(Top Banner Ad)
cotton bud
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân

cotton bud

UK: /ˈkɒtn bʌd/ • US: /ˈkɑːtn bʌd/

Nghĩa tiếng Việt

tăm bông bông ngoáy tai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small stick with cotton wool at one or both ends, used for cleaning or applying substances, especially to the ears.

Vietnamese Meaning

Một que nhỏ có bông gòn ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi các chất, đặc biệt là vào tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a cotton bud to clean my ears after showering."

    "Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai sau khi tắm."

  • "She gently cleaned the baby's navel with a cotton bud."

    "Cô ấy nhẹ nhàng vệ sinh rốn của em bé bằng tăm bông."

  • "Be careful when using cotton buds inside your ears."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng tăm bông bên trong tai của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cotton bông, sợi bông
Noun bud chồi, nụ (của cây); mầm
Noun cotton swab tăm bông, que tăm bông (từ đồng nghĩa, phổ biến ở Mỹ)

Synonyms

cotton swab (tăm bông)Q-tip (tăm bông (thương hiệu))

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
quṭn (nguồn gốc của 'cotton')
Old French
coton
Middle English
budde (nguồn gốc của 'bud')
English
cotton bud (sự kết hợp)

Sự Ra Đời Của Tăm Bông

Tăm bông được phát minh vào đầu thế kỷ 20 bởi Leo Gerstenzang, một người Mỹ gốc Ba Lan. Ông nảy ra ý tưởng này khi quan sát vợ mình dùng bông gòn quấn quanh que diêm để vệ sinh cho em bé của họ. Gerstenzang đã tạo ra một sản phẩm tương tự nhưng an toàn và tiện lợi hơn. Ban đầu, sản phẩm có tên là "Baby Gays", sau đó được đổi thành "Q-tips", trở thành một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu và thường được dùng như tên gọi chung cho tăm bông ở Mỹ.

Usage Note

Thường được sử dụng để làm sạch tai, bôi thuốc hoặc trang điểm. Cần cẩn thận khi sử dụng trong tai để tránh làm tổn thương màng nhĩ. Thường được gọi một cách không chính thức là 'Q-tip' (tên thương hiệu phổ biến ở Mỹ).

Prepositions

with for

'- Cotton bud *with* cotton wool: diễn tả cấu tạo của que bông.
- Cotton bud *for* cleaning ears: diễn tả mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cotton bud
  • use use a cotton bud
    (sử dụng tăm bông)
  • clean clean ears with a cotton bud
    (làm sạch tai bằng tăm bông)
  • dip dip a cotton bud into something
    (nhúng tăm bông vào cái gì đó)
  • apply apply medicine with a cotton bud
    (bôi thuốc bằng tăm bông)
Adjective + cotton bud
  • sterile sterile cotton bud
    (tăm bông vô trùng)
  • medical medical cotton bud
    (tăm bông y tế)
  • plastic-free plastic-free cotton bud
    (tăm bông không nhựa (thân thiện môi trường))

Idioms

  • use a cotton bud

    sử dụng tăm bông (để làm sạch, bôi thuốc...)

    "Always use a clean cotton bud for hygiene."

    (Luôn sử dụng một chiếc tăm bông sạch để đảm bảo vệ sinh.)

  • clean ears with a cotton bud

    làm sạch tai bằng tăm bông

    "Many people clean their ears with a cotton bud, but doctors advise against it."

    (Nhiều người làm sạch tai bằng tăm bông, nhưng các bác sĩ khuyên không nên.)

  • apply/remove makeup with a cotton bud

    tán/tẩy trang bằng tăm bông

    "She uses a cotton bud to fix her eyeliner precisely."

    (Cô ấy dùng tăm bông để chỉnh sửa đường kẻ mắt một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cotton bud

noun
Lật mặt

Một que nhỏ có bông gòn ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi các chất, đặc biệt là vào tai.

"I use a cotton bud to clean my ears after showering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My skincare routine is simple: cleanser, toner, and a cotton bud for precise application of spot treatment.
Quy trình chăm sóc da của tôi rất đơn giản: sữa rửa mặt, nước hoa hồng và một bông tăm bông để thoa chính xác phương pháp điều trị mụn.
Phủ định
I don't use many disposable items: plastic straws, single-use coffee cups, and cotton buds are avoided whenever possible.
Tôi không sử dụng nhiều đồ dùng một lần: ống hút nhựa, cốc cà phê dùng một lần và tăm bông được tránh bất cứ khi nào có thể.
Nghi vấn
For delicate tasks, what is better: using your finger or a cotton bud?
Đối với những công việc tỉ mỉ, cái gì tốt hơn: dùng ngón tay của bạn hay một cái tăm bông?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a cotton bud to clean her ears.
Cô ấy dùng tăm bông để vệ sinh tai.
Phủ định
He does not use a cotton bud for makeup application.
Anh ấy không dùng tăm bông để trang điểm.
Nghi vấn
Do you need a cotton bud to remove that smudge?
Bạn có cần một chiếc tăm bông để loại bỏ vết bẩn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotton bud".

Tranh Cãi Về Việc Vệ Sinh Tai

Mặc dù tăm bông rất phổ biến, nhiều chuyên gia y tế khuyến cáo không nên dùng nó để làm sạch sâu bên trong tai. Việc này có thể đẩy ráy tai vào sâu hơn, gây tắc nghẽn hoặc thậm chí làm tổn thương màng nhĩ. Lời khuyên phổ biến là không nên đưa bất cứ thứ gì nhỏ hơn khuỷu tay vào tai.

Biến Thể và Tên Thương Hiệu (Q-tip)

Trong tiếng Anh, 'cotton bud' thường được dùng ở Anh và Khối thịnh vượng chung, trong khi 'cotton swab' phổ biến hơn ở Hoa Kỳ. Tại Mỹ, thương hiệu 'Q-tip' nổi tiếng đến mức tên này thường được dùng để chỉ chung tăm bông, tương tự như cách 'Xerox' hay 'Hoover' đôi khi được dùng cho máy photocopy hay máy hút bụi.