture
English (15th century)
agriculture
English (20th century)
organic agriculture (sự kết hợp hiện đại chỉ phương pháp canh tác)

Nguồn gốc của 'Organic'

Từ 'organic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến các cơ quan sinh học của sinh vật. Mãi đến thế kỷ 20, khi ý thức về sức khỏe và môi trường tăng cao, từ này mới được dùng để mô tả phương pháp canh tác không sử dụng hóa chất tổng hợp, tôn trọng hệ sinh thái tự nhiên.

Câu chuyện về 'Agriculture'

Từ 'agriculture' đến từ tiếng Latin 'agricultura', được ghép từ 'ager' (nghĩa là 'đồng ruộng' hoặc 'đất') và 'cultura' (nghĩa là 'canh tác' hoặc 'trồng trọt'). Như vậy, ngay từ tên gọi, 'agriculture' đã mang ý nghĩa về việc con người nỗ lực canh tác đất đai để tạo ra lương thực và duy trì cuộc sống, một hoạt động cơ bản của nền văn minh.

Sự ra đời của 'Nông nghiệp hữu cơ'

Khái niệm 'organic agriculture' trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, khi con người bắt đầu lo ngại về tác động tiêu cực của nông nghiệp công nghiệp đến môi trường và sức khỏe. Đây là một phong trào nhằm quay trở lại với các phương pháp canh tác truyền thống, bền vững, thân thiện với tự nhiên, không sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học hay sinh vật biến đổi gen.

Usage Note

Thuật ngữ 'organic' nhấn mạnh việc sử dụng các phương pháp tự nhiên, tránh các hóa chất tổng hợp. 'Agriculture' chỉ hoạt động trồng trọt và chăn nuôi nói chung. Nông nghiệp hữu cơ hướng đến sự bền vững, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

Prepositions

in

'in organic agriculture': đề cập đến việc sử dụng một phương pháp hoặc kỹ thuật cụ thể trong bối cảnh nông nghiệp hữu cơ. Ví dụ: 'The use of cover crops is common in organic agriculture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic agriculture
  • sustainable sustainable organic agriculture
    (nông nghiệp hữu cơ bền vững)
  • certified certified organic agriculture
    (nông nghiệp hữu cơ được chứng nhận)
  • modern modern organic agriculture
    (nông nghiệp hữu cơ hiện đại)
  • local local organic agriculture
    (nông nghiệp hữu cơ địa phương)
Verb + organic agriculture
  • practice practice organic agriculture
    (thực hành nông nghiệp hữu cơ)
  • promote promote organic agriculture
    (thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ)
  • adopt adopt organic agriculture
    (áp dụng nông nghiệp hữu cơ)
  • transition to transition to organic agriculture
    (chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ)
Noun + of organic agriculture
  • the principles of the principles of organic agriculture
    (các nguyên tắc của nông nghiệp hữu cơ)
  • the benefits of the benefits of organic agriculture
    (những lợi ích của nông nghiệp hữu cơ)
  • the future of the future of organic agriculture
    (tương lai của nông nghiệp hữu cơ)

Idioms

  • a paradigm shift towards organic agriculture

    một sự thay đổi mô hình, chuyển dịch lớn sang nông nghiệp hữu cơ

    "The growing awareness of environmental issues has led to a paradigm shift towards organic agriculture."

    (Nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường đã dẫn đến một sự thay đổi mô hình lớn hướng tới nông nghiệp hữu cơ.)

  • the growing trend of organic agriculture

    xu hướng phát triển của nông nghiệp hữu cơ

    "Across the globe, we are observing the growing trend of organic agriculture as consumers demand healthier food options."

    (Trên toàn cầu, chúng ta đang chứng kiến xu hướng phát triển của nông nghiệp hữu cơ khi người tiêu dùng yêu cầu các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.)

  • to fully embrace organic agriculture

    hoàn toàn áp dụng/đón nhận nông nghiệp hữu cơ

    "Many small farms are choosing to fully embrace organic agriculture methods to differentiate their products."

    (Nhiều trang trại nhỏ đang chọn hoàn toàn áp dụng các phương pháp nông nghiệp hữu cơ để tạo sự khác biệt cho sản phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic agriculture

noun
Lật mặt

Nông nghiệp hữu cơ là phương pháp canh tác sử dụng các chất và quy trình tự nhiên thay vì phân bón và thuốc trừ sâu hóa học.

"Organic agriculture is becoming increasingly popular due to concerns about the environmental impact of conventional farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic agriculture".

Phong trào thực phẩm hữu cơ ở phương Tây

Nông nghiệp hữu cơ có một lịch sử phát triển mạnh mẽ ở các nước phương Tây, bắt nguồn từ những lo ngại về sức khỏe và môi trường vào giữa thế kỷ 20. Người tiêu dùng bắt đầu tìm kiếm thực phẩm được trồng không dùng thuốc trừ sâu hay hóa chất, dẫn đến sự hình thành của một phong trào xã hội lớn ủng hộ lối sống 'xanh' và bền vững. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của các cửa hàng thực phẩm hữu cơ chuyên biệt và thị trường nông sản hữu cơ rộng lớn như ngày nay.

Chứng nhận và niềm tin của người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, để một sản phẩm được gọi là 'hữu cơ', nó phải trải qua quy trình kiểm định và chứng nhận nghiêm ngặt bởi các tổ chức uy tín. Các nhãn mác như 'USDA Organic' (Mỹ) hay 'EU Organic' (Châu Âu) không chỉ là biểu tượng mà còn là lời cam kết về chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ. Hệ thống chứng nhận này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin của người tiêu dùng và đảm bảo tính minh bạch của thị trường nông sản hữu cơ.