traditional creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of producing something new that is based on or derived from established customs, beliefs, or practices passed down through generations.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mới dựa trên hoặc bắt nguồn từ các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã được thiết lập và truyền lại qua nhiều thế hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This intricate tapestry is a traditional creation, showcasing the skill of local artisans."
"Tấm thảm phức tạp này là một sáng tạo truyền thống, thể hiện kỹ năng của các nghệ nhân địa phương."
-
"The pottery produced in this village is a traditional creation passed down through generations."
"Đồ gốm được sản xuất ở ngôi làng này là một sáng tạo truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ."
-
"This dance is a traditional creation, expressing the history and values of the community."
"Điệu nhảy này là một sáng tạo truyền thống, thể hiện lịch sử và các giá trị của cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | Truyền thống, tập tục |
| Adjective | traditional | Thuộc về truyền thống, theo lối truyền thống |
| Adverb | traditionally | Theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Verb | create | Sáng tạo, tạo ra, làm ra |
| Noun | creation | Sự sáng tạo, tác phẩm tạo ra |
| Adjective | creative | Sáng tạo, có khả năng sáng tạo |
| Noun | creator | Người tạo ra, đấng sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm thủ công, nghi lễ hoặc các hình thức biểu hiện văn hóa khác có nguồn gốc từ truyền thống. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa sự đổi mới và sự kế thừa văn hóa. So với "original creation" (sáng tạo độc đáo) nhấn mạnh sự hoàn toàn mới lạ, "traditional creation" lại nhấn mạnh mối liên hệ với quá khứ.
Prepositions
"of": Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự sáng tạo. Ví dụ: 'a traditional creation of wood'. "in": Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực của sự sáng tạo. Ví dụ: 'traditional creation in pottery'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
preserve preserve traditional creation (bảo tồn sáng tạo truyền thống)
-
promote promote traditional creation (quảng bá sáng tạo truyền thống)
-
showcase showcase traditional creation (trưng bày/giới thiệu sáng tạo truyền thống)
-
revitalize revitalize traditional creation (hồi sinh sáng tạo truyền thống)
Idioms
-
the spirit of traditional creation
tinh thần của sự sáng tạo truyền thống
"The festival aims to keep the spirit of traditional creation alive."
(Lễ hội nhằm mục đích giữ gìn tinh thần sáng tạo truyền thống.)
-
the art of traditional creation
nghệ thuật sáng tạo truyền thống
"Learning the art of traditional creation takes years of dedication."
(Học hỏi nghệ thuật sáng tạo truyền thống cần nhiều năm cống hiến.)
-
a testament to traditional creation
minh chứng cho sự sáng tạo truyền thống
"This ancient pottery is a beautiful testament to traditional creation."
(Đồ gốm cổ này là một minh chứng tuyệt đẹp cho sự sáng tạo truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional creation
cụm danh từHành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mới dựa trên hoặc bắt nguồn từ các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã được thiết lập và truyền lại qua nhiều thế hệ.
"This intricate tapestry is a traditional creation, showcasing the skill of local artisans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional creation".
