craft table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table specifically designed or used for crafting activities.
Vietnamese Meaning
Một chiếc bàn được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho các hoạt động thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She keeps all her art supplies organized on her craft table."
"Cô ấy giữ tất cả đồ dùng mỹ thuật của mình được sắp xếp ngăn nắp trên bàn thủ công."
-
"The craft table is always covered in glitter and glue."
"Bàn thủ công luôn được bao phủ bởi kim tuyến và keo dán."
-
"We set up a craft table for the kids at the party."
"Chúng tôi đã chuẩn bị một bàn thủ công cho bọn trẻ tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | craft | chế tác, làm thủ công |
| Noun | craftsmanship | sự lành nghề, kỹ năng chế tác |
| Noun | crafter | người làm đồ thủ công |
| Adjective | handcrafted | được làm bằng tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong gia đình, trường học, hoặc các xưởng thủ công. Nó thường có bề mặt rộng rãi và có thể có các ngăn chứa đồ dùng thủ công.
Prepositions
on: Dùng để chỉ các vật liệu, công cụ được đặt trên bàn thủ công (e.g., "The scissors are on the craft table."). at: Dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động được thực hiện tại bàn thủ công (e.g., "The children are working at the craft table.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy a sturdy craft table (một chiếc bàn thủ công chắc chắn)
-
foldable a foldable craft table (một chiếc bàn thủ công có thể gập gọn)
-
cluttered a cluttered craft table (một chiếc bàn thủ công bừa bộn)
-
set up set up the craft table (bày biện bàn làm thủ công)
-
gather around gather around the craft table (tụ tập quanh bàn thủ công)
-
organize organize your craft table (sắp xếp bàn thủ công của bạn)
Idioms
-
Bring something to the table
Đóng góp một giá trị hoặc kỹ năng hữu ích (liên hệ rộng từ ý nghĩa bàn làm việc/thủ công)
"She brings 10 years of design experience to the craft table."
(Cô ấy mang đến 10 năm kinh nghiệm thiết kế cho dự án sáng tạo này.)
-
Master of one's craft
Bậc thầy trong lĩnh vực của mình
"You can see he is a master of his craft just by looking at his table."
(Bạn có thể thấy anh ấy là một bậc thầy trong nghề chỉ bằng cách nhìn vào bàn làm việc của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craft table
nounMột chiếc bàn được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho các hoạt động thủ công.
"She keeps all her art supplies organized on her craft table."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the children were bored, they set up a craft table in the living room. |
Vì bọn trẻ chán, chúng đã kê một bàn thủ công trong phòng khách. |
| Phủ định | Unless you have enough space, you shouldn't put a craft table in the bedroom. |
Trừ khi bạn có đủ không gian, bạn không nên đặt bàn thủ công trong phòng ngủ. |
| Nghi vấn | If we buy a craft table, will the children actually use it? |
Nếu chúng ta mua một bàn thủ công, bọn trẻ có thực sự sử dụng nó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a bigger craft table in my art room. |
Tôi ước tôi có một cái bàn thủ công lớn hơn trong phòng nghệ thuật của mình. |
| Phủ định | If only she hadn't left her supplies all over the craft table; it's a mess now. |
Ước gì cô ấy đã không để đồ dùng của mình trên bàn thủ công; bây giờ nó thật bừa bộn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could keep your craft table more organized? |
Bạn có ước mình có thể giữ cho bàn thủ công của mình ngăn nắp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft table".
