(Top Banner Ad)
hobby table
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Sở thích

hobby table

UK: /ˈhɒbi ˈteɪbl̩/ • US: /ˈhɑːbi ˈteɪbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bàn làm đồ thủ công bàn làm sở thích bàn cho người có sở thích
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để theo đuổi các sở thích, đồ thủ công hoặc các hoạt động giải trí khác. Nó thường cung cấp một không gian làm việc chuyên dụng và nơi lưu trữ vật liệu và dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends hours at her hobby table, creating intricate paper crafts."

    "Cô ấy dành hàng giờ tại bàn làm sở thích của mình, tạo ra những đồ thủ công giấy phức tạp."

  • "He organized all his model-building supplies on his hobby table."

    "Anh ấy sắp xếp tất cả đồ dùng xây dựng mô hình của mình trên bàn làm sở thích."

  • "The hobby table is often covered in glitter and glue."

    "Bàn làm sở thích thường được bao phủ bởi kim tuyến và keo dán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hobby Sở thích, thú vui
Noun table Bàn

Synonyms

craft table (bàn thủ công)project table (bàn dự án)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Sở thích

Nguồn gốc của 'hobby table'

Cụm từ 'hobby table' khá hiện đại, xuất hiện khi sở thích cá nhân và các hoạt động thủ công trở nên phổ biến hơn trong xã hội. Nó đơn giản chỉ là một cái bàn được dùng riêng cho các hoạt động giải trí hoặc sở thích cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa đen. 'Hobby' chỉ một hoạt động giải trí và 'table' là một đồ vật nội thất. Sự kết hợp này cho thấy một loại bàn được sử dụng riêng cho việc thực hiện các sở thích cá nhân. Không có sắc thái phức tạp, đơn giản chỉ là một bàn làm việc cho sở thích.

Prepositions

on at

‘On’ thường dùng để chỉ những thứ được đặt trên bàn (ví dụ: The paint is on the hobby table). ‘At’ có thể dùng để chỉ vị trí làm việc (ví dụ: I am at my hobby table).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hobby table
  • small small hobby table
    (bàn làm sở thích nhỏ)
  • large large hobby table
    (bàn làm sở thích lớn)
  • dedicated dedicated hobby table
    (bàn chuyên dụng cho sở thích)
Verb + hobby table
  • set up set up a hobby table
    (thiết lập một bàn làm sở thích)
  • organize organize a hobby table
    (sắp xếp một bàn làm sở thích)
  • clean clean the hobby table
    (lau dọn bàn làm sở thích)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hobby table

noun
Lật mặt

Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để theo đuổi các sở thích, đồ thủ công hoặc các hoạt động giải trí khác. Nó thường cung cấp một không gian làm việc chuyên dụng và nơi lưu trữ vật liệu và dụng cụ.

"She spends hours at her hobby table, creating intricate paper crafts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobby table".

Không gian sáng tạo

Bàn làm sở thích thể hiện tầm quan trọng của việc có một không gian riêng để phát triển sự sáng tạo và thư giãn. Ở phương Tây, người ta thường khuyến khích tạo ra những góc nhỏ như vậy trong nhà để giảm căng thẳng và nuôi dưỡng đam mê cá nhân.