(Top Banner Ad)
uncovered area
B2
Noun Phrase B2 General

uncovered area

UK: ʌnˈkʌvərd ˈeəriə • US: ʌnˈkʌvərd ˈeriə

Nghĩa tiếng Việt

khu vực không che chắn vùng lộ thiên diện tích không được che phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or space that is not covered or protected.

Vietnamese Meaning

Một nơi hoặc không gian không được che phủ hoặc bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equipment was left in an uncovered area and was damaged by the rain."

    "Thiết bị đã bị bỏ lại ở một khu vực không được che chắn và bị hư hại do mưa."

  • "The radar had an uncovered area where low-flying aircraft could not be detected."

    "Radar có một khu vực không được bao phủ, nơi máy bay bay thấp không thể bị phát hiện."

  • "Leaving food in an uncovered area will attract insects."

    "Để thức ăn ở khu vực không được che đậy sẽ thu hút côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che phủ, bao bọc
Verb uncover khám phá, phát hiện, tháo gỡ lớp che phủ
Adjective covered được che phủ, có mái che
Noun covering vật che phủ, lớp phủ
Noun coverage sự che phủ, phạm vi bao phủ
Noun area khu vực, vùng, diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
cooperire
Old French
covrir
Middle English
coveren
English
cover
Latin
area
English
area

Nguồn gốc 'uncovered area'

'Uncovered area' là một cụm từ ghép, được tạo thành từ tiền tố 'un-', động từ 'cover' (dạng quá khứ phân từ 'covered') và danh từ 'area'. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. Động từ 'cover' nghĩa là 'che phủ, bao bọc', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cooperire' (che phủ hoàn toàn) qua tiếng Pháp cổ 'covrir'. Danh từ 'area' nghĩa là 'khu vực, vùng' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'area' (không gian mở, sân phơi). Khi kết hợp lại, 'uncovered area' mô tả một khu vực không được che chắn, lộ thiên hoặc chưa được khám phá.

Usage Note

The phrase generally implies the absence of a covering, whether that covering is natural (like a forest canopy) or artificial (like a roof or tarpaulin). The meaning can vary based on context. For example, in a geographical sense, it might refer to terrain without vegetation. In a security context, it could indicate a vulnerable spot.

Prepositions

in of within

“in the uncovered area” refers to being located inside a region that is uncovered. “of the uncovered area” suggests possession or characteristics of the uncovered area. "within the uncovered area" is similar to "in" but can emphasize being contained by the boundaries of the uncovered space.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncovered area
  • large a large uncovered area
    (một khu vực không che phủ rộng lớn)
  • small a small uncovered area
    (một khu vực không che phủ nhỏ)
  • exposed an exposed uncovered area
    (một khu vực không che phủ bị phơi bày)
  • vulnerable a vulnerable uncovered area
    (một khu vực không che phủ dễ bị tổn thương)
  • open an open uncovered area
    (một khu vực không che phủ trống trải)
Verb + uncovered area
  • leave leave an uncovered area
    (để lại một khu vực không che phủ)
  • reveal reveal an uncovered area
    (tiết lộ một khu vực không che phủ)
  • protect protect the uncovered area
    (bảo vệ khu vực không che phủ)
  • cover up cover up the uncovered area
    (che phủ khu vực không che phủ)

Idioms

  • a previously uncovered area (of research/knowledge)

    một lĩnh vực (nghiên cứu/kiến thức) trước đây chưa được khám phá/đề cập đến

    "Her study explored a previously uncovered area of local history, bringing new insights."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã khám phá một lĩnh vực lịch sử địa phương trước đây chưa được đề cập đến, mang lại những hiểu biết mới.)

  • leave an uncovered area (figurative)

    để lại một lỗ hổng, một điểm yếu chưa được xử lý hoặc bảo vệ

    "The new security plan left an uncovered area in terms of online data, raising concerns among users."

    (Kế hoạch an ninh mới đã để lại một lỗ hổng trong dữ liệu trực tuyến, gây lo ngại cho người dùng.)

  • an uncovered area of concern

    một vấn đề đáng lo ngại chưa được giải quyết hoặc phơi bày

    "The audit highlighted an uncovered area of concern regarding financial mismanagement within the department."

    (Cuộc kiểm toán đã làm nổi bật một vấn đề đáng lo ngại chưa được giải quyết liên quan đến việc quản lý tài chính yếu kém trong bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncovered area

Noun Phrase
Lật mặt

Một nơi hoặc không gian không được che phủ hoặc bảo vệ.

"The equipment was left in an uncovered area and was damaged by the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This uncovered area is as large as that covered one.
Khu vực không được che phủ này lớn bằng khu vực được che phủ kia.
Phủ định
This uncovered area is not more dangerous than the shaded one.
Khu vực không được che phủ này không nguy hiểm hơn khu vực có bóng râm.
Nghi vấn
Is this the least uncovered area in the park?
Đây có phải là khu vực ít được che phủ nhất trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncovered area".

Kiến trúc và không gian mở

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những vùng khí hậu ấm áp hoặc khô hạn, việc thiết kế nhà với các 'uncovered area' (khu vực không có mái che) như sân trong (courtyard) hay giếng trời là rất phổ biến. Những không gian này không chỉ cung cấp ánh sáng tự nhiên và thông gió mà còn tạo ra một khu vực riêng tư, yên tĩnh, kết nối con người với thiên nhiên bên trong ngôi nhà, phản ánh lối sống và sự thích nghi với môi trường của họ.

Khám phá và khảo cổ học

Cụm từ 'uncovered area' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khảo cổ học để chỉ một địa điểm hoặc một phần của di tích lịch sử mới được khai quật, loại bỏ lớp đất đá che phủ. Hành động 'uncovering' không chỉ là việc tiết lộ những bí mật cổ xưa mà còn là biểu tượng của sự khám phá, mở rộng tri thức của nhân loại về quá khứ và sự tiến bộ trong nghiên cứu khoa học.