correct procedure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from error; in accordance with fact or truth.
Vietnamese Meaning
Đúng, chính xác, không có lỗi; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to follow the correct procedure to avoid errors."
"Điều quan trọng là phải tuân theo quy trình đúng để tránh sai sót."
-
"The doctor followed the correct procedure for administering the medication."
"Bác sĩ đã tuân theo quy trình đúng để kê đơn thuốc."
-
"Failure to follow the correct procedure can result in serious consequences."
"Việc không tuân theo quy trình đúng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | sửa lỗi, hiệu đính |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, tính chính xác |
| Verb | proceed | tiến hành, tiếp tục |
| Adjective | procedural | thuộc về thủ tục |
| Noun | proceedings | biên bản (cuộc họp), quá trình tố tụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'correct procedure', 'correct' nhấn mạnh tính chính xác và tuân thủ theo các quy tắc, hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. Nó khác với 'accurate' (chính xác) ở chỗ 'correct' tập trung vào sự tuân thủ quy tắc hơn là độ đo lường. Ví dụ: 'correct answer' (câu trả lời đúng) so với 'accurate measurement' (phép đo chính xác).
Procedure (quy trình) ám chỉ một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện theo một thứ tự cụ thể để đạt được một mục tiêu nhất định. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức, chẳng hạn như quy trình làm việc, quy trình y tế hoặc quy trình pháp lý. 'Procedure' khác với 'method' (phương pháp) ở chỗ 'procedure' thường cụ thể và chi tiết hơn, trong khi 'method' có thể chung chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow the correct procedure (tuân theo đúng quy trình)
-
establish the correct procedure (thiết lập quy trình đúng đắn)
-
implement the correct procedure (thực thi/áp dụng đúng quy trình)
-
ensure the correct procedure is followed (đảm bảo quy trình đúng được tuân thủ)
-
adherence to the correct procedure (sự tuân thủ đúng quy trình)
-
a breach of the correct procedure (một sự vi phạm quy trình)
-
failure to follow the correct procedure (việc không tuân thủ đúng quy trình)
Idioms
-
do something by the book
Làm việc gì đó một cách nghiêm ngặt theo đúng quy tắc, không có ngoại lệ. Rất nhấn mạnh việc tuân thủ quy trình.
"The accountant does everything by the book, so we're never worried about an audit."
(Người kế toán làm mọi thứ theo đúng sách vở, nên chúng tôi không bao giờ lo lắng về việc kiểm toán.)
-
cut corners
Làm việc gì đó một cách nhanh nhất hoặc rẻ nhất, thường bằng cách bỏ qua các bước quan trọng hoặc quy trình đúng.
"The company was accused of cutting corners on safety procedures to save money."
(Công ty bị cáo buộc đã 'đốt cháy giai đoạn' trong các quy trình an toàn để tiết kiệm tiền.)
-
dot the i's and cross the t's
Chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo mọi thứ hoàn toàn chính xác, một phần quan trọng của việc tuân thủ quy trình.
"Before submitting the final report, she took an hour to dot the i's and cross the t's."
(Trước khi nộp báo cáo cuối cùng, cô ấy đã dành một giờ để rà soát kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct procedure
Tính từĐúng, chính xác, không có lỗi; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.
"It is important to follow the correct procedure to avoid errors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct procedure".
