hobby table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table specifically designed or used for pursuing hobbies, crafts, or other leisure activities. It typically provides a dedicated workspace and storage for materials and tools.
Vietnamese Meaning
Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để theo đuổi các sở thích, đồ thủ công hoặc các hoạt động giải trí khác. Nó thường cung cấp một không gian làm việc chuyên dụng và nơi lưu trữ vật liệu và dụng cụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spends hours at her hobby table, creating intricate paper crafts."
"Cô ấy dành hàng giờ tại bàn làm sở thích của mình, tạo ra những đồ thủ công giấy phức tạp."
-
"He organized all his model-building supplies on his hobby table."
"Anh ấy sắp xếp tất cả đồ dùng xây dựng mô hình của mình trên bàn làm sở thích."
-
"The hobby table is often covered in glitter and glue."
"Bàn làm sở thích thường được bao phủ bởi kim tuyến và keo dán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa đen. 'Hobby' chỉ một hoạt động giải trí và 'table' là một đồ vật nội thất. Sự kết hợp này cho thấy một loại bàn được sử dụng riêng cho việc thực hiện các sở thích cá nhân. Không có sắc thái phức tạp, đơn giản chỉ là một bàn làm việc cho sở thích.
Prepositions
‘On’ thường dùng để chỉ những thứ được đặt trên bàn (ví dụ: The paint is on the hobby table). ‘At’ có thể dùng để chỉ vị trí làm việc (ví dụ: I am at my hobby table).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small hobby table (bàn làm sở thích nhỏ)
-
large large hobby table (bàn làm sở thích lớn)
-
dedicated dedicated hobby table (bàn chuyên dụng cho sở thích)
-
set up set up a hobby table (thiết lập một bàn làm sở thích)
-
organize organize a hobby table (sắp xếp một bàn làm sở thích)
-
clean clean the hobby table (lau dọn bàn làm sở thích)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hobby table
nounMột chiếc bàn được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để theo đuổi các sở thích, đồ thủ công hoặc các hoạt động giải trí khác. Nó thường cung cấp một không gian làm việc chuyên dụng và nơi lưu trữ vật liệu và dụng cụ.
"She spends hours at her hobby table, creating intricate paper crafts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobby table".
