(Top Banner Ad)
craft table
A2
noun A2 Sở thích & Thủ công

craft table

UK: /ˈkrɑːft ˌteɪ.bəl/ • US: /ˈkræft ˌteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn thủ công bàn làm đồ thủ công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table specifically designed or used for crafting activities.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho các hoạt động thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She keeps all her art supplies organized on her craft table."

    "Cô ấy giữ tất cả đồ dùng mỹ thuật của mình được sắp xếp ngăn nắp trên bàn thủ công."

  • "The craft table is always covered in glitter and glue."

    "Bàn thủ công luôn được bao phủ bởi kim tuyến và keo dán."

  • "We set up a craft table for the kids at the party."

    "Chúng tôi đã chuẩn bị một bàn thủ công cho bọn trẻ tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb craft chế tác, làm thủ công
Noun craftsmanship sự lành nghề, kỹ năng chế tác
Noun crafter người làm đồ thủ công
Adjective handcrafted được làm bằng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích & Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krā- (strength/power) & *tadh- (to spread)
Germanic/Latin
kraftuz (strength) & tabula (board/plank)
Old English
cræft (skill/strength) & tabele (writing board)
Middle English
craft table (a surface for skilled manual work)

Từ sức mạnh đến sự khéo léo

Từ 'craft' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là sức mạnh vật lý. Qua thời gian, nó chuyển nghĩa sang sức mạnh của trí tuệ và kỹ năng đôi tay. Khi kết hợp với 'table' (bắt nguồn từ 'tabula' trong tiếng Latin nghĩa là tấm ván), nó tạo thành một không gian cố định nơi con người hiện thực hóa những ý tưởng sáng tạo.

Usage Note

Thường được sử dụng trong gia đình, trường học, hoặc các xưởng thủ công. Nó thường có bề mặt rộng rãi và có thể có các ngăn chứa đồ dùng thủ công.

Prepositions

on at

on: Dùng để chỉ các vật liệu, công cụ được đặt trên bàn thủ công (e.g., "The scissors are on the craft table."). at: Dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động được thực hiện tại bàn thủ công (e.g., "The children are working at the craft table.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craft table
  • sturdy a sturdy craft table
    (một chiếc bàn thủ công chắc chắn)
  • foldable a foldable craft table
    (một chiếc bàn thủ công có thể gập gọn)
  • cluttered a cluttered craft table
    (một chiếc bàn thủ công bừa bộn)
Verb + craft table
  • set up set up the craft table
    (bày biện bàn làm thủ công)
  • gather around gather around the craft table
    (tụ tập quanh bàn thủ công)
  • organize organize your craft table
    (sắp xếp bàn thủ công của bạn)

Idioms

  • Bring something to the table

    Đóng góp một giá trị hoặc kỹ năng hữu ích (liên hệ rộng từ ý nghĩa bàn làm việc/thủ công)

    "She brings 10 years of design experience to the craft table."

    (Cô ấy mang đến 10 năm kinh nghiệm thiết kế cho dự án sáng tạo này.)

  • Master of one's craft

    Bậc thầy trong lĩnh vực của mình

    "You can see he is a master of his craft just by looking at his table."

    (Bạn có thể thấy anh ấy là một bậc thầy trong nghề chỉ bằng cách nhìn vào bàn làm việc của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craft table

noun
Lật mặt

Một chiếc bàn được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho các hoạt động thủ công.

"She keeps all her art supplies organized on her craft table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the children were bored, they set up a craft table in the living room.
Vì bọn trẻ chán, chúng đã kê một bàn thủ công trong phòng khách.
Phủ định
Unless you have enough space, you shouldn't put a craft table in the bedroom.
Trừ khi bạn có đủ không gian, bạn không nên đặt bàn thủ công trong phòng ngủ.
Nghi vấn
If we buy a craft table, will the children actually use it?
Nếu chúng ta mua một bàn thủ công, bọn trẻ có thực sự sử dụng nó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a bigger craft table in my art room.
Tôi ước tôi có một cái bàn thủ công lớn hơn trong phòng nghệ thuật của mình.
Phủ định
If only she hadn't left her supplies all over the craft table; it's a mess now.
Ước gì cô ấy đã không để đồ dùng của mình trên bàn thủ công; bây giờ nó thật bừa bộn.
Nghi vấn
Do you wish you could keep your craft table more organized?
Bạn có ước mình có thể giữ cho bàn thủ công của mình ngăn nắp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft table".

Văn hóa DIY (Do It Yourself)

Ở các nước phương Tây, chiếc bàn thủ công (craft table) thường là trung tâm của sở thích cá nhân. Đây là nơi các thành viên trong gia đình cùng làm thiệp Giáng sinh, đan lát hoặc lắp ráp mô hình, thể hiện tinh thần tự tay làm mọi thứ thay vì mua sẵn.

Biểu tượng trong thế giới ảo

Trong trò chơi nổi tiếng Minecraft, 'Crafting Table' là vật phẩm biểu tượng và quan trọng nhất. Nó cho phép người chơi kết hợp các nguyên liệu thô để tạo ra công cụ phức tạp, biến khái niệm bàn thủ công thành một biểu tượng của sự sáng tạo vô hạn trong thế giới kỹ thuật số.