show emotions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thể hiện, bày tỏ cảm xúc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to show your emotions in a healthy way."
"Việc thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh là rất quan trọng."
-
"He found it difficult to show his emotions after his father's death."
"Anh ấy cảm thấy khó khăn để thể hiện cảm xúc sau khi cha anh ấy qua đời."
-
"Some cultures encourage people to show emotions more openly than others."
"Một số nền văn hóa khuyến khích mọi người thể hiện cảm xúc cởi mở hơn những nền văn hóa khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | show | (trong cụm 'show emotions') bộc lộ, thể hiện ra |
| Noun | show | buổi biểu diễn, sự trình bày, sự phô bày |
| Adjective | showy | phô trương, loè loẹt (thường mang hàm ý tiêu cực) |
| Noun | emotion | cảm xúc, sự xúc động |
| Adjective | emotional | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động, giàu tình cảm |
| Adverb | emotionally | một cách đầy cảm xúc, về mặt cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc biểu lộ cảm xúc một cách rõ ràng, có thể thông qua lời nói, hành động, hoặc biểu hiện trên khuôn mặt. Khác với 'feel emotions' (cảm nhận cảm xúc) là trạng thái nội tâm, 'show emotions' là hành động biểu hiện ra bên ngoài. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (thể hiện tình yêu thương) hoặc tiêu cực (thể hiện sự tức giận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly show emotions (công khai/thẳng thắn bộc lộ cảm xúc)
-
freely freely show emotions (tự do/thoải mái bộc lộ cảm xúc)
-
rarely rarely show emotions (hiếm khi bộc lộ cảm xúc)
-
outwardly outwardly show emotions (bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài (đôi khi trái với cảm xúc thật))
-
struggle struggle to show emotions (khó khăn/vật lộn để bộc lộ cảm xúc)
-
refuse refuse to show emotions (từ chối bộc lộ cảm xúc)
-
learn learn to show emotions (học cách bộc lộ cảm xúc)
-
allow yourself allow yourself to show emotions (cho phép bản thân bộc lộ cảm xúc)
Idioms
-
wear your heart on your sleeve
để lộ hết tâm tư, tình cảm ra bên ngoài; không che giấu cảm xúc
"She always wears her heart on her sleeve, so you always know how she's feeling."
(Cô ấy luôn để lộ cảm xúc, nên bạn luôn biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.)
-
keep a poker face
giữ vẻ mặt lạnh lùng, không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào
"Despite the bad news, he managed to keep a poker face."
(Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn cố gắng giữ vẻ mặt không biểu cảm.)
-
put on a brave face
giả vờ mạnh mẽ, giấu đi nỗi sợ hãi hoặc buồn bã; tỏ ra bình tĩnh khi đang gặp khó khăn
"She tried to put on a brave face for her children, even though she was very worried."
(Cô ấy cố gắng tỏ ra mạnh mẽ trước mặt các con, dù cô ấy đang rất lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show emotions
Động từ (cụm động từ)Thể hiện, bày tỏ cảm xúc của một người.
"It's important to show your emotions in a healthy way."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt relieved after she showed her emotions openly to her therapist. |
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở với nhà trị liệu của mình. |
| Phủ định | He didn't show his emotions when he received the bad news, although he was deeply affected. |
Anh ấy đã không thể hiện cảm xúc khi nhận tin xấu, mặc dù anh ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc. |
| Nghi vấn | Did they show their emotions after winning the competition, even though they tried to remain professional? |
Họ có thể hiện cảm xúc sau khi thắng cuộc thi không, mặc dù họ đã cố gắng giữ thái độ chuyên nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show emotions".
