(Top Banner Ad)
conventional standards
B2
noun phrase B2 General/Business/Education

conventional standards

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˈstændədz/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˈstændərdz/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn thông thường quy chuẩn phổ biến tiêu chuẩn truyền thống thông lệ chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Established norms or practices widely accepted and followed within a particular context or field.

Vietnamese Meaning

Các chuẩn mực hoặc thông lệ đã được thiết lập, được chấp nhận và tuân theo rộng rãi trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's products meet all conventional standards for safety."

    "Các sản phẩm của công ty đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn thông thường về an toàn."

  • "The design of the bridge followed conventional standards to ensure stability."

    "Thiết kế của cây cầu tuân theo các tiêu chuẩn thông thường để đảm bảo sự ổn định."

  • "Adherence to conventional standards in accounting is crucial for transparency."

    "Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thông thường trong kế toán là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, truyền thống
Noun convention hội nghị, quy ước
Noun standard tiêu chuẩn
Verb standardize tiêu chuẩn hóa

Synonyms

traditional norms (các chuẩn mực truyền thống)established practices (các thông lệ đã được thiết lập)accepted guidelines (hướng dẫn được chấp nhận)

Antonyms

Related Words

best practices (thực tiễn tốt nhất)industry standards (tiêu chuẩn ngành)regulatory requirements (yêu cầu pháp lý)

Subject Area

General/Business/Education

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
convention
English
standard

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'hội nghị'. Ban đầu, nó ám chỉ những quy tắc và thỏa thuận được mọi người chấp nhận. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'truyền thống' hoặc 'thông thường' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' ban đầu mang nghĩa 'cờ hiệu' hoặc 'tiêu chuẩn' được dùng trong quân đội. Dần dần, nó mở rộng để chỉ bất kỳ thước đo, quy tắc hoặc tiêu chí nào được chấp nhận rộng rãi để đánh giá hoặc so sánh.

Usage Note

This phrase implies a degree of formality and widespread agreement. The 'conventional' aspect suggests that these standards have become traditional or customary, often through repeated use and acceptance. Consider the context: in finance, they might refer to GAAP; in software, they might be coding conventions.

Prepositions

to in

'Conventional standards to' implies an alignment or adherence to specific standards. 'Conventional standards in' indicates the prevalence of these standards within a specific field or industry. Example: 'Conventional standards in accounting require accurate record-keeping.'; 'The company adheres to conventional standards to ensure product quality.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional standards
  • accepted conventional standards
    (các tiêu chuẩn thông thường được chấp nhận)
  • established conventional standards
    (các tiêu chuẩn thông thường đã được thiết lập)
  • traditional conventional standards
    (các tiêu chuẩn truyền thống thông thường)
Verb + conventional standards
  • meet conventional standards
    (đạt các tiêu chuẩn thông thường)
  • exceed conventional standards
    (vượt qua các tiêu chuẩn thông thường)
  • challenge conventional standards
    (thách thức các tiêu chuẩn thông thường)

Idioms

  • By conventional standards

    Theo những tiêu chuẩn thông thường

    "By conventional standards, he is considered a success."

    (Theo những tiêu chuẩn thông thường, anh ấy được coi là một người thành công.)

  • Up to conventional standards

    Đạt đến các tiêu chuẩn thông thường

    "The quality of the product is not up to conventional standards."

    (Chất lượng của sản phẩm không đạt đến các tiêu chuẩn thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional standards

noun phrase
Lật mặt

Các chuẩn mực hoặc thông lệ đã được thiết lập, được chấp nhận và tuân theo rộng rãi trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The company's products meet all conventional standards for safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional standards".

Vai trò của Tiêu chuẩn trong Xã hội

Các tiêu chuẩn thông thường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và sự ổn định trong xã hội. Chúng giúp định hình hành vi và kỳ vọng của con người, tạo ra một khuôn khổ chung cho sự tương tác và hợp tác.

Ảnh hưởng của Tiêu chuẩn đến Sự Sáng tạo

Mặc dù các tiêu chuẩn thông thường có thể cung cấp sự ổn định, nhưng đôi khi chúng cũng có thể cản trở sự sáng tạo và đổi mới. Việc phá vỡ các quy tắc và tiêu chuẩn đôi khi là cần thiết để tạo ra những điều mới mẻ và đột phá.