corresponded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'correspond': to communicate by exchanging letters; to be similar or analogous; to be in agreement or conformity.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'correspond': liên lạc bằng cách trao đổi thư từ; tương tự hoặc tương đồng; đồng ý hoặc phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I corresponded with him regularly for several years."
"Tôi đã liên lạc với anh ấy thường xuyên trong vài năm."
-
"They corresponded regularly during the war."
"Họ liên lạc thường xuyên trong suốt cuộc chiến."
-
"His version of events corresponded with hers."
"Phiên bản sự kiện của anh ấy tương ứng với của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correspond | trao đổi thư từ; tương ứng, phù hợp |
| Noun | correspondence | việc trao đổi thư từ; sự tương ứng, sự phù hợp |
| Noun | correspondent | phóng viên; người viết thư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về việc trao đổi thư từ, 'correspond' nhấn mạnh vào một cuộc giao tiếp thường xuyên, kéo dài. Khi nói về sự tương đồng, 'correspond' ám chỉ sự tương ứng, tương quan giữa hai hoặc nhiều sự vật. Cần phân biệt với 'match' (khớp, hợp) ở mức độ chính xác và hoàn toàn.
Prepositions
'Correspond with' được dùng khi nói về việc trao đổi thư từ hoặc giao tiếp với ai đó. 'Correspond to' được dùng khi nói về sự tương ứng hoặc tương đồng với cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
with corresponded with someone (trao đổi thư từ với ai đó)
-
to corresponded to something (tương ứng với, phù hợp với cái gì đó)
-
closely closely corresponded with (tương ứng một cách chặt chẽ với)
-
exactly exactly corresponded to (tương ứng một cách chính xác với)
-
regularly regularly corresponded with (thường xuyên trao đổi thư từ với)
Idioms
-
corresponded with the facts/evidence
Phù hợp với sự thật/bằng chứng.
"The witness's statement corresponded with the evidence found at the scene."
(Lời khai của nhân chứng khớp với bằng chứng tìm thấy tại hiện trường.)
-
entered into correspondence with
Bắt đầu trao đổi thư từ với ai đó. (Một cụm từ trang trọng)
"After the conference, the two scientists corresponded regularly after they entered into correspondence."
(Sau hội nghị, hai nhà khoa học đã trao đổi thư từ thường xuyên sau khi họ bắt đầu liên lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corresponded
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'correspond': liên lạc bằng cách trao đổi thư từ; tương tự hoặc tương đồng; đồng ý hoặc phù hợp.
"I corresponded with him regularly for several years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corresponded".
