(Top Banner Ad)
general waste
B1
Danh từ B1 Môi trường

general waste

UK: /ˈdʒenərəl weɪst/ • US: /ˈdʒenərəl weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rác thải sinh hoạt rác thải thông thường chất thải thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste that is produced in homes, businesses, and other places, that does not include dangerous substances.

Vietnamese Meaning

Chất thải thông thường được thải ra từ các hộ gia đình, doanh nghiệp và những nơi khác, không bao gồm các chất độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please dispose of food scraps and paper towels in the general waste bin."

    "Vui lòng vứt thức ăn thừa và khăn giấy vào thùng rác thải thông thường."

  • "The council provides bins for general waste and recycling."

    "Hội đồng cung cấp thùng cho rác thải thông thường và tái chế."

  • "The amount of general waste going to landfill needs to be reduced."

    "Lượng rác thải thông thường được đưa đến bãi chôn lấp cần được giảm bớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj general chung, tổng quát, phổ biến
Adv generally thường là, nói chung
Verb generalize khái quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa
Noun waste chất thải, rác thải; sự lãng phí
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Adj wasteful phung phí, lãng phí
Adv wastefully một cách lãng phí
Noun wastefulness sự phung phí

Synonyms

municipal solid waste (chất thải rắn đô thị)household waste (rác thải sinh hoạt)

Antonyms

hazardous waste (chất thải nguy hại)recyclable waste (rác thải tái chế)

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis (general)
Old French
general (general)
Middle English
general (general)
Latin
vastus (waste)
Old French
wast (waste)
Middle English
waste (waste)

Nguồn Gốc Của 'General Waste'

Cụm từ 'general waste' (rác thải thông thường) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'General' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một loại chung' hoặc 'tổng quát'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để có hình thức như ngày nay. Trong khi đó, 'waste' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vastus', mang nghĩa 'trống rỗng, bị tàn phá'. Nó cũng phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, 'general waste' miêu tả một cách chính xác những loại chất thải không được phân loại cho mục đích tái chế hoặc ủ phân, thể hiện sự phát triển của nhận thức về quản lý rác thải trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Chỉ loại rác thải sinh hoạt hàng ngày, không bao gồm rác thải nguy hại, rác thải y tế, hoặc rác thải công nghiệp đặc biệt. Thường được gom chung trong các thùng rác màu xám hoặc đen.

Prepositions

of

Ví dụ: 'The amount of general waste is increasing.' (Lượng rác thải thông thường đang tăng lên.) 'The disposal of general waste is a problem.' (Việc xử lý rác thải thông thường là một vấn đề.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general waste
  • dispose of dispose of general waste
    (vứt bỏ/xử lý rác thải thông thường)
  • collect collect general waste
    (thu gom rác thải thông thường)
  • sort sort general waste
    (phân loại rác thải thông thường)
  • segregate segregate general waste
    (tách riêng rác thải thông thường)
  • reduce reduce general waste
    (giảm thiểu rác thải thông thường)
Noun + general waste
  • bin for bin for general waste
    (thùng đựng rác thải thông thường)
  • collection of collection of general waste
    (việc thu gom rác thải thông thường)
  • disposal of disposal of general waste
    (việc xử lý rác thải thông thường)
  • management of management of general waste
    (việc quản lý rác thải thông thường)

Idioms

  • general waste bin

    Thùng rác thải thông thường (nơi bỏ rác không thể tái chế)

    "Please put all non-recyclable items into the general waste bin."

    (Vui lòng bỏ tất cả các vật phẩm không tái chế được vào thùng rác thải thông thường.)

  • general waste disposal

    Việc xử lý rác thải thông thường (quá trình loại bỏ rác)

    "The council is responsible for general waste disposal in the area."

    (Hội đồng chịu trách nhiệm xử lý rác thải thông thường trong khu vực.)

  • general waste stream

    Dòng rác thải thông thường (tổng lượng rác thải không phân loại trong hệ thống quản lý)

    "Reducing items in the general waste stream is crucial for environmental protection."

    (Giảm thiểu các vật phẩm trong dòng rác thải thông thường là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general waste

Danh từ
Lật mặt

Chất thải thông thường được thải ra từ các hộ gia đình, doanh nghiệp và những nơi khác, không bao gồm các chất độc hại.

"Please dispose of food scraps and paper towels in the general waste bin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general waste".

Phân loại và Giảm Thiểu Rác Thải

'General waste' là một khái niệm quan trọng trong quản lý chất thải hiện đại. Nó dùng để chỉ những loại rác không thể tái chế (nhựa, giấy, kim loại) hoặc không phải là rác hữu cơ (thức ăn, lá cây). Nhiều quốc gia phương Tây và các khu vực phát triển đã áp dụng các hệ thống phân loại rác nghiêm ngặt, khuyến khích người dân tách rác tái chế, rác hữu cơ và rác thải nguy hại khỏi 'general waste'. Điều này nhằm giảm lượng rác thải đi đến bãi rác, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.

Tác Động Môi Trường của Rác Thải Không Phân Loại

Việc xả 'general waste' không đúng cách hoặc không được phân loại có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Rác thải không phân loại thường được đưa đến bãi rác, nơi chúng phân hủy chậm chạp, tạo ra khí methane (một loại khí nhà kính mạnh) và nước rỉ rác gây ô nhiễm đất và nguồn nước ngầm. Hiểu rõ về 'general waste' và cách quản lý nó là bước đầu tiên để mỗi cá nhân có thể đóng góp vào việc bảo vệ hành tinh.