conventional creation
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conventional creation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình hoặc kết quả tạo ra một thứ gì đó mới theo cách tuân thủ các chuẩn mực, phương pháp hoặc truyền thống đã được thiết lập.
Definition (English Meaning)
The process or result of producing something new in a manner that adheres to established norms, methods, or traditions.
Ví dụ Thực tế với 'Conventional creation'
-
"His art was a conventional creation, lacking originality but technically proficient."
"Nghệ thuật của anh ấy là một sáng tạo thông thường, thiếu tính độc đáo nhưng lại thành thạo về mặt kỹ thuật."
-
"The playwright's work was a conventional creation, adhering to established dramatic structures."
"Tác phẩm của nhà viết kịch là một sáng tạo thông thường, tuân thủ các cấu trúc kịch đã được thiết lập."
-
"The company avoided risk by focusing on conventional creation of product designs."
"Công ty tránh rủi ro bằng cách tập trung vào sáng tạo thông thường các thiết kế sản phẩm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Conventional creation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: conventional
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Conventional creation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này ngụ ý rằng quá trình sáng tạo không hoàn toàn đột phá hoặc mang tính cách mạng, mà dựa trên những gì đã biết và chấp nhận. Nó có thể chỉ một phong cách, phương pháp hoặc ý tưởng đã trở nên quen thuộc và được công nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể. Ngược lại với "radical creation" hoặc "innovative creation" vốn nhấn mạnh sự đổi mới và phá vỡ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Conventional creation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.