tried-and-true methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consistently effective or reliable; proven to work well.
Vietnamese Meaning
Đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả, đáng tin cậy; được kiểm chứng qua thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to stick to the tried-and-true methods of farming."
"Chúng tôi quyết định gắn bó với các phương pháp canh tác đã được kiểm chứng qua thời gian."
-
"This is a tried-and-true recipe that my grandmother used to make."
"Đây là một công thức đã được kiểm chứng mà bà tôi thường làm."
-
"He relied on tried-and-true techniques to solve the problem."
"Anh ấy dựa vào các kỹ thuật đã được kiểm chứng để giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tried-and-true' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, kỹ thuật, hoặc sản phẩm đã được sử dụng trong một thời gian dài và đã chứng minh được tính hiệu quả của chúng. Nó nhấn mạnh sự đáng tin cậy và an toàn của một thứ gì đó, trái ngược với những phương pháp mới hoặc chưa được kiểm chứng. Nó mang sắc thái của sự kinh nghiệm và sự thành công đã được chứng minh. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ như 'reliable', 'proven', 'tested', 'established' có thể được sử dụng trong những ngữ cảnh nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional tried-and-true methods (các phương pháp truyền thống, đã được kiểm chứng)
-
Effective tried-and-true methods (các phương pháp hiệu quả, đã được kiểm chứng)
-
Use tried-and-true methods (sử dụng các phương pháp đã được kiểm chứng)
-
Rely on tried-and-true methods (dựa vào các phương pháp đã được kiểm chứng)
Idioms
-
Stick to tried-and-true methods
Tuân thủ theo các phương pháp đã được kiểm chứng và thành công.
"When baking, I stick to tried-and-true methods to ensure the cake turns out perfectly."
(Khi làm bánh, tôi tuân thủ theo các phương pháp đã được kiểm chứng để đảm bảo bánh hoàn hảo.)
-
Back to tried-and-true methods
Quay trở lại các phương pháp đã được kiểm chứng.
"After trying a new approach that failed, we went back to our tried-and-true methods."
(Sau khi thử một cách tiếp cận mới thất bại, chúng tôi đã quay trở lại các phương pháp đã được kiểm chứng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tried-and-true methods
Tính từĐã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả, đáng tin cậy; được kiểm chứng qua thời gian.
"We decided to stick to the tried-and-true methods of farming."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed in baking, you need one thing: tried-and-true recipes. |
Để thành công trong việc nướng bánh, bạn cần một điều: những công thức đã được kiểm chứng. |
| Phủ định | Not all cooking methods are reliable: some, unlike tried-and-true methods, often fail. |
Không phải tất cả các phương pháp nấu ăn đều đáng tin cậy: một số, không giống như các phương pháp đã được kiểm chứng, thường thất bại. |
| Nghi vấn | When facing a complex problem, shouldn't we start with something reliable: tried-and-true methods? |
Khi đối mặt với một vấn đề phức tạp, chúng ta có nên bắt đầu với một cái gì đó đáng tin cậy không: các phương pháp đã được kiểm chứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tried-and-true methods".
