(Top Banner Ad)
costly expense
B2
Tính từ B2 Kinh tế

costly expense

UK: /ˈkɒstli ɪkˈspɛns/ • US: /ˈkɔːstli ɪkˈspɛns/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí đắt đỏ khoản chi phí tốn kém phí tổn lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

costly: expensive; entailing great loss or sacrifice.

Vietnamese Meaning

costly: đắt đỏ; gây ra tổn thất hoặc hy sinh lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war was a costly expense for the country."

    "Cuộc chiến là một chi phí đắt đỏ cho đất nước."

  • "Maintaining the old castle proved to be a costly expense."

    "Việc bảo trì lâu đài cổ hóa ra là một chi phí tốn kém."

  • "Their costly expense on advertising didn't guarantee success."

    "Chi phí tốn kém của họ cho quảng cáo không đảm bảo thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn kém, có giá
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun costliness sự đắt đỏ, chi phí cao
Noun expense chi phí, phí tổn
Verb expend tiêu tốn, sử dụng
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi
Adjective expensive đắt tiền
Adverb expensively một cách đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare
Old French
coster
Old English
cost
English
costly
Latin
expendere
Latin
expensa
Old French
expense
Middle English
expense
English
expense

Nguồn gốc của 'costly expense'

Cụm từ 'costly expense' kết hợp hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, đều liên quan đến 'giá trị' và 'thanh toán'. 'Costly' (đắt đỏ) xuất phát từ tiếng Latin 'constare' (nghĩa là 'đứng vững', 'có giá trị'), qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về giá cả. Còn 'expense' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'expensa' (nghĩa là 'tiền đã chi ra', 'cân đo để chi'), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành khái niệm về khoản chi tiêu. Khi kết hợp, 'costly expense' nhấn mạnh một khoản tiền bỏ ra rất lớn, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'costly' nhấn mạnh đến chi phí cao, đôi khi còn ám chỉ sự lãng phí hoặc không cần thiết. Nó có thể đề cập đến chi phí tài chính, nhưng cũng có thể đề cập đến chi phí về thời gian, công sức, hoặc cơ hội.
Từ 'expense' dùng để chỉ một khoản tiền cụ thể đã được chi tiêu, thường là để mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong cụm 'costly expense', từ 'expense' nhấn mạnh rằng đây là một khoản chi cụ thể, và từ 'costly' làm rõ rằng khoản chi này là đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + costly expense
  • surprisingly surprisingly costly expense
    (chi phí tốn kém một cách đáng ngạc nhiên)
  • unnecessarily unnecessarily costly expense
    (chi phí tốn kém không cần thiết)
  • potentially potentially costly expense
    (chi phí có thể tốn kém)
Verb + costly expense
  • incur incur a costly expense
    (phát sinh một chi phí tốn kém)
  • avoid avoid a costly expense
    (tránh một chi phí tốn kém)
  • represent represent a costly expense
    (đại diện cho một chi phí tốn kém)

Idioms

  • prove to be a costly expense

    hóa ra là một khoản chi phí rất tốn kém

    "The repairs to the old car proved to be a costly expense."

    (Việc sửa chữa chiếc xe cũ hóa ra là một khoản chi phí rất tốn kém.)

  • a costly expense to bear

    một khoản chi phí tốn kém phải gánh chịu

    "Buying a new house often means a costly expense to bear for years."

    (Mua nhà mới thường đồng nghĩa với một khoản chi phí tốn kém phải gánh chịu trong nhiều năm.)

  • avoid a costly expense

    tránh một khoản chi phí tốn kém

    "He always tries to maintain his appliances well to avoid a costly expense later."

    (Anh ấy luôn cố gắng bảo dưỡng đồ dùng của mình cẩn thận để tránh một khoản chi phí tốn kém sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

costly expense

Tính từ
Lật mặt

costly: đắt đỏ; gây ra tổn thất hoặc hy sinh lớn.

"The war was a costly expense for the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "costly expense".

Chủ nghĩa tiêu dùng và sự xa xỉ

Trong nhiều xã hội phương Tây, chủ nghĩa tiêu dùng khuyến khích mọi người mua sắm. Các mặt hàng xa xỉ, dù là 'costly expense' (chi phí đắt đỏ), thường được xem là biểu tượng của địa vị hoặc thành công, phản ánh giá trị vật chất trong văn hóa tiêu dùng.

Kế hoạch tài chính và ngân sách

Khái niệm 'costly expense' đóng vai trò trung tâm trong việc lập kế hoạch tài chính cá nhân và doanh nghiệp ở phương Tây. Tránh hoặc giảm thiểu các chi phí đắt đỏ là một khía cạnh quan trọng của việc quản lý tiền bạc hiệu quả, một kỹ năng được coi trọng trong giáo dục tài chính.