convey emotions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate or express something, such as feelings or ideas, in a way that is easily understood.
Vietnamese Meaning
Truyền đạt, thể hiện, bày tỏ một điều gì đó, chẳng hạn như cảm xúc hoặc ý tưởng, một cách dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her voice conveyed a sense of sadness."
"Giọng nói của cô ấy truyền tải một cảm giác buồn bã."
-
"Body language can convey emotions effectively."
"Ngôn ngữ cơ thể có thể truyền đạt cảm xúc một cách hiệu quả."
-
"Music can convey emotions that words cannot."
"Âm nhạc có thể truyền tải những cảm xúc mà lời nói không thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Convey | Truyền tải, truyền đạt |
| Noun | Emotion | Cảm xúc |
| Noun | Conveyance | Sự truyền tải, sự sang tên |
| Adjective | Emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ cảm động |
| Adjective | Emotionless | Không có cảm xúc, vô cảm |
| Adverb | Emotionally | Về mặt cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "convey" nhấn mạnh vào quá trình truyền tải thông tin hoặc cảm xúc từ người này sang người khác. Nó thường được sử dụng khi nói về việc truyền đạt những điều trừu tượng như cảm xúc, ý tưởng, hoặc thông điệp. So với "express", "convey" có sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ sự truyền đạt có chủ đích và hiệu quả.
Prepositions
"Convey to": Truyền đạt đến ai đó. Ví dụ: "Convey the message to the team."
"Convey through": Truyền đạt thông qua phương tiện gì. Ví dụ: "Convey emotions through art."
"Convey by": Truyền đạt bằng cách nào. Ví dụ: "Convey emotions by facial expressions."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effectively effectively convey emotions (truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả)
-
Subtly subtly convey emotions (truyền tải cảm xúc một cách tinh tế)
-
Powerfully powerfully convey emotions (truyền tải cảm xúc một cách mạnh mẽ)
-
Music music conveys emotions (âm nhạc truyền tải cảm xúc)
-
Art art conveys emotions (nghệ thuật truyền tải cảm xúc)
-
Facial expressions facial expressions convey emotions (biểu cảm khuôn mặt truyền tải cảm xúc)
Idioms
-
Words cannot convey my emotions
Lời nói không thể diễn tả hết cảm xúc của tôi
"Words cannot convey my emotions of gratitude for your help."
(Lời nói không thể diễn tả hết sự biết ơn của tôi đối với sự giúp đỡ của bạn.)
-
A picture conveys a thousand emotions
Một bức ảnh có thể truyền tải hàng ngàn cảm xúc
"Look at this photograph; it truly conveys a thousand emotions."
(Hãy nhìn bức ảnh này; nó thực sự truyền tải hàng ngàn cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convey emotions
Động từTruyền đạt, thể hiện, bày tỏ một điều gì đó, chẳng hạn như cảm xúc hoặc ý tưởng, một cách dễ hiểu.
"Her voice conveyed a sense of sadness."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Body language can effectively convey emotions without words. |
Ngôn ngữ cơ thể có thể truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả mà không cần lời nói. |
| Phủ định | She doesn't always convey her emotions openly, which can be confusing. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng thể hiện cảm xúc một cách cởi mở, điều này có thể gây khó hiểu. |
| Nghi vấn | Does his tone of voice convey his true emotions, or is he hiding something? |
Giọng điệu của anh ấy có truyền tải cảm xúc thật của anh ấy không, hay anh ấy đang che giấu điều gì? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will convey her emotions through her art. |
Cô ấy sẽ truyền tải cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật. |
| Phủ định | He is not going to convey his emotions easily. |
Anh ấy sẽ không dễ dàng truyền tải cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn | Will they convey their emotions in the letter? |
Liệu họ có truyền tải cảm xúc của mình trong lá thư không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors' job is to convey emotions effectively to the audience. |
Công việc của các diễn viên là truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả đến khán giả. |
| Phủ định | The robot's design doesn't convey any human emotions. |
Thiết kế của robot không truyền tải bất kỳ cảm xúc nào của con người. |
| Nghi vấn | Does music convey emotions better than words? |
Âm nhạc có truyền tải cảm xúc tốt hơn lời nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey emotions".
