art table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table specifically designed or used for creating art, often with features like adjustable height, storage for supplies, or a surface suitable for drawing or painting.
Vietnamese Meaning
Một cái bàn được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thường có các tính năng như chiều cao có thể điều chỉnh, kho chứa vật tư hoặc bề mặt phù hợp để vẽ hoặc sơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were busy painting at the art table."
"Bọn trẻ đang bận rộn vẽ tranh tại bàn nghệ thuật."
-
"She set up an art table in the corner of the room for the kids."
"Cô ấy kê một chiếc bàn nghệ thuật ở góc phòng cho bọn trẻ."
-
"The art table provides a dedicated space for creative projects."
"Bàn nghệ thuật cung cấp một không gian chuyên dụng cho các dự án sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | artist | Nghệ sĩ |
| Adjective | artistic | Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
| Noun | table | Cái bàn |
| Noun | tablecloth | Khăn trải bàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chiếc bàn có chức năng và thiết kế phù hợp cho các hoạt động nghệ thuật. Nó có thể là một chiếc bàn đơn giản được sử dụng để vẽ, hoặc một chiếc bàn chuyên dụng hơn với các tính năng bổ sung.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí của các vật phẩm trên bàn (ví dụ: 'The paint is on the art table'). 'At' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động xảy ra tại bàn (ví dụ: 'She is working at the art table').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small art table (bàn vẽ nhỏ)
-
large art table (bàn vẽ lớn)
-
wooden art table (bàn vẽ bằng gỗ)
-
clean the art table (lau dọn bàn vẽ)
-
organize the art table (sắp xếp bàn vẽ)
-
work at the art table (làm việc tại bàn vẽ)
Idioms
-
To turn the tables
Đảo ngược tình thế
"The team was losing, but they managed to turn the tables in the final quarter."
(Đội đang thua, nhưng họ đã xoay sở để đảo ngược tình thế trong hiệp cuối.)
-
Put all your cards on the table
Nói thẳng thắn, không giấu giếm
"Let's put all our cards on the table and discuss the problem openly."
(Hãy nói thẳng thắn mọi chuyện và thảo luận vấn đề một cách cởi mở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art table
Danh từ ghépMột cái bàn được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thường có các tính năng như chiều cao có thể điều chỉnh, kho chứa vật tư hoặc bề mặt phù hợp để vẽ hoặc sơn.
"The children were busy painting at the art table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art table".
