(Top Banner Ad)
guidance services
B2
noun B2 Giáo dục, Tư vấn

guidance services

UK: /ˈɡaɪdns ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈɡaɪdns ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ hướng dẫn dịch vụ tư vấn hướng nghiệp dịch vụ hỗ trợ tư vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of services offered to provide advice, support, and information to individuals, typically students or those seeking career advice, to help them make informed decisions and achieve their goals.

Vietnamese Meaning

Một loạt các dịch vụ được cung cấp để đưa ra lời khuyên, hỗ trợ và thông tin cho các cá nhân, thường là sinh viên hoặc những người tìm kiếm lời khuyên nghề nghiệp, để giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt và đạt được mục tiêu của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers comprehensive guidance services to help students choose their majors and plan their careers."

    "Trường đại học cung cấp các dịch vụ hướng dẫn toàn diện để giúp sinh viên chọn chuyên ngành và lên kế hoạch cho sự nghiệp của mình."

  • "Many schools now provide guidance services to assist students with their emotional well-being."

    "Nhiều trường học hiện cung cấp các dịch vụ hướng dẫn để hỗ trợ học sinh về mặt cảm xúc."

  • "The new guidance services program aims to improve student retention rates."

    "Chương trình dịch vụ hướng dẫn mới nhằm mục đích cải thiện tỷ lệ duy trì sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guide Người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Verb guide Hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guideline Hướng dẫn, nguyên tắc chỉ đạo
Adjective guided Được hướng dẫn, có người dẫn đường
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve Phục vụ, cung cấp
Noun servant Người giúp việc, người phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tư vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*witanan
Old French
guider
English
guide
Latin
servitium
Old French
servise
English
service

Nguồn gốc của 'Guidance'

Từ 'guidance' bắt nguồn từ động từ 'guide' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'hướng dẫn' hay 'chỉ đường'. 'Guide' lại có nguồn gốc từ 'guider' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'dẫn dắt, chỉ lối'. Gốc rễ xa hơn có thể từ ngôn ngữ German cổ, liên quan đến việc 'biết' hoặc 'chỉ ra con đường'.

Nguồn gốc của 'Services'

Từ 'services' xuất phát từ 'service' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'dịch vụ' hoặc 'sự phục vụ'. Nó có nguồn gốc từ 'servitium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự nô lệ, sự phục vụ' và sau đó phát triển thành 'servise' trong tiếng Pháp cổ, với nghĩa 'dịch vụ' hay 'sự tôn kính'.

Usage Note

Cụm từ 'guidance services' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục (trường học, đại học) hoặc tư vấn nghề nghiệp. Nó bao hàm một hệ thống hoặc chương trình được thiết kế để giúp mọi người điều hướng các lựa chọn và đưa ra các quyết định quan trọng. Khác với 'advice' (lời khuyên) đơn thuần, 'guidance' mang tính hệ thống và lâu dài hơn.

Prepositions

in on for

'Guidance in' thường dùng để chỉ sự hướng dẫn trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: guidance in career planning). 'Guidance on' tập trung vào lời khuyên về một chủ đề cụ thể (ví dụ: guidance on college applications). 'Guidance for' chỉ đối tượng nhận sự hướng dẫn (ví dụ: guidance for students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guidance services
  • professional professional guidance services
    (dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp)
  • career career guidance services
    (dịch vụ hướng nghiệp)
  • educational educational guidance services
    (dịch vụ tư vấn giáo dục)
  • comprehensive comprehensive guidance services
    (dịch vụ tư vấn toàn diện)
Verb + guidance services
  • provide provide guidance services
    (cung cấp dịch vụ tư vấn)
  • seek seek guidance services
    (tìm kiếm dịch vụ tư vấn)
  • access access guidance services
    (tiếp cận dịch vụ tư vấn)
  • offer offer guidance services
    (cung cấp (đề nghị) dịch vụ tư vấn)

Idioms

  • seek guidance services

    tìm kiếm dịch vụ tư vấn/hướng dẫn

    "Students are encouraged to seek guidance services for their academic and career paths."

    (Học sinh được khuyến khích tìm kiếm dịch vụ tư vấn cho con đường học vấn và sự nghiệp của mình.)

  • provide guidance services

    cung cấp dịch vụ tư vấn/hướng dẫn

    "The university provides excellent guidance services to international students."

    (Trường đại học cung cấp các dịch vụ tư vấn xuất sắc cho sinh viên quốc tế.)

  • benefit from guidance services

    hưởng lợi từ các dịch vụ tư vấn/hướng dẫn

    "Many young professionals can benefit from guidance services when starting their careers."

    (Nhiều người trẻ có thể hưởng lợi từ các dịch vụ tư vấn khi bắt đầu sự nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guidance services

noun
Lật mặt

Một loạt các dịch vụ được cung cấp để đưa ra lời khuyên, hỗ trợ và thông tin cho các cá nhân, thường là sinh viên hoặc những người tìm kiếm lời khuyên nghề nghiệp, để giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt và đạt được mục tiêu của mình.

"The university offers comprehensive guidance services to help students choose their majors and plan their careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guidance services".

Vai trò của tư vấn học đường tại phương Tây

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, dịch vụ tư vấn (guidance services) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục. Các trường học thường có đội ngũ cố vấn học đường (school counselors) để hỗ trợ học sinh về định hướng học tập, chọn trường đại học, lên kế hoạch sự nghiệp và giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc xã hội.

Hỗ trợ sự nghiệp và phát triển cá nhân

Ngoài môi trường học đường, các dịch vụ tư vấn cũng phổ biến rộng rãi cho người lớn, bao gồm tư vấn nghề nghiệp (career counseling), tư vấn tài chính (financial guidance) hoặc tư vấn cuộc sống (life coaching). Những dịch vụ này giúp các cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt, phát triển kỹ năng và đạt được mục tiêu cá nhân hoặc chuyên môn.