(Top Banner Ad)
conventional creation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nghệ thuật, Triết học, Xã hội học

conventional creation

UK: /kənˈvenʃənəl kriˈeɪʃən/ • US: /kənˈvenʃənəl kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sáng tạo theo khuôn mẫu sáng tạo thông thường sáng tạo truyền thống sáng tạo theo lối cũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of producing something new in a manner that adheres to established norms, methods, or traditions.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả tạo ra một thứ gì đó mới theo cách tuân thủ các chuẩn mực, phương pháp hoặc truyền thống đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His art was a conventional creation, lacking originality but technically proficient."

    "Nghệ thuật của anh ấy là một sáng tạo thông thường, thiếu tính độc đáo nhưng lại thành thạo về mặt kỹ thuật."

  • "The playwright's work was a conventional creation, adhering to established dramatic structures."

    "Tác phẩm của nhà viết kịch là một sáng tạo thông thường, tuân thủ các cấu trúc kịch đã được thiết lập."

  • "The company avoided risk by focusing on conventional creation of product designs."

    "Công ty tránh rủi ro bằng cách tập trung vào sáng tạo thông thường các thiết kế sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj conventional Theo quy ước, thông thường, truyền thống
N convention Hội nghị, quy ước, hiệp định; sự thông lệ
Adj unconventional Không theo quy ước, khác thường, độc đáo
Adv conventionally Một cách thông thường, theo quy ước
Verb create Tạo ra, sáng tạo, gây ra
N creator Người tạo ra, tác giả, đấng tạo hóa
Adj creative Sáng tạo, có óc sáng tạo
N creativity Sự sáng tạo, tính sáng tạo
Adv creatively Một cách sáng tạo
Verb recreate Tái tạo, dựng lại, giải trí
N recreation Sự giải trí, sự tái tạo

Synonyms

traditional creation (sáng tạo truyền thống)established creation (sáng tạo đã được thiết lập)standard creation (sáng tạo tiêu chuẩn)

Antonyms

radical creation (sáng tạo triệt để)innovative creation (sáng tạo đổi mới)unconventional creation (sáng tạo khác thường)

Related Words

artistic creation (sáng tạo nghệ thuật)scientific creation (sáng tạo khoa học)literary creation (sáng tạo văn học)

Subject Area

Nghệ thuật, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
Old French
convenable
Middle English
convenable
English
conventional

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' (thông thường, theo quy ước) xuất phát từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'một cuộc họp' hoặc 'một thỏa thuận'. Nó liên quan đến hành động 'cùng nhau đến' hoặc 'đồng ý', từ đó phát triển nghĩa thành 'phù hợp với quy ước, thông lệ hoặc tiêu chuẩn đã được chấp nhận rộng rãi'.

Nguồn gốc của 'Creation'

Từ 'creation' (sự sáng tạo, tác phẩm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'creatio', có nghĩa là 'hành động tạo ra, sản xuất, gây ra'. Nó mô tả quá trình làm ra hoặc đưa một cái gì đó vào tồn tại, hoặc chính cái đã được tạo ra.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'conventional creation' mô tả một sản phẩm, tác phẩm, ý tưởng hoặc phương pháp được tạo ra theo các phương pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã có sẵn và được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực nào đó. Nó thường ngụ ý thiếu sự đột phá, độc đáo hoặc không đi chệch khỏi khuôn mẫu truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý rằng quá trình sáng tạo không hoàn toàn đột phá hoặc mang tính cách mạng, mà dựa trên những gì đã biết và chấp nhận. Nó có thể chỉ một phong cách, phương pháp hoặc ý tưởng đã trở nên quen thuộc và được công nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể. Ngược lại với "radical creation" hoặc "innovative creation" vốn nhấn mạnh sự đổi mới và phá vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional creation
  • typical typical conventional creation
    (một sản phẩm thông thường điển hình)
  • standard standard conventional creation
    (một sáng tạo quy ước tiêu chuẩn)
  • mere mere conventional creation
    (chỉ là một sáng tạo thông thường, tầm thường)
Verb + conventional creation
  • produce produce a conventional creation
    (sản xuất một sản phẩm thông thường)
  • represent represent a conventional creation
    (đại diện cho một sáng tạo quy ước)
  • avoid avoid conventional creation
    (tránh những sáng tạo theo lối mòn)

Idioms

  • It's just a conventional creation.

    Nó chỉ là một sáng tạo theo lối mòn/một sản phẩm thông thường.

    "The artist's latest work was criticized for being just a conventional creation, lacking originality."

    (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ bị chỉ trích là chỉ là một sáng tạo theo lối mòn, thiếu sự độc đáo.)

  • To challenge conventional creation.

    Thách thức những sáng tạo truyền thống/theo lối mòn.

    "Many modern designers aim to challenge conventional creation and explore new forms."

    (Nhiều nhà thiết kế hiện đại đặt mục tiêu thách thức những sáng tạo truyền thống và khám phá những hình thức mới.)

  • To break from conventional creation.

    Thoát khỏi những sáng tạo theo lối mòn/truyền thống.

    "Her innovative approach allowed her to break from conventional creation in architecture."

    (Cách tiếp cận đổi mới của cô ấy đã giúp cô ấy thoát khỏi những sáng tạo theo lối mòn trong kiến trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional creation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả tạo ra một thứ gì đó mới theo cách tuân thủ các chuẩn mực, phương pháp hoặc truyền thống đã được thiết lập.

"His art was a conventional creation, lacking originality but technically proficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working on a conventional solution for years before discovering a radical new approach.
Họ đã làm việc trên một giải pháp thông thường trong nhiều năm trước khi khám phá ra một phương pháp mới triệt để.
Phủ định
She hadn't been thinking conventionally when she came up with that innovative design.
Cô ấy đã không suy nghĩ theo lối thông thường khi nghĩ ra thiết kế sáng tạo đó.
Nghi vấn
Had the company been relying on conventional methods of marketing before the social media campaign?
Có phải công ty đã dựa vào các phương pháp tiếp thị thông thường trước chiến dịch truyền thông xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional creation".

Sự đối lập giữa Truyền thống và Đổi mới trong Nghệ thuật và Thiết kế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và thiết kế, có một sự căng thẳng và đối lập liên tục giữa 'conventional creation' (sáng tạo truyền thống, theo lối mòn) và sự đổi mới. Trong khi việc nắm vững các kỹ thuật và phong cách truyền thống là quan trọng, thì việc phá vỡ khuôn mẫu và tạo ra cái mới thường được đánh giá cao hơn. Nhiều nghệ sĩ và nhà thiết kế tìm cách vượt qua những giới hạn của 'conventional creation' để tạo ra các tác phẩm độc đáo và có tầm ảnh hưởng, định hình xu hướng mới.

Vai trò của 'Conventional Creation' trong Giáo dục và Đào tạo

Trong các hệ thống giáo dục truyền thống, đặc biệt ở các cấp độ cơ bản, 'conventional creation' đóng một vai trò nền tảng. Học sinh thường được dạy để hiểu và tái tạo các kiến thức, phương pháp và tác phẩm đã được chấp nhận rộng rãi. Đây là bước đầu để xây dựng kỹ năng và kiến thức cơ bản trước khi khuyến khích tư duy phản biện, đổi mới và tạo ra những 'unconventional creation' (sáng tạo phi truyền thống) ở các cấp độ cao hơn. Việc nắm vững 'conventional creation' là điều cần thiết để có thể vượt qua và phát triển những ý tưởng mới mẻ.