established methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Methods that are widely recognized and accepted as standard or traditional.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp được công nhận rộng rãi và chấp nhận như là tiêu chuẩn hoặc truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company relies on established methods of accounting to ensure accuracy."
"Công ty dựa vào các phương pháp kế toán đã được thiết lập để đảm bảo tính chính xác."
-
"Established methods are often preferred in situations where consistency is crucial."
"Các phương pháp đã được thiết lập thường được ưa chuộng trong các tình huống mà tính nhất quán là rất quan trọng."
-
"The use of established methods can help reduce the risk of errors."
"Việc sử dụng các phương pháp đã được thiết lập có thể giúp giảm nguy cơ mắc lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thành lập, thiết lập, chứng minh |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thiết chế |
| Adjective | established | đã được thiết lập, đã có từ lâu, vững chắc |
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, ngăn nắp, có hệ thống |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'established' ở đây nhấn mạnh tính chất được công nhận, có lịch sử sử dụng và được chứng minh là hiệu quả. Khác với 'new methods' (phương pháp mới) hoặc 'experimental methods' (phương pháp thử nghiệm), 'established methods' mang tính ổn định và đáng tin cậy hơn. Cần phân biệt với 'conventional methods', 'traditional methods'. 'Established' hàm ý sự vững chắc, đã được chứng minh qua thời gian, còn 'conventional/traditional' chỉ đơn thuần là phổ biến hoặc theo truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-established methods (các phương pháp đã được thiết lập tốt/vững chắc)
-
traditional traditional established methods (các phương pháp truyền thống đã được thiết lập)
-
long- long-established methods (các phương pháp đã có từ lâu)
-
widely widely established methods (các phương pháp được áp dụng rộng rãi)
-
follow follow established methods (tuân theo các phương pháp đã được thiết lập)
-
use use established methods (sử dụng các phương pháp đã được thiết lập)
-
challenge challenge established methods (thách thức các phương pháp đã được thiết lập)
-
deviate from deviate from established methods (đi chệch khỏi các phương pháp đã được thiết lập)
-
improve improve established methods (cải tiến các phương pháp đã được thiết lập)
Idioms
-
stick to established methods
tuân thủ/giữ nguyên các phương pháp đã được thiết lập/truyền thống
"It's often safer to stick to established methods when dealing with critical systems."
(Thường an toàn hơn khi tuân thủ các phương pháp đã được thiết lập khi xử lý các hệ thống quan trọng.)
-
question established methods
đặt câu hỏi/nghi vấn về các phương pháp đã được thiết lập
"Young entrepreneurs are always encouraged to question established methods and seek innovative solutions."
(Các doanh nhân trẻ luôn được khuyến khích đặt câu hỏi về các phương pháp đã được thiết lập và tìm kiếm các giải pháp đổi mới.)
-
depart from established methods
đi chệch/từ bỏ các phương pháp đã được thiết lập
"The new CEO decided to depart from established methods to boost productivity."
(CEO mới đã quyết định từ bỏ các phương pháp đã được thiết lập để thúc đẩy năng suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established methods
Tính từCác phương pháp được công nhận rộng rãi và chấp nhận như là tiêu chuẩn hoặc truyền thống.
"The company relies on established methods of accounting to ensure accuracy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established methods".
