(Top Banner Ad)
convey emotions
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giao tiếp

convey emotions

UK: /kənˈveɪ/ • US: /kənˈveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền tải cảm xúc diễn đạt cảm xúc thể hiện cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate or express something, such as feelings or ideas, in a way that is easily understood.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt, thể hiện, bày tỏ một điều gì đó, chẳng hạn như cảm xúc hoặc ý tưởng, một cách dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her voice conveyed a sense of sadness."

    "Giọng nói của cô ấy truyền tải một cảm giác buồn bã."

  • "Body language can convey emotions effectively."

    "Ngôn ngữ cơ thể có thể truyền đạt cảm xúc một cách hiệu quả."

  • "Music can convey emotions that words cannot."

    "Âm nhạc có thể truyền tải những cảm xúc mà lời nói không thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Convey Truyền tải, truyền đạt
Noun Emotion Cảm xúc
Noun Conveyance Sự truyền tải, sự sang tên
Adjective Emotional Thuộc về cảm xúc, dễ cảm động
Adjective Emotionless Không có cảm xúc, vô cảm
Adverb Emotionally Về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conviare (com- + via) & emovere (ex- + movere)
Old French
conveier & esmotion
Middle English
conveien & emocioun
Modern English
convey emotions

Hành trình của sự truyền tải

Từ 'convey' có gốc từ 'conviare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đi cùng trên một con đường'. Ban đầu nó mang nghĩa là hộ tống hoặc vận chuyển hàng hóa vật lý. Trong khi đó, 'emotion' bắt nguồn từ 'emovere' nghĩa là 'chuyển động ra ngoài'. Khi kết hợp lại, 'convey emotions' vẽ nên một hình ảnh ẩn dụ về việc đưa những cảm xúc nội tâm 'đi ra ngoài' để người khác có thể cảm nhận được.

Usage Note

Động từ "convey" nhấn mạnh vào quá trình truyền tải thông tin hoặc cảm xúc từ người này sang người khác. Nó thường được sử dụng khi nói về việc truyền đạt những điều trừu tượng như cảm xúc, ý tưởng, hoặc thông điệp. So với "express", "convey" có sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ sự truyền đạt có chủ đích và hiệu quả.

Prepositions

to through by

"Convey to": Truyền đạt đến ai đó. Ví dụ: "Convey the message to the team."
"Convey through": Truyền đạt thông qua phương tiện gì. Ví dụ: "Convey emotions through art."
"Convey by": Truyền đạt bằng cách nào. Ví dụ: "Convey emotions by facial expressions."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + convey emotions
  • Effectively effectively convey emotions
    (truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả)
  • Subtly subtly convey emotions
    (truyền tải cảm xúc một cách tinh tế)
  • Powerfully powerfully convey emotions
    (truyền tải cảm xúc một cách mạnh mẽ)
Noun + convey emotions
  • Music music conveys emotions
    (âm nhạc truyền tải cảm xúc)
  • Art art conveys emotions
    (nghệ thuật truyền tải cảm xúc)
  • Facial expressions facial expressions convey emotions
    (biểu cảm khuôn mặt truyền tải cảm xúc)

Idioms

  • Words cannot convey my emotions

    Lời nói không thể diễn tả hết cảm xúc của tôi

    "Words cannot convey my emotions of gratitude for your help."

    (Lời nói không thể diễn tả hết sự biết ơn của tôi đối với sự giúp đỡ của bạn.)

  • A picture conveys a thousand emotions

    Một bức ảnh có thể truyền tải hàng ngàn cảm xúc

    "Look at this photograph; it truly conveys a thousand emotions."

    (Hãy nhìn bức ảnh này; nó thực sự truyền tải hàng ngàn cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convey emotions

Động từ
Lật mặt

Truyền đạt, thể hiện, bày tỏ một điều gì đó, chẳng hạn như cảm xúc hoặc ý tưởng, một cách dễ hiểu.

"Her voice conveyed a sense of sadness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Body language can effectively convey emotions without words.
Ngôn ngữ cơ thể có thể truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả mà không cần lời nói.
Phủ định
She doesn't always convey her emotions openly, which can be confusing.
Cô ấy không phải lúc nào cũng thể hiện cảm xúc một cách cởi mở, điều này có thể gây khó hiểu.
Nghi vấn
Does his tone of voice convey his true emotions, or is he hiding something?
Giọng điệu của anh ấy có truyền tải cảm xúc thật của anh ấy không, hay anh ấy đang che giấu điều gì?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will convey her emotions through her art.
Cô ấy sẽ truyền tải cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.
Phủ định
He is not going to convey his emotions easily.
Anh ấy sẽ không dễ dàng truyền tải cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Will they convey their emotions in the letter?
Liệu họ có truyền tải cảm xúc của mình trong lá thư không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors' job is to convey emotions effectively to the audience.
Công việc của các diễn viên là truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả đến khán giả.
Phủ định
The robot's design doesn't convey any human emotions.
Thiết kế của robot không truyền tải bất kỳ cảm xúc nào của con người.
Nghi vấn
Does music convey emotions better than words?
Âm nhạc có truyền tải cảm xúc tốt hơn lời nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey emotions".

Stiff Upper Lip

Trong văn hóa Anh truyền thống, khái niệm 'stiff upper lip' đề cập đến việc kiềm chế thay vì truyền tải cảm xúc (convey emotions) ra bên ngoài, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn, nhằm thể hiện sự kiên cường.

Văn hóa phương Đông vs. phương Tây

Trong khi các nền văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc truyền tải cảm xúc trực tiếp qua lời nói, nhiều văn hóa phương Đông lại ưu tiên việc truyền tải cảm xúc gián tiếp qua hành động hoặc sự im lặng đầy ẩn ý.