(Top Banner Ad)
traditional creation
B2
cụm danh từ B2 Nghệ thuật, Văn hóa, Lịch sử

traditional creation

UK: /trəˈdɪʃənəl kriˈeɪʃən/ • US: /trəˈdɪʃənəl kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sáng tạo truyền thống tác phẩm thủ công truyền thống di sản sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of producing something new that is based on or derived from established customs, beliefs, or practices passed down through generations.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mới dựa trên hoặc bắt nguồn từ các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã được thiết lập và truyền lại qua nhiều thế hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This intricate tapestry is a traditional creation, showcasing the skill of local artisans."

    "Tấm thảm phức tạp này là một sáng tạo truyền thống, thể hiện kỹ năng của các nghệ nhân địa phương."

  • "The pottery produced in this village is a traditional creation passed down through generations."

    "Đồ gốm được sản xuất ở ngôi làng này là một sáng tạo truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ."

  • "This dance is a traditional creation, expressing the history and values of the community."

    "Điệu nhảy này là một sáng tạo truyền thống, thể hiện lịch sử và các giá trị của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, tập tục
Adjective traditional Thuộc về truyền thống, theo lối truyền thống
Adverb traditionally Theo truyền thống, một cách truyền thống
Verb create Sáng tạo, tạo ra, làm ra
Noun creation Sự sáng tạo, tác phẩm tạo ra
Adjective creative Sáng tạo, có khả năng sáng tạo
Noun creator Người tạo ra, đấng sáng tạo

Synonyms

cultural artifact (hiện vật văn hóa)heritage craft (nghề thủ công truyền thống)

Antonyms

modern innovation (đổi mới hiện đại)radical invention (phát minh triệt để)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
English
traditional
Latin
creatio
Old French
creacion
English
creation

Nguồn gốc cụm từ "Traditional Creation"

Cụm từ 'traditional creation' (sáng tạo truyền thống) không có một lịch sử hình thành chung mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'traditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại, sự truyền lại', qua tiếng Pháp cổ 'tradicion' và trở thành 'tradition' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-al' để thành tính từ. Từ 'creation' cũng có gốc từ tiếng Latin 'creatio', mang nghĩa 'sự tạo ra, sự tạo thành', qua tiếng Pháp cổ 'creacion' mà thành 'creation' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa về một tác phẩm, sản phẩm hay hình thức nghệ thuật được tạo ra theo các phương pháp, phong cách hoặc giá trị đã có từ lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm thủ công, nghi lễ hoặc các hình thức biểu hiện văn hóa khác có nguồn gốc từ truyền thống. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa sự đổi mới và sự kế thừa văn hóa. So với "original creation" (sáng tạo độc đáo) nhấn mạnh sự hoàn toàn mới lạ, "traditional creation" lại nhấn mạnh mối liên hệ với quá khứ.

Prepositions

of in

"of": Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự sáng tạo. Ví dụ: 'a traditional creation of wood'. "in": Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực của sự sáng tạo. Ví dụ: 'traditional creation in pottery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + traditional creation
  • preserve preserve traditional creation
    (bảo tồn sáng tạo truyền thống)
  • promote promote traditional creation
    (quảng bá sáng tạo truyền thống)
  • showcase showcase traditional creation
    (trưng bày/giới thiệu sáng tạo truyền thống)
  • revitalize revitalize traditional creation
    (hồi sinh sáng tạo truyền thống)

Idioms

  • the spirit of traditional creation

    tinh thần của sự sáng tạo truyền thống

    "The festival aims to keep the spirit of traditional creation alive."

    (Lễ hội nhằm mục đích giữ gìn tinh thần sáng tạo truyền thống.)

  • the art of traditional creation

    nghệ thuật sáng tạo truyền thống

    "Learning the art of traditional creation takes years of dedication."

    (Học hỏi nghệ thuật sáng tạo truyền thống cần nhiều năm cống hiến.)

  • a testament to traditional creation

    minh chứng cho sự sáng tạo truyền thống

    "This ancient pottery is a beautiful testament to traditional creation."

    (Đồ gốm cổ này là một minh chứng tuyệt đẹp cho sự sáng tạo truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional creation

cụm danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mới dựa trên hoặc bắt nguồn từ các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã được thiết lập và truyền lại qua nhiều thế hệ.

"This intricate tapestry is a traditional creation, showcasing the skill of local artisans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional creation".

Giá trị của Di sản và Thủ công

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'traditional creation' (sáng tạo truyền thống) thường được coi trọng như một cách để bảo tồn di sản và lịch sử. Nó không chỉ là sản phẩm vật chất mà còn là sự truyền tải kỹ năng, kiến thức và giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua các nghề thủ công, nghệ thuật dân gian và nghi lễ.

Cân bằng giữa Truyền thống và Đổi mới

Một khía cạnh văn hóa thường được thảo luận liên quan đến 'sáng tạo truyền thống' là sự cân bằng giữa việc duy trì tính xác thực của truyền thống và việc chấp nhận sự đổi mới. Nhiều nghệ nhân và cộng đồng đối mặt với thách thức làm thế nào để các tác phẩm truyền thống vẫn phù hợp trong thế giới hiện đại mà không làm mất đi bản sắc cốt lõi của chúng.