(Top Banner Ad)
covered area
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

covered area

UK: /ˈkʌvəd ˈeəriə/ • US: /ˈkʌvərd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

diện tích có mái che vùng phủ sóng phạm vi bảo hiểm khu vực được che phủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of space or surface that is covered by something.

Vietnamese Meaning

Diện tích hoặc không gian được che phủ, bao phủ bởi một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The covered area provides shade from the sun."

    "Khu vực được che phủ cung cấp bóng mát khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "The architect designed a large covered area for outdoor dining."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một khu vực có mái che lớn cho việc ăn uống ngoài trời."

  • "What is the covered area of your home?"

    "Diện tích xây dựng nhà bạn là bao nhiêu?"

  • "This course has a large covered area relating to data analysis."

    "Khóa học này có một phạm vi lớn bao gồm phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che, phủ, bao bọc
Noun cover vỏ bọc, nắp, bìa sách
Noun covering vật che phủ, lớp phủ
Noun coverage phạm vi phủ sóng, mức độ đưa tin
Adjective covered được che phủ, có mái che
Adjective uncovered không được che đậy, để lộ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire ('to cover completely')
Old French
covrir
Middle English
coveren -> cover
Latin
area ('open space, threshing floor')
English
area

Nguồn Gốc của 'Cover'

Từ 'cover' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cooperire', có nghĩa là 'che đậy hoàn toàn'. Gốc từ 'operire' có nghĩa là 'đóng lại'. Hãy tưởng tượng hành động đậy một chiếc nắp lên hộp - đó chính là ý nghĩa nguyên thủy của từ này, tức là bao bọc hoặc che kín một thứ gì đó.

Nguồn Gốc của 'Area'

Từ 'area' trong tiếng Latin ban đầu dùng để chỉ một 'khoảng đất trống và bằng phẳng', đặc biệt là sân đập lúa. Thật thú vị khi 'covered area' (khu vực có mái che) lại là sự kết hợp của một từ chỉ sự che đậy và một từ vốn chỉ một không gian mở và trống trải.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một khu vực vật lý mà trên đó có một cái gì đó che phủ, ví dụ như mái nhà, lớp sơn, hoặc thảm thực vật. Nó nhấn mạnh sự che chắn, bao bọc.

Prepositions

of in

‘Covered area of’ chỉ diện tích được che phủ của một vật thể cụ thể. Ví dụ: ‘The covered area of the porch is 10 square meters.’ ‘Covered area in’ ám chỉ diện tích che phủ trong một khu vực lớn hơn. Ví dụ: ‘The covered area in the park is mostly grass.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + covered area
  • large covered area
    (khu vực có mái che rộng lớn)
  • total covered area
    (tổng diện tích có mái che)
  • sheltered covered area
    (khu vực có mái che được che chắn)
  • main covered area
    (khu vực có mái che chính)
Verb + covered area
  • provide a covered area
    (cung cấp một khu vực có mái che)
  • build a covered area
    (xây dựng một khu vực có mái che)
  • measure the covered area
    (đo lường diện tích có mái che)
  • calculate the covered area
    (tính toán diện tích có mái che)
Preposition + covered area
  • under the covered area
    (bên dưới khu vực có mái che)
  • in the covered area
    (bên trong khu vực có mái che)

Idioms

  • have all the bases covered

    Chuẩn bị kỹ lưỡng, lường trước mọi tình huống. Tương tự như 'che chắn mọi mặt'.

    "Before the big product launch, the manager made sure they had all the bases covered, from marketing to technical support."

    (Trước buổi ra mắt sản phẩm lớn, người quản lý đảm bảo rằng họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng mọi mặt, từ marketing đến hỗ trợ kỹ thuật.)

  • cover your tracks

    Xóa dấu vết, che giấu hành động của mình để không bị phát hiện.

    "The spy was skilled at covering his tracks, leaving no evidence behind."

    (Chàng điệp viên rất giỏi trong việc xóa dấu vết, không để lại bằng chứng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covered area

Danh từ
Lật mặt

Diện tích hoặc không gian được che phủ, bao phủ bởi một vật gì đó.

"The covered area provides shade from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the covered area of this stadium is enormous!
Ồ, diện tích có mái che của sân vận động này thật rộng lớn!
Phủ định
Oh, the covered area isn't large enough for all the spectators.
Ôi, diện tích có mái che không đủ lớn cho tất cả khán giả.
Nghi vấn
Hey, is the covered area sufficient for the event?
Này, diện tích có mái che có đủ cho sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covered area".

Văn Hóa Sân Hiên (Patio) và Hàng Hiên (Veranda)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Úc, một 'covered area' gắn liền với ngôi nhà như sân hiên (patio) hay hàng hiên (veranda) là một không gian xã hội cực kỳ quan trọng. Đây là nơi các gia đình tổ chức tiệc nướng BBQ, tụ họp bạn bè, hoặc đơn giản là thư giãn ngoài trời mà không sợ nắng hay mưa. Nó được coi là sự nối dài của phòng khách.

Không Gian Công Cộng Có Mái Che trong Đô Thị

Quy hoạch đô thị hiện đại ở phương Tây thường chú trọng việc tạo ra các khu vực có mái che công cộng như vọng lâu trong công viên, lối đi có mái che, hay các quảng trường với mái hiên lớn. Những không gian này khuyến khích sự tương tác cộng đồng, cung cấp nơi trú ẩn khỏi thời tiết và làm cho thành phố trở nên đáng sống hơn.