(Top Banner Ad)
art table
A2
Danh từ ghép A2 Nghệ thuật và Thiết kế

art table

UK: /ɑːt ˈteɪ.bəl/ • US: /ɑːrt ˈteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn vẽ mỹ thuật bàn làm đồ thủ công bàn học vẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table specifically designed or used for creating art, often with features like adjustable height, storage for supplies, or a surface suitable for drawing or painting.

Vietnamese Meaning

Một cái bàn được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thường có các tính năng như chiều cao có thể điều chỉnh, kho chứa vật tư hoặc bề mặt phù hợp để vẽ hoặc sơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were busy painting at the art table."

    "Bọn trẻ đang bận rộn vẽ tranh tại bàn nghệ thuật."

  • "She set up an art table in the corner of the room for the kids."

    "Cô ấy kê một chiếc bàn nghệ thuật ở góc phòng cho bọn trẻ."

  • "The art table provides a dedicated space for creative projects."

    "Bàn nghệ thuật cung cấp một không gian chuyên dụng cho các dự án sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artist Nghệ sĩ
Adjective artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun table Cái bàn
Noun tablecloth Khăn trải bàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English
art
English
table
English
art table

Nguồn gốc của 'art table'

Từ 'art table' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'art' (nghệ thuật) và 'table' (bàn). Nó dùng để chỉ một chiếc bàn được thiết kế hoặc sử dụng cho các hoạt động nghệ thuật, như vẽ, điêu khắc, hoặc làm đồ thủ công. Ý tưởng là tạo ra một không gian chuyên dụng để sáng tạo nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chiếc bàn có chức năng và thiết kế phù hợp cho các hoạt động nghệ thuật. Nó có thể là một chiếc bàn đơn giản được sử dụng để vẽ, hoặc một chiếc bàn chuyên dụng hơn với các tính năng bổ sung.

Prepositions

on at

‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí của các vật phẩm trên bàn (ví dụ: 'The paint is on the art table'). 'At' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động xảy ra tại bàn (ví dụ: 'She is working at the art table').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art table
  • small art table
    (bàn vẽ nhỏ)
  • large art table
    (bàn vẽ lớn)
  • wooden art table
    (bàn vẽ bằng gỗ)
Verb + art table
  • clean the art table
    (lau dọn bàn vẽ)
  • organize the art table
    (sắp xếp bàn vẽ)
  • work at the art table
    (làm việc tại bàn vẽ)

Idioms

  • To turn the tables

    Đảo ngược tình thế

    "The team was losing, but they managed to turn the tables in the final quarter."

    (Đội đang thua, nhưng họ đã xoay sở để đảo ngược tình thế trong hiệp cuối.)

  • Put all your cards on the table

    Nói thẳng thắn, không giấu giếm

    "Let's put all our cards on the table and discuss the problem openly."

    (Hãy nói thẳng thắn mọi chuyện và thảo luận vấn đề một cách cởi mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art table

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cái bàn được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thường có các tính năng như chiều cao có thể điều chỉnh, kho chứa vật tư hoặc bề mặt phù hợp để vẽ hoặc sơn.

"The children were busy painting at the art table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art table".

Art Therapy (Liệu pháp nghệ thuật)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, liệu pháp nghệ thuật được sử dụng để giúp mọi người đối phó với căng thẳng, chấn thương, và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác. 'Art table' thường là một không gian quan trọng trong các buổi trị liệu này.