cordon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line or circle of police officers, soldiers, etc., preventing people from entering or leaving an area.
Vietnamese Meaning
Hàng rào hoặc vòng vây của cảnh sát, binh lính, v.v., ngăn mọi người vào hoặc ra khỏi một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police set up a cordon around the building."
"Cảnh sát thiết lập một hàng rào xung quanh tòa nhà."
-
"A police cordon kept the protesters away from the embassy."
"Một hàng rào cảnh sát đã giữ những người biểu tình tránh xa đại sứ quán."
-
"The hospital was under a police cordon following the outbreak."
"Bệnh viện đã được cảnh sát phong tỏa sau vụ dịch bùng phát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một hàng người (cảnh sát, quân đội, nhân viên an ninh, v.v.) bao quanh một khu vực nhằm kiểm soát đám đông, bảo vệ hiện trường hoặc ngăn chặn sự lây lan (ví dụ: dịch bệnh). Khác với 'barrier' (hàng rào vật lý), 'cordon' nhấn mạnh đến yếu tố con người và hành động kiểm soát.
Prepositions
'Cordon around/off' thường chỉ hành động thiết lập hàng rào quanh một khu vực. 'Cordon of' thường mô tả bản chất của hàng rào (ví dụ: a cordon of police).
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form a cordon (thiết lập một hàng rào bảo vệ)
-
break through break through the cordon (vượt qua hàng rào phong tỏa)
-
maintain maintain a security cordon (duy trì vòng vây an ninh)
-
police police cordon (hàng rào cảnh sát)
-
tight tight cordon (hàng rào bảo vệ nghiêm ngặt)
-
sanitary sanitary cordon (vòng đai y tế (cách ly dịch bệnh))
-
off cordon off (phong tỏa (một khu vực) bằng hàng rào)
Idioms
-
Cordon bleu
Thượng hạng, xuất sắc (đặc biệt là trong nấu ăn)
"She is a cordon bleu chef who trained in Paris."
(Cô ấy là một đầu bếp thượng hạng được đào tạo tại Paris.)
-
Cordon sanitaire
Vòng đai ngăn chặn (nghĩa bóng: sự cách ly về chính trị hoặc tư tưởng)
"The neighboring countries established a cordon sanitaire to prevent the spread of the radical ideology."
(Các quốc gia lân cận đã thiết lập một vòng đai ngăn chặn để ngăn sự lây lan của tư tưởng cực đoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cordon
danh từHàng rào hoặc vòng vây của cảnh sát, binh lính, v.v., ngăn mọi người vào hoặc ra khỏi một khu vực.
"The police set up a cordon around the building."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police cordoned off the area after the bomb exploded, so that no one could enter the dangerous zone. |
Cảnh sát đã phong tỏa khu vực sau khi quả bom phát nổ, để không ai có thể vào khu vực nguy hiểm. |
| Phủ định | Even though the police tried to cordon off the street, they couldn't prevent the crowd from pushing through. |
Mặc dù cảnh sát đã cố gắng phong tỏa con phố, họ không thể ngăn đám đông chen lấn xô đẩy. |
| Nghi vấn | If the authorities cordon off the entire city center, will people be able to access essential services? |
Nếu chính quyền phong tỏa toàn bộ trung tâm thành phố, liệu mọi người có thể tiếp cận các dịch vụ thiết yếu không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the police will cordon off the area is certain. |
Việc cảnh sát sẽ phong tỏa khu vực là chắc chắn. |
| Phủ định | It's not clear whether they will cordon up the crime scene. |
Không rõ liệu họ có phong tỏa hiện trường vụ án hay không. |
| Nghi vấn | Why the authorities decided to cordon the street remains a mystery. |
Tại sao chính quyền quyết định phong tỏa con phố vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had been cordoning off the area for hours before the bomb squad arrived. |
Cảnh sát đã phong tỏa khu vực hàng giờ trước khi đội xử lý bom đến. |
| Phủ định | They hadn't been cordoning off the street properly, so some people still managed to get through. |
Họ đã không phong tỏa đường phố đúng cách, vì vậy một số người vẫn cố gắng đi qua. |
| Nghi vấn | Had the protesters been cordoning off the building all morning? |
Những người biểu tình đã phong tỏa tòa nhà cả buổi sáng phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police have been cordoning off the area since the incident. |
Cảnh sát đã phong tỏa khu vực kể từ khi vụ việc xảy ra. |
| Phủ định | They haven't been cordoning up the street for very long. |
Họ đã không phong tỏa đường phố quá lâu. |
| Nghi vấn | Has the army been cordoning the border? |
Quân đội có đang phong tỏa biên giới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police used to cordon off the area after every bomb threat. |
Cảnh sát từng phong tỏa khu vực sau mỗi đe dọa đánh bom. |
| Phủ định | They didn't use to cordon off the street for minor accidents. |
Họ đã không phong tỏa đường phố cho những tai nạn nhỏ. |
| Nghi vấn | Did the army use to cordon off the entire city during the war? |
Có phải quân đội đã từng phong tỏa toàn bộ thành phố trong chiến tranh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordon".
