(Top Banner Ad)
novel methods
C1
Tính từ (Adjective) C1 Nghiên cứu, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục (tùy theo ngữ cảnh cụ thể)

novel methods

UK: /ˈnɒvl/ • US: /ˈnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp mới phương pháp mới lạ phương pháp độc đáo phương pháp sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Original and of a kind not seen before; new.

Vietnamese Meaning

Mới lạ, độc đáo, chưa từng thấy trước đây; mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing novel methods for recycling plastic."

    "Công ty đang phát triển các phương pháp mới lạ để tái chế nhựa."

  • "The research team is exploring novel methods for treating cancer."

    "Nhóm nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới lạ để điều trị ung thư."

  • "The company's novel approach to marketing has attracted a lot of attention."

    "Cách tiếp cận mới lạ của công ty đối với marketing đã thu hút rất nhiều sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novelty sự mới lạ, tính độc đáo
Noun innovator người đổi mới, người sáng tạo
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, mang tính sáng tạo
Noun methodology phương pháp luận, hệ thống phương pháp
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục (tùy theo ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos-
Latin
novus
Latin
novellus
Old French
novel
Middle English
novel
English
novel

Nguồn gốc của 'Novel'

Từ 'novel' trong tiếng Anh mang nghĩa 'mới lạ, độc đáo' bắt nguồn từ từ 'novellus' trong tiếng Latin cổ, là dạng thu nhỏ của 'novus' (có nghĩa là 'mới'). Gốc rễ xa hơn của nó là từ 'Proto-Indo-European *newos-', cũng có nghĩa là 'mới'. Điều này cho thấy ý niệm về sự 'mới mẻ' đã được gìn giữ qua nhiều thế kỷ và ngôn ngữ, nhấn mạnh sự khác biệt và tiên phong của 'novel methods'.

Sự phát triển của 'Method'

Từ 'method' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'methodos', ghép từ 'meta-' (theo, cùng với) và 'hodos' (con đường). Nó có nghĩa là 'một cuộc theo đuổi' hoặc 'một cách tiếp cận có hệ thống'. Khi kết hợp với 'novel', nó tạo thành 'novel methods' - những con đường, cách thức tiếp cận mới mẻ và độc đáo để giải quyết vấn đề hoặc thực hiện công việc.

Usage Note

Tính từ 'novel' nhấn mạnh sự khác biệt và tính sáng tạo so với những phương pháp hoặc ý tưởng đã tồn tại. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự tiến bộ hoặc cải tiến. Khác với 'new' đơn thuần chỉ sự mới mẻ về thời gian, 'novel' tập trung vào tính chất độc đáo và sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + novel methods
  • develop develop novel methods
    (phát triển các phương pháp mới lạ)
  • employ employ novel methods
    (áp dụng/sử dụng các phương pháp mới lạ)
  • propose propose novel methods
    (đề xuất các phương pháp mới lạ)
  • explore explore novel methods
    (khám phá các phương pháp mới lạ)
  • implement implement novel methods
    (triển khai/thực hiện các phương pháp mới lạ)
Adverb + novel methods
  • truly truly novel methods
    (các phương pháp thực sự mới lạ)
  • highly highly novel methods
    (các phương pháp rất mới lạ)
  • entirely entirely novel methods
    (các phương pháp hoàn toàn mới lạ)

Idioms

  • pioneering novel methods

    tiên phong trong việc sử dụng/phát triển các phương pháp mới lạ

    "The research team is pioneering novel methods to combat the disease."

    (Nhóm nghiên cứu đang tiên phong các phương pháp mới lạ để chống lại căn bệnh này.)

  • adopting novel methods

    áp dụng các phương pháp mới lạ

    "Many companies are adopting novel methods to improve efficiency."

    (Nhiều công ty đang áp dụng các phương pháp mới lạ để cải thiện hiệu quả.)

  • devise novel methods

    nghĩ ra/phát minh ra các phương pháp mới lạ

    "Scientists often need to devise novel methods to solve complex problems."

    (Các nhà khoa học thường cần nghĩ ra các phương pháp mới lạ để giải quyết những vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novel methods

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mới lạ, độc đáo, chưa từng thấy trước đây; mới.

"The company is developing novel methods for recycling plastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is adopting novel methods is evident in its increased efficiency.
Việc công ty đang áp dụng các phương pháp mới thể hiện rõ qua hiệu quả tăng lên của nó.
Phủ định
Whether they will embrace novel methods isn't clear from their initial reactions.
Việc họ có chấp nhận các phương pháp mới hay không không rõ ràng từ những phản ứng ban đầu của họ.
Nghi vấn
Why the team hasn't explored novel methods remains a puzzle to the management.
Tại sao nhóm chưa khám phá các phương pháp mới vẫn là một bí ẩn đối với ban quản lý.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the research team will have presented novel methods for data analysis.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, nhóm nghiên cứu sẽ đã trình bày những phương pháp mới để phân tích dữ liệu.
Phủ định
They won't have implemented novel methods in their teaching approach by the end of this semester.
Họ sẽ chưa áp dụng các phương pháp mới trong cách tiếp cận giảng dạy của họ vào cuối học kỳ này.
Nghi vấn
Will the company have adopted novel methods to improve efficiency by next year?
Liệu công ty sẽ đã áp dụng những phương pháp mới để cải thiện hiệu quả vào năm tới chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers are employing novel methods to analyze the data.
Các nhà nghiên cứu đang sử dụng những phương pháp mới để phân tích dữ liệu.
Phủ định
The team is not developing novel methods for this particular problem.
Nhóm nghiên cứu không phát triển các phương pháp mới cho vấn đề cụ thể này.
Nghi vấn
Are they implementing novel methods to improve efficiency?
Họ có đang triển khai các phương pháp mới để cải thiện hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novel methods".

Văn hóa đổi mới và sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh, việc tìm kiếm và áp dụng 'novel methods' (các phương pháp mới lạ) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ được xem là dấu hiệu của sự thông minh và sáng tạo mà còn là động lực chính thúc đẩy tiến bộ xã hội và kinh tế. Khuyến khích tư duy đổi mới là một phần quan trọng trong giáo dục và phát triển chuyên môn.

Tầm quan trọng trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, 'novel methods' là yếu tố then chốt. Chúng giúp các nhà khoa học vượt qua giới hạn của kiến thức hiện có, khám phá những chân trời mới và giải quyết các vấn đề mà những phương pháp truyền thống không thể xử lý. Một công trình nghiên cứu được đánh giá cao thường phải giới thiệu hoặc sử dụng các phương pháp mới lạ, độc đáo để đạt được kết quả đột phá.