covered area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Diện tích hoặc không gian được che phủ, bao phủ bởi một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The covered area provides shade from the sun."
"Khu vực được che phủ cung cấp bóng mát khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The architect designed a large covered area for outdoor dining."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một khu vực có mái che lớn cho việc ăn uống ngoài trời."
-
"What is the covered area of your home?"
"Diện tích xây dựng nhà bạn là bao nhiêu?"
-
"This course has a large covered area relating to data analysis."
"Khóa học này có một phạm vi lớn bao gồm phân tích dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một khu vực vật lý mà trên đó có một cái gì đó che phủ, ví dụ như mái nhà, lớp sơn, hoặc thảm thực vật. Nó nhấn mạnh sự che chắn, bao bọc.
Prepositions
‘Covered area of’ chỉ diện tích được che phủ của một vật thể cụ thể. Ví dụ: ‘The covered area of the porch is 10 square meters.’ ‘Covered area in’ ám chỉ diện tích che phủ trong một khu vực lớn hơn. Ví dụ: ‘The covered area in the park is mostly grass.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
large covered area (khu vực có mái che rộng lớn)
-
total covered area (tổng diện tích có mái che)
-
sheltered covered area (khu vực có mái che được che chắn)
-
main covered area (khu vực có mái che chính)
-
provide a covered area (cung cấp một khu vực có mái che)
-
build a covered area (xây dựng một khu vực có mái che)
-
measure the covered area (đo lường diện tích có mái che)
-
calculate the covered area (tính toán diện tích có mái che)
-
under the covered area (bên dưới khu vực có mái che)
-
in the covered area (bên trong khu vực có mái che)
Idioms
-
have all the bases covered
Chuẩn bị kỹ lưỡng, lường trước mọi tình huống. Tương tự như 'che chắn mọi mặt'.
"Before the big product launch, the manager made sure they had all the bases covered, from marketing to technical support."
(Trước buổi ra mắt sản phẩm lớn, người quản lý đảm bảo rằng họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng mọi mặt, từ marketing đến hỗ trợ kỹ thuật.)
-
cover your tracks
Xóa dấu vết, che giấu hành động của mình để không bị phát hiện.
"The spy was skilled at covering his tracks, leaving no evidence behind."
(Chàng điệp viên rất giỏi trong việc xóa dấu vết, không để lại bằng chứng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covered area
Danh từDiện tích hoặc không gian được che phủ, bao phủ bởi một vật gì đó.
"The covered area provides shade from the sun."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the covered area of this stadium is enormous! |
Ồ, diện tích có mái che của sân vận động này thật rộng lớn! |
| Phủ định | Oh, the covered area isn't large enough for all the spectators. |
Ôi, diện tích có mái che không đủ lớn cho tất cả khán giả. |
| Nghi vấn | Hey, is the covered area sufficient for the event? |
Này, diện tích có mái che có đủ cho sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covered area".
