(Top Banner Ad)
cooling unit
B1
Noun B1 Kỹ thuật, Điện lạnh

cooling unit

UK: /ˈkuːlɪŋ ˌjuːnɪt/ • US: /ˈkuːlɪŋ ˌjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị làm mát cụm làm lạnh bộ phận làm mát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or system used to lower the temperature of a space or object.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để giảm nhiệt độ của một không gian hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cooling unit in my air conditioner is making a strange noise."

    "Bộ phận làm mát trong máy điều hòa của tôi đang phát ra tiếng ồn lạ."

  • "The new cooling unit is much more energy-efficient."

    "Thiết bị làm mát mới tiết kiệm năng lượng hơn nhiều."

  • "We need to replace the cooling unit in the server room."

    "Chúng ta cần thay thế thiết bị làm mát trong phòng máy chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cool làm mát, làm nguội
Noun cooler máy làm mát, thùng đá
Noun coolant chất làm lạnh, dung dịch làm mát
Adjective cooling có tác dụng làm mát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Điện lạnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gel- (cold)
Proto-Germanic
koluz (cool/cold)
Old English
col (cool)
Latin
unitas (oneness/unit)
Modern English
cooling unit (compound noun)

Sự kết hợp giữa cổ xưa và hiện đại

Từ 'cool' bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu cổ 'gel-' mô tả trạng thái lạnh lẽo. Trong khi đó, 'unit' xuất hiện từ tiếng Latin 'unitas' chỉ một thực thể đơn lẻ. 'Cooling unit' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại ra đời khi con người bắt đầu tiêu chuẩn hóa các bộ phận máy móc trong cuộc cách mạng công nghiệp để kiểm soát nhiệt độ.

Usage Note

Cụm từ 'cooling unit' thường được sử dụng để chỉ một thành phần cụ thể trong một hệ thống làm mát lớn hơn, chẳng hạn như điều hòa không khí, tủ lạnh, hoặc hệ thống làm mát công nghiệp. Nó có thể bao gồm các bộ phận như máy nén, dàn ngưng, dàn bay hơi, và quạt.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ vị trí của cooling unit trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'the cooling unit in the refrigerator'). 'for' dùng để chỉ mục đích của cooling unit (ví dụ: 'a cooling unit for industrial use').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooling unit
  • Industrial industrial cooling unit
    (thiết bị làm mát công nghiệp)
  • Portable portable cooling unit
    (máy làm mát di động)
  • Central central cooling unit
    (hệ thống làm mát trung tâm)
Verb + cooling unit
  • Install install a cooling unit
    (lắp đặt thiết bị làm mát)
  • Maintain maintain the cooling unit
    (bảo trì bộ phận làm mát)
  • Repair repair a faulty cooling unit
    (sửa chữa thiết bị làm mát bị lỗi)

Idioms

  • Self-contained cooling unit

    Thiết bị làm mát độc lập (thường dùng trong kỹ thuật)

    "The server room uses a self-contained cooling unit to prevent overheating."

    (Phòng máy chủ sử dụng một thiết bị làm mát độc lập để ngăn chặn tình trạng quá nhiệt.)

  • External cooling unit

    Bộ phận làm mát gắn ngoài

    "Gamers often add an external cooling unit to their laptops for better performance."

    (Các game thủ thường thêm một bộ tản nhiệt ngoài cho laptop để có hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooling unit

Noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để giảm nhiệt độ của một không gian hoặc vật thể.

"The cooling unit in my air conditioner is making a strange noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been inspecting the cooling unit, ensuring its optimal performance before the heatwave struck.
Các kỹ sư đã kiểm tra bộ phận làm mát, đảm bảo hiệu suất tối ưu của nó trước khi đợt nắng nóng ập đến.
Phủ định
The maintenance team hadn't been properly cleaning the cooling unit, which led to its malfunction.
Đội bảo trì đã không làm sạch đúng cách bộ phận làm mát, dẫn đến sự cố của nó.
Nghi vấn
Had the technicians been upgrading the cooling unit before the system crashed?
Các kỹ thuật viên đã nâng cấp bộ phận làm mát trước khi hệ thống bị sập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling unit".

Cuộc cách mạng điều hòa nhiệt độ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc sở hữu các 'cooling unit' (máy điều hòa) đã thay đổi hoàn toàn kiến trúc. Trước khi có chúng, nhà cửa thường có trần cao và cửa sổ lớn để đón gió. Ngày nay, các tòa nhà kính cao tầng không thể tồn tại nếu thiếu các hệ thống làm mát hiện đại này.

Tiêu chuẩn hóa thiết bị

Khái niệm 'unit' trong 'cooling unit' phản ánh tư duy công nghiệp hóa: mọi thiết bị phức tạp đều được chia thành các đơn vị (units) có thể thay thế và sửa chữa dễ dàng, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành trong các nhà máy phương Tây.