(Top Banner Ad)
cordon
B2
danh từ B2 An ninh, Quân sự, Y tế

cordon

UK: /ˈkɔːdən/ • US: /ˈkɔːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào vòng vây phong tỏa bao vây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line or circle of police officers, soldiers, etc., preventing people from entering or leaving an area.

Vietnamese Meaning

Hàng rào hoặc vòng vây của cảnh sát, binh lính, v.v., ngăn mọi người vào hoặc ra khỏi một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police set up a cordon around the building."

    "Cảnh sát thiết lập một hàng rào xung quanh tòa nhà."

  • "A police cordon kept the protesters away from the embassy."

    "Một hàng rào cảnh sát đã giữ những người biểu tình tránh xa đại sứ quán."

  • "The hospital was under a police cordon following the outbreak."

    "Bệnh viện đã được cảnh sát phong tỏa sau vụ dịch bùng phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cordon hàng rào bảo vệ, vòng vây cảnh sát
Verb cordon thiết lập hàng rào bảo vệ, bao vây
Noun cord dây thừng nhỏ, dây điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gherdh-
Latin
chorda
Old French
corde
Middle French
cordon
English
cordon

Từ sợi dây đến hàng rào bảo vệ

Từ 'cordon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, vốn là từ chỉ một sợi dây nhỏ (diminutive của 'corde'). Ban đầu, nó được dùng trong kiến trúc và quân đội để chỉ những dải trang trí hoặc hàng lính bao quanh một khu vực. Ngày nay, nó thường gợi lên hình ảnh hàng rào cảnh sát hoặc dải băng vàng phong tỏa hiện trường.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một hàng người (cảnh sát, quân đội, nhân viên an ninh, v.v.) bao quanh một khu vực nhằm kiểm soát đám đông, bảo vệ hiện trường hoặc ngăn chặn sự lây lan (ví dụ: dịch bệnh). Khác với 'barrier' (hàng rào vật lý), 'cordon' nhấn mạnh đến yếu tố con người và hành động kiểm soát.

Prepositions

around off of

'Cordon around/off' thường chỉ hành động thiết lập hàng rào quanh một khu vực. 'Cordon of' thường mô tả bản chất của hàng rào (ví dụ: a cordon of police).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cordon
  • form form a cordon
    (thiết lập một hàng rào bảo vệ)
  • break through break through the cordon
    (vượt qua hàng rào phong tỏa)
  • maintain maintain a security cordon
    (duy trì vòng vây an ninh)
Adjective + Cordon
  • police police cordon
    (hàng rào cảnh sát)
  • tight tight cordon
    (hàng rào bảo vệ nghiêm ngặt)
  • sanitary sanitary cordon
    (vòng đai y tế (cách ly dịch bệnh))
Phrasal Verb
  • off cordon off
    (phong tỏa (một khu vực) bằng hàng rào)

Idioms

  • Cordon bleu

    Thượng hạng, xuất sắc (đặc biệt là trong nấu ăn)

    "She is a cordon bleu chef who trained in Paris."

    (Cô ấy là một đầu bếp thượng hạng được đào tạo tại Paris.)

  • Cordon sanitaire

    Vòng đai ngăn chặn (nghĩa bóng: sự cách ly về chính trị hoặc tư tưởng)

    "The neighboring countries established a cordon sanitaire to prevent the spread of the radical ideology."

    (Các quốc gia lân cận đã thiết lập một vòng đai ngăn chặn để ngăn sự lây lan của tư tưởng cực đoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordon

danh từ
Lật mặt

Hàng rào hoặc vòng vây của cảnh sát, binh lính, v.v., ngăn mọi người vào hoặc ra khỏi một khu vực.

"The police set up a cordon around the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police cordoned off the area after the bomb exploded, so that no one could enter the dangerous zone.
Cảnh sát đã phong tỏa khu vực sau khi quả bom phát nổ, để không ai có thể vào khu vực nguy hiểm.
Phủ định
Even though the police tried to cordon off the street, they couldn't prevent the crowd from pushing through.
Mặc dù cảnh sát đã cố gắng phong tỏa con phố, họ không thể ngăn đám đông chen lấn xô đẩy.
Nghi vấn
If the authorities cordon off the entire city center, will people be able to access essential services?
Nếu chính quyền phong tỏa toàn bộ trung tâm thành phố, liệu mọi người có thể tiếp cận các dịch vụ thiết yếu không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the police will cordon off the area is certain.
Việc cảnh sát sẽ phong tỏa khu vực là chắc chắn.
Phủ định
It's not clear whether they will cordon up the crime scene.
Không rõ liệu họ có phong tỏa hiện trường vụ án hay không.
Nghi vấn
Why the authorities decided to cordon the street remains a mystery.
Tại sao chính quyền quyết định phong tỏa con phố vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been cordoning off the area for hours before the bomb squad arrived.
Cảnh sát đã phong tỏa khu vực hàng giờ trước khi đội xử lý bom đến.
Phủ định
They hadn't been cordoning off the street properly, so some people still managed to get through.
Họ đã không phong tỏa đường phố đúng cách, vì vậy một số người vẫn cố gắng đi qua.
Nghi vấn
Had the protesters been cordoning off the building all morning?
Những người biểu tình đã phong tỏa tòa nhà cả buổi sáng phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been cordoning off the area since the incident.
Cảnh sát đã phong tỏa khu vực kể từ khi vụ việc xảy ra.
Phủ định
They haven't been cordoning up the street for very long.
Họ đã không phong tỏa đường phố quá lâu.
Nghi vấn
Has the army been cordoning the border?
Quân đội có đang phong tỏa biên giới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used to cordon off the area after every bomb threat.
Cảnh sát từng phong tỏa khu vực sau mỗi đe dọa đánh bom.
Phủ định
They didn't use to cordon off the street for minor accidents.
Họ đã không phong tỏa đường phố cho những tai nạn nhỏ.
Nghi vấn
Did the army use to cordon off the entire city during the war?
Có phải quân đội đã từng phong tỏa toàn bộ thành phố trong chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordon".

Le Cordon Bleu

Đây là tên của mạng lưới các trường dạy nấu ăn danh giá nhất thế giới. Cái tên này có từ thế kỷ 16, liên quan đến Huân chương Chúa Thánh Thần (Order of the Holy Spirit), nơi các hiệp sĩ đeo một dải ruy băng xanh (cordon bleu). Ngày nay, nó là biểu tượng toàn cầu cho sự xuất sắc trong nghệ thuật ẩm thực Pháp.

Văn hóa hiện trường tại phương Tây

Tại các nước phương Tây, việc xâm phạm 'police cordon' là một tội nghiêm trọng. Người dân được giáo dục rất kỹ về việc tôn trọng các vạch kẻ hoặc hàng rào phong tỏa để bảo vệ bằng chứng tại hiện trường vụ án hoặc đảm bảo an toàn công cộng.