(Top Banner Ad)
correct procedure
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

correct procedure

UK: /kəˈrɛkt prəˈsiːdʒər/ • US: /kəˈrɛkt prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình đúng thủ tục đúng cách thức đúng phương pháp đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from error; in accordance with fact or truth.

Vietnamese Meaning

Đúng, chính xác, không có lỗi; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to follow the correct procedure to avoid errors."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo quy trình đúng để tránh sai sót."

  • "The doctor followed the correct procedure for administering the medication."

    "Bác sĩ đã tuân theo quy trình đúng để kê đơn thuốc."

  • "Failure to follow the correct procedure can result in serious consequences."

    "Việc không tuân theo quy trình đúng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa lỗi, hiệu đính
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Adverb correctly một cách chính xác
Noun correctness sự đúng đắn, tính chính xác
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Adjective procedural thuộc về thủ tục
Noun proceedings biên bản (cuộc họp), quá trình tố tụng

Synonyms

right procedure (quy trình đúng)proper procedure (quy trình thích hợp)standard operating procedure (quy trình vận hành tiêu chuẩn)

Antonyms

incorrect procedure (quy trình sai)wrong procedure (quy trình không đúng)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere ('to set straight') + procedere ('to go forward')
Old French
correct + procedure
Modern English
correct procedure

Correct - Chỉnh cho thẳng hàng

Từ 'correct' có gốc từ 'corrigere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm cho thẳng lại'. Hãy tưởng tượng bạn đang nắn một cành cây bị cong cho nó thẳng. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi: sửa một cái gì đó cho đúng với tiêu chuẩn.

Procedure - Bước về phía trước

Từ 'procedure' đến từ 'procedere' trong tiếng Latin, kết hợp từ 'pro-' (về phía trước) và 'cedere' (đi). Nó có nghĩa là 'tiến lên'. Vì vậy, một quy trình (procedure) là một chuỗi các bước dẫn bạn đi về phía trước để hoàn thành một công việc.

Usage Note

Trong cụm 'correct procedure', 'correct' nhấn mạnh tính chính xác và tuân thủ theo các quy tắc, hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. Nó khác với 'accurate' (chính xác) ở chỗ 'correct' tập trung vào sự tuân thủ quy tắc hơn là độ đo lường. Ví dụ: 'correct answer' (câu trả lời đúng) so với 'accurate measurement' (phép đo chính xác).
Procedure (quy trình) ám chỉ một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện theo một thứ tự cụ thể để đạt được một mục tiêu nhất định. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức, chẳng hạn như quy trình làm việc, quy trình y tế hoặc quy trình pháp lý. 'Procedure' khác với 'method' (phương pháp) ở chỗ 'procedure' thường cụ thể và chi tiết hơn, trong khi 'method' có thể chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correct procedure
  • follow the correct procedure
    (tuân theo đúng quy trình)
  • establish the correct procedure
    (thiết lập quy trình đúng đắn)
  • implement the correct procedure
    (thực thi/áp dụng đúng quy trình)
  • ensure the correct procedure is followed
    (đảm bảo quy trình đúng được tuân thủ)
Noun + of/to + correct procedure
  • adherence to the correct procedure
    (sự tuân thủ đúng quy trình)
  • a breach of the correct procedure
    (một sự vi phạm quy trình)
  • failure to follow the correct procedure
    (việc không tuân thủ đúng quy trình)

Idioms

  • do something by the book

    Làm việc gì đó một cách nghiêm ngặt theo đúng quy tắc, không có ngoại lệ. Rất nhấn mạnh việc tuân thủ quy trình.

    "The accountant does everything by the book, so we're never worried about an audit."

    (Người kế toán làm mọi thứ theo đúng sách vở, nên chúng tôi không bao giờ lo lắng về việc kiểm toán.)

  • cut corners

    Làm việc gì đó một cách nhanh nhất hoặc rẻ nhất, thường bằng cách bỏ qua các bước quan trọng hoặc quy trình đúng.

    "The company was accused of cutting corners on safety procedures to save money."

    (Công ty bị cáo buộc đã 'đốt cháy giai đoạn' trong các quy trình an toàn để tiết kiệm tiền.)

  • dot the i's and cross the t's

    Chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo mọi thứ hoàn toàn chính xác, một phần quan trọng của việc tuân thủ quy trình.

    "Before submitting the final report, she took an hour to dot the i's and cross the t's."

    (Trước khi nộp báo cáo cuối cùng, cô ấy đã dành một giờ để rà soát kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct procedure

Tính từ
Lật mặt

Đúng, chính xác, không có lỗi; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

"It is important to follow the correct procedure to avoid errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct procedure".

Due Process of Law (Quy trình tố tụng hợp pháp)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'due process' là một nguyên tắc pháp lý nền tảng. Nó đảm bảo rằng chính phủ phải tôn trọng mọi quyền hợp pháp của một người và phải tuân theo 'correct procedure' (quy trình đúng) trong mọi phiên tòa và thủ tục pháp lý để đảm bảo sự công bằng.

Red Tape (Thủ tục hành chính rườm rà)

Cụm từ 'red tape' dùng để chỉ các quy tắc, thủ tục và giấy tờ quan liêu, phức tạp. Mặc dù các thủ tục này được tạo ra để đảm bảo công bằng và chính xác, đôi khi chúng lại trở nên quá cứng nhắc và gây cản trở, trái ngược với một 'correct procedure' hiệu quả.