cotton bud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small stick with cotton wool at one or both ends, used for cleaning or applying substances, especially to the ears.
Vietnamese Meaning
Một que nhỏ có bông gòn ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi các chất, đặc biệt là vào tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use a cotton bud to clean my ears after showering."
"Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai sau khi tắm."
-
"She gently cleaned the baby's navel with a cotton bud."
"Cô ấy nhẹ nhàng vệ sinh rốn của em bé bằng tăm bông."
-
"Be careful when using cotton buds inside your ears."
"Hãy cẩn thận khi sử dụng tăm bông bên trong tai của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cotton | bông, sợi bông |
| Noun | bud | chồi, nụ (của cây); mầm |
| Noun | cotton swab | tăm bông, que tăm bông (từ đồng nghĩa, phổ biến ở Mỹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để làm sạch tai, bôi thuốc hoặc trang điểm. Cần cẩn thận khi sử dụng trong tai để tránh làm tổn thương màng nhĩ. Thường được gọi một cách không chính thức là 'Q-tip' (tên thương hiệu phổ biến ở Mỹ).
Prepositions
'- Cotton bud *with* cotton wool: diễn tả cấu tạo của que bông.
- Cotton bud *for* cleaning ears: diễn tả mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a cotton bud (sử dụng tăm bông)
-
clean clean ears with a cotton bud (làm sạch tai bằng tăm bông)
-
dip dip a cotton bud into something (nhúng tăm bông vào cái gì đó)
-
apply apply medicine with a cotton bud (bôi thuốc bằng tăm bông)
-
sterile sterile cotton bud (tăm bông vô trùng)
-
medical medical cotton bud (tăm bông y tế)
-
plastic-free plastic-free cotton bud (tăm bông không nhựa (thân thiện môi trường))
Idioms
-
use a cotton bud
sử dụng tăm bông (để làm sạch, bôi thuốc...)
"Always use a clean cotton bud for hygiene."
(Luôn sử dụng một chiếc tăm bông sạch để đảm bảo vệ sinh.)
-
clean ears with a cotton bud
làm sạch tai bằng tăm bông
"Many people clean their ears with a cotton bud, but doctors advise against it."
(Nhiều người làm sạch tai bằng tăm bông, nhưng các bác sĩ khuyên không nên.)
-
apply/remove makeup with a cotton bud
tán/tẩy trang bằng tăm bông
"She uses a cotton bud to fix her eyeliner precisely."
(Cô ấy dùng tăm bông để chỉnh sửa đường kẻ mắt một cách chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cotton bud
nounMột que nhỏ có bông gòn ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi các chất, đặc biệt là vào tai.
"I use a cotton bud to clean my ears after showering."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My skincare routine is simple: cleanser, toner, and a cotton bud for precise application of spot treatment. |
Quy trình chăm sóc da của tôi rất đơn giản: sữa rửa mặt, nước hoa hồng và một bông tăm bông để thoa chính xác phương pháp điều trị mụn. |
| Phủ định | I don't use many disposable items: plastic straws, single-use coffee cups, and cotton buds are avoided whenever possible. |
Tôi không sử dụng nhiều đồ dùng một lần: ống hút nhựa, cốc cà phê dùng một lần và tăm bông được tránh bất cứ khi nào có thể. |
| Nghi vấn | For delicate tasks, what is better: using your finger or a cotton bud? |
Đối với những công việc tỉ mỉ, cái gì tốt hơn: dùng ngón tay của bạn hay một cái tăm bông? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a cotton bud to clean her ears. |
Cô ấy dùng tăm bông để vệ sinh tai. |
| Phủ định | He does not use a cotton bud for makeup application. |
Anh ấy không dùng tăm bông để trang điểm. |
| Nghi vấn | Do you need a cotton bud to remove that smudge? |
Bạn có cần một chiếc tăm bông để loại bỏ vết bẩn đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotton bud".
