(Top Banner Ad)
show emotions
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tâm lý học, Giao tiếp

show emotions

UK: /ʃəʊ ɪˈməʊʃənz/ • US: /ʃoʊ ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện cảm xúc bày tỏ cảm xúc biểu lộ cảm xúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express or make apparent one's feelings.

Vietnamese Meaning

Thể hiện, bày tỏ cảm xúc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to show your emotions in a healthy way."

    "Việc thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh là rất quan trọng."

  • "He found it difficult to show his emotions after his father's death."

    "Anh ấy cảm thấy khó khăn để thể hiện cảm xúc sau khi cha anh ấy qua đời."

  • "Some cultures encourage people to show emotions more openly than others."

    "Một số nền văn hóa khuyến khích mọi người thể hiện cảm xúc cởi mở hơn những nền văn hóa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show (trong cụm 'show emotions') bộc lộ, thể hiện ra
Noun show buổi biểu diễn, sự trình bày, sự phô bày
Adjective showy phô trương, loè loẹt (thường mang hàm ý tiêu cực)
Noun emotion cảm xúc, sự xúc động
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động, giàu tình cảm
Adverb emotionally một cách đầy cảm xúc, về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeu-
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
sceawian
Middle English
schewen
Modern English
show
Latin
emovere
Old French
émotion
Modern English
emotion

Nguồn gốc của 'Show'

Từ 'show' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sceawian', có nghĩa là 'nhìn, quan sát, chiêm ngưỡng'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'hiện ra, trưng bày, để lộ'. Khi bạn 'show emotions', bạn đang 'để lộ' những gì đang diễn ra bên trong mình cho người khác thấy một cách rõ ràng.

Nguồn gốc của 'Emotion'

Từ 'emotion' có gốc từ tiếng Latin 'emovere', trong đó 'e-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'movere' có nghĩa là 'di chuyển'. Vì vậy, 'emovere' ban đầu mang nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Cảm xúc được hình dung như những gì 'di chuyển' từ bên trong chúng ta, thể hiện ra bên ngoài thông qua lời nói, hành động hoặc nét mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc biểu lộ cảm xúc một cách rõ ràng, có thể thông qua lời nói, hành động, hoặc biểu hiện trên khuôn mặt. Khác với 'feel emotions' (cảm nhận cảm xúc) là trạng thái nội tâm, 'show emotions' là hành động biểu hiện ra bên ngoài. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (thể hiện tình yêu thương) hoặc tiêu cực (thể hiện sự tức giận).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi với 'show emotions'
  • openly openly show emotions
    (công khai/thẳng thắn bộc lộ cảm xúc)
  • freely freely show emotions
    (tự do/thoải mái bộc lộ cảm xúc)
  • rarely rarely show emotions
    (hiếm khi bộc lộ cảm xúc)
  • outwardly outwardly show emotions
    (bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài (đôi khi trái với cảm xúc thật))
Động từ đi trước 'to show emotions'
  • struggle struggle to show emotions
    (khó khăn/vật lộn để bộc lộ cảm xúc)
  • refuse refuse to show emotions
    (từ chối bộc lộ cảm xúc)
  • learn learn to show emotions
    (học cách bộc lộ cảm xúc)
  • allow yourself allow yourself to show emotions
    (cho phép bản thân bộc lộ cảm xúc)

Idioms

  • wear your heart on your sleeve

    để lộ hết tâm tư, tình cảm ra bên ngoài; không che giấu cảm xúc

    "She always wears her heart on her sleeve, so you always know how she's feeling."

    (Cô ấy luôn để lộ cảm xúc, nên bạn luôn biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.)

  • keep a poker face

    giữ vẻ mặt lạnh lùng, không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào

    "Despite the bad news, he managed to keep a poker face."

    (Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn cố gắng giữ vẻ mặt không biểu cảm.)

  • put on a brave face

    giả vờ mạnh mẽ, giấu đi nỗi sợ hãi hoặc buồn bã; tỏ ra bình tĩnh khi đang gặp khó khăn

    "She tried to put on a brave face for her children, even though she was very worried."

    (Cô ấy cố gắng tỏ ra mạnh mẽ trước mặt các con, dù cô ấy đang rất lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show emotions

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Thể hiện, bày tỏ cảm xúc của một người.

"It's important to show your emotions in a healthy way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt relieved after she showed her emotions openly to her therapist.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở với nhà trị liệu của mình.
Phủ định
He didn't show his emotions when he received the bad news, although he was deeply affected.
Anh ấy đã không thể hiện cảm xúc khi nhận tin xấu, mặc dù anh ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc.
Nghi vấn
Did they show their emotions after winning the competition, even though they tried to remain professional?
Họ có thể hiện cảm xúc sau khi thắng cuộc thi không, mặc dù họ đã cố gắng giữ thái độ chuyên nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show emotions".

Tấm lòng thép của người Anh ('Stiff Upper Lip')

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, có một truyền thống gọi là 'stiff upper lip'. Điều này đề cập đến việc giữ bình tĩnh và không bộc lộ cảm xúc, đặc biệt là nỗi buồn hay sự đau khổ, trước công chúng. Người ta tin rằng việc giữ 'stiff upper lip' là dấu hiệu của sức mạnh, sự kiên cường và khả năng kiểm soát bản thân.

Sự đa dạng trong biểu lộ cảm xúc giữa các nền văn hóa

Cách con người 'show emotions' rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Một hành động có thể được coi là bình thường hoặc lịch sự ở nền văn hóa này (ví dụ: bộc lộ nỗi buồn công khai), nhưng lại bị coi là không phù hợp hoặc yếu đuối ở nền văn hóa khác (ví dụ: ở một số nền văn hóa châu Á). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu các quy tắc xã hội về biểu hiện cảm xúc khi giao tiếp với người đến từ các nền văn hóa khác nhau.