cooling unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để giảm nhiệt độ của một không gian hoặc vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cooling unit in my air conditioner is making a strange noise."
"Bộ phận làm mát trong máy điều hòa của tôi đang phát ra tiếng ồn lạ."
-
"The new cooling unit is much more energy-efficient."
"Thiết bị làm mát mới tiết kiệm năng lượng hơn nhiều."
-
"We need to replace the cooling unit in the server room."
"Chúng ta cần thay thế thiết bị làm mát trong phòng máy chủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cooling unit' thường được sử dụng để chỉ một thành phần cụ thể trong một hệ thống làm mát lớn hơn, chẳng hạn như điều hòa không khí, tủ lạnh, hoặc hệ thống làm mát công nghiệp. Nó có thể bao gồm các bộ phận như máy nén, dàn ngưng, dàn bay hơi, và quạt.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí của cooling unit trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'the cooling unit in the refrigerator'). 'for' dùng để chỉ mục đích của cooling unit (ví dụ: 'a cooling unit for industrial use').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Industrial industrial cooling unit (thiết bị làm mát công nghiệp)
-
Portable portable cooling unit (máy làm mát di động)
-
Central central cooling unit (hệ thống làm mát trung tâm)
-
Install install a cooling unit (lắp đặt thiết bị làm mát)
-
Maintain maintain the cooling unit (bảo trì bộ phận làm mát)
-
Repair repair a faulty cooling unit (sửa chữa thiết bị làm mát bị lỗi)
Idioms
-
Self-contained cooling unit
Thiết bị làm mát độc lập (thường dùng trong kỹ thuật)
"The server room uses a self-contained cooling unit to prevent overheating."
(Phòng máy chủ sử dụng một thiết bị làm mát độc lập để ngăn chặn tình trạng quá nhiệt.)
-
External cooling unit
Bộ phận làm mát gắn ngoài
"Gamers often add an external cooling unit to their laptops for better performance."
(Các game thủ thường thêm một bộ tản nhiệt ngoài cho laptop để có hiệu suất tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooling unit
NounMột thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để giảm nhiệt độ của một không gian hoặc vật thể.
"The cooling unit in my air conditioner is making a strange noise."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had been inspecting the cooling unit, ensuring its optimal performance before the heatwave struck. |
Các kỹ sư đã kiểm tra bộ phận làm mát, đảm bảo hiệu suất tối ưu của nó trước khi đợt nắng nóng ập đến. |
| Phủ định | The maintenance team hadn't been properly cleaning the cooling unit, which led to its malfunction. |
Đội bảo trì đã không làm sạch đúng cách bộ phận làm mát, dẫn đến sự cố của nó. |
| Nghi vấn | Had the technicians been upgrading the cooling unit before the system crashed? |
Các kỹ thuật viên đã nâng cấp bộ phận làm mát trước khi hệ thống bị sập phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling unit".
