(Top Banner Ad)
craft supplies
A2
danh từ (số nhiều) A2 Thủ công, Nghệ thuật

craft supplies

UK: /krɑːft səˈplaɪz/ • US: /kræft səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng thủ công vật liệu thủ công dụng cụ thủ công nguyên liệu làm đồ thủ công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials and tools used for making crafts.

Vietnamese Meaning

Vật liệu và dụng cụ được sử dụng để làm đồ thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a lot of craft supplies for her scrapbooking project."

    "Cô ấy đã mua rất nhiều vật liệu thủ công cho dự án làm sổ lưu niệm của mình."

  • "The store sells a wide range of craft supplies."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại vật liệu thủ công."

  • "I need to restock my craft supplies before starting the new project."

    "Tôi cần phải bổ sung vật liệu thủ công trước khi bắt đầu dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft nghề thủ công, kỹ năng
Verb craft chế tác, làm thủ công
Noun crafter người làm đồ thủ công
Adjective crafty khéo léo (hoặc mưu mô, tùy ngữ cảnh)
Noun craftsmanship tay nghề, sự tinh xảo
Verb supply cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp

Synonyms

art supplies (vật liệu mỹ thuật)arts and crafts materials (vật liệu mỹ thuật và thủ công)

Related Words

Subject Area

Thủ công, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kratus (strength, power)
Old English
cræft (strength, skill, art)
Latin
supplere (to fill up, make full)
Old French
souplier (to furnish, help)
Middle English
craft + supplyen

Từ Sức Mạnh Đến Sự Khéo Léo

Từ 'craft' ban đầu có nghĩa là sức mạnh thể chất (giống như từ 'kraft' trong tiếng Đức hiện đại). Qua thời gian, nó chuyển nghĩa sang sức mạnh của trí tuệ và đôi bàn tay, tức là kỹ năng làm đồ thủ công. Khi kết hợp với 'supplies' (nguồn cung), nó tạo thành cụm từ chỉ tất cả các nguyên vật liệu cần thiết để hiện thực hóa sự sáng tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các vật liệu khác nhau cần thiết cho một dự án thủ công cụ thể hoặc một loạt các hoạt động thủ công. Nó bao gồm mọi thứ từ giấy và keo đến sơn, bút chì màu, vải và các đồ trang trí. 'Craft supplies' nhấn mạnh tính đa dạng và phạm vi rộng của các vật liệu này. Sự khác biệt chính so với các thuật ngữ như 'art supplies' là 'craft supplies' thường bao hàm các vật liệu và công cụ được sử dụng cho các dự án thủ công thực tế, thường là đồ trang trí, quà tặng tự làm hoặc các mặt hàng gia dụng, trong khi 'art supplies' thường liên quan đến các hình thức nghệ thuật như vẽ tranh, điêu khắc hoặc vẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craft supplies
  • basic basic craft supplies
    (dụng cụ thủ công cơ bản)
  • essential essential craft supplies
    (nguyên liệu thủ công thiết yếu)
  • specialized specialized craft supplies
    (dụng cụ thủ công chuyên dụng)
Verb + craft supplies
  • stock up on stock up on craft supplies
    (mua tích trữ dụng cụ thủ công)
  • organize organize your craft supplies
    (sắp xếp dụng cụ làm đồ thủ công của bạn)
  • sell sell art and craft supplies
    (bán dụng cụ mỹ thuật và thủ công)

Idioms

  • art and craft supplies

    Thế giới đồ dùng sáng tạo (cụm từ cố định)

    "The school provides all the art and craft supplies for the project."

    (Nhà trường cung cấp toàn bộ dụng cụ mỹ thuật và thủ công cho dự án.)

  • be craft-supply rich

    Có rất nhiều đồ thủ công nhưng không có thời gian sử dụng (tiếng lóng trong cộng đồng DIY)

    "I'm craft-supply rich but time-poor this month."

    (Tháng này tôi có cả kho đồ thủ công nhưng lại chẳng có chút thời gian nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craft supplies

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Vật liệu và dụng cụ được sử dụng để làm đồ thủ công.

"She bought a lot of craft supplies for her scrapbooking project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought craft supplies for her daughter's school project yesterday.
Hôm qua cô ấy đã mua đồ dùng thủ công cho dự án ở trường của con gái.
Phủ định
They didn't have enough craft supplies to finish the decorations.
Họ không có đủ đồ dùng thủ công để hoàn thành việc trang trí.
Nghi vấn
Did you use all the craft supplies I gave you last week?
Bạn đã sử dụng hết đồ dùng thủ công mà tôi đã cho bạn tuần trước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft supplies".

Phong trào DIY và 'Crafting'

Ở các nước phương Tây, việc sở hữu một tủ đầy 'craft supplies' là rất phổ biến. Phong trào DIY (Do It Yourself) không chỉ là sở thích mà còn là một liệu pháp tinh thần (craft therapy), giúp giảm căng thẳng sau giờ làm việc.

Cửa hàng thủ công chuyên biệt

Tại Mỹ và Châu Âu, có những siêu thị khổng lồ chỉ chuyên bán 'craft supplies' như Michaels hay Hobby Lobby, cho thấy quy mô và tầm quan trọng của việc tự tay làm đồ trang trí trong văn hóa phương Tây.