(Top Banner Ad)
key concepts
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

key concepts

UK: /kiː ˈkɒn.sept/ • US: /kiː ˈkɑːn.sept/

Nghĩa tiếng Việt

khái niệm chủ đạo khái niệm cốt lõi những yếu tố then chốt những khái niệm chính yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental or essential ideas, principles, or themes in a particular field of study or area of knowledge.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng, nguyên tắc hoặc chủ đề cơ bản hoặc thiết yếu trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the key concepts of thermodynamics is crucial for chemical engineers."

    "Việc hiểu các khái niệm cốt lõi của nhiệt động lực học là rất quan trọng đối với các kỹ sư hóa học."

  • "This chapter will outline the key concepts of supply-side economics."

    "Chương này sẽ phác thảo các khái niệm cốt lõi của kinh tế học trọng cung."

  • "The instructor focused on the key concepts instead of overwhelming the students with details."

    "Người hướng dẫn tập trung vào các khái niệm cốt lõi thay vì làm học sinh choáng ngợp với các chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Chìa khóa, yếu tố then chốt
Adjective key Quan trọng, chủ chốt
Noun concept Khái niệm
Verb conceptualize Hình thành khái niệm
Adjective conceptual Thuộc về khái niệm

Synonyms

fundamental principles (những nguyên tắc cơ bản)core ideas (những ý tưởng cốt lõi)essential notions (những khái niệm thiết yếu)

Antonyms

minor details (chi tiết nhỏ)peripheral aspects (các khía cạnh ngoại vi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵʰei-
Old English
cǣġ
English
key
English
concept

Khởi nguồn của 'key' (chìa khóa)

Từ 'key' ban đầu mang nghĩa là 'chìa khóa', một vật dụng để mở khóa cửa. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ những yếu tố quan trọng, then chốt để giải quyết vấn đề hoặc đạt được thành công. Tương tự như việc chìa khóa mở ra cánh cửa, 'key concepts' mở ra sự hiểu biết sâu sắc.

Ý tưởng về 'concept' (khái niệm)

Từ 'concept' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concipere', nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'hình thành trong tâm trí'. 'Key concepts' do đó là những ý tưởng cốt lõi, quan trọng mà chúng ta cần nắm bắt để hiểu một vấn đề.

Usage Note

"Key" ở đây nhấn mạnh tầm quan trọng và tính thiết yếu của những concept này. Chúng là nền tảng để hiểu và làm chủ một chủ đề nhất định. Khác với "important concepts" (những khái niệm quan trọng) vốn có thể nhiều hơn, "key concepts" thường là những khái niệm cốt lõi, không thể bỏ qua.

Prepositions

of in for

* **of:** Diễn tả những khái niệm cốt lõi *của* một chủ đề/lĩnh vực. Ví dụ: "key concepts of physics" (các khái niệm cốt lõi của vật lý).
* **in:** Diễn tả những khái niệm cốt lõi *trong* một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "key concepts in marketing" (các khái niệm cốt lõi trong marketing).
* **for:** Diễn tả những khái niệm cốt lõi *cho* mục đích gì. Ví dụ: "key concepts for understanding climate change" (các khái niệm cốt lõi để hiểu biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key concepts
  • fundamental key concepts
    (những khái niệm chủ chốt cơ bản)
  • underlying key concepts
    (những khái niệm chủ chốt nền tảng)
  • important key concepts
    (những khái niệm chủ chốt quan trọng)
Verb + key concepts
  • understand the key concepts
    (hiểu những khái niệm chủ chốt)
  • grasp the key concepts
    (nắm bắt những khái niệm chủ chốt)
  • master the key concepts
    (làm chủ những khái niệm chủ chốt)

Idioms

  • Grasping/Understanding the key concepts is half the battle.

    Nắm vững những khái niệm chủ chốt là đã thành công một nửa.

    "Grasping the key concepts is half the battle when learning a new language."

    (Nắm vững những khái niệm chủ chốt là đã thành công một nửa khi học một ngôn ngữ mới.)

  • Focusing on the key concepts is essential.

    Tập trung vào những khái niệm chủ chốt là điều thiết yếu.

    "Focusing on the key concepts is essential for exam preparation."

    (Tập trung vào những khái niệm chủ chốt là điều thiết yếu để chuẩn bị cho kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key concepts

Noun Phrase
Lật mặt

Những ý tưởng, nguyên tắc hoặc chủ đề cơ bản hoặc thiết yếu trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thể.

"Understanding the key concepts of thermodynamics is crucial for chemical engineers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher clearly explained the key concepts of the lesson.
Giáo viên đã giải thích rõ ràng các khái niệm chính của bài học.
Phủ định
She rarely understands the key concepts without additional explanation.
Cô ấy hiếm khi hiểu các khái niệm chính mà không cần giải thích thêm.
Nghi vấn
Did they thoroughly review the key concepts before the exam?
Họ đã xem xét kỹ lưỡng các khái niệm chính trước kỳ thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key concepts".

Tầm quan trọng của việc hiểu khái niệm cốt lõi trong giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt ở bậc đại học, sinh viên được khuyến khích tập trung vào việc hiểu các khái niệm cốt lõi thay vì chỉ học thuộc lòng. Việc nắm vững 'key concepts' giúp sinh viên tư duy phản biện và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Phương pháp Socratic

Phương pháp Socratic, một phương pháp giảng dạy cổ điển, nhấn mạnh vào việc khám phá 'key concepts' thông qua đặt câu hỏi và thảo luận. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, giúp học sinh tự mình tìm ra câu trả lời và hiểu sâu sắc các khái niệm.