craft supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật liệu và dụng cụ được sử dụng để làm đồ thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a lot of craft supplies for her scrapbooking project."
"Cô ấy đã mua rất nhiều vật liệu thủ công cho dự án làm sổ lưu niệm của mình."
-
"The store sells a wide range of craft supplies."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại vật liệu thủ công."
-
"I need to restock my craft supplies before starting the new project."
"Tôi cần phải bổ sung vật liệu thủ công trước khi bắt đầu dự án mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các vật liệu khác nhau cần thiết cho một dự án thủ công cụ thể hoặc một loạt các hoạt động thủ công. Nó bao gồm mọi thứ từ giấy và keo đến sơn, bút chì màu, vải và các đồ trang trí. 'Craft supplies' nhấn mạnh tính đa dạng và phạm vi rộng của các vật liệu này. Sự khác biệt chính so với các thuật ngữ như 'art supplies' là 'craft supplies' thường bao hàm các vật liệu và công cụ được sử dụng cho các dự án thủ công thực tế, thường là đồ trang trí, quà tặng tự làm hoặc các mặt hàng gia dụng, trong khi 'art supplies' thường liên quan đến các hình thức nghệ thuật như vẽ tranh, điêu khắc hoặc vẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic craft supplies (dụng cụ thủ công cơ bản)
-
essential essential craft supplies (nguyên liệu thủ công thiết yếu)
-
specialized specialized craft supplies (dụng cụ thủ công chuyên dụng)
-
stock up on stock up on craft supplies (mua tích trữ dụng cụ thủ công)
-
organize organize your craft supplies (sắp xếp dụng cụ làm đồ thủ công của bạn)
-
sell sell art and craft supplies (bán dụng cụ mỹ thuật và thủ công)
Idioms
-
art and craft supplies
Thế giới đồ dùng sáng tạo (cụm từ cố định)
"The school provides all the art and craft supplies for the project."
(Nhà trường cung cấp toàn bộ dụng cụ mỹ thuật và thủ công cho dự án.)
-
be craft-supply rich
Có rất nhiều đồ thủ công nhưng không có thời gian sử dụng (tiếng lóng trong cộng đồng DIY)
"I'm craft-supply rich but time-poor this month."
(Tháng này tôi có cả kho đồ thủ công nhưng lại chẳng có chút thời gian nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craft supplies
danh từ (số nhiều)Vật liệu và dụng cụ được sử dụng để làm đồ thủ công.
"She bought a lot of craft supplies for her scrapbooking project."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought craft supplies for her daughter's school project yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã mua đồ dùng thủ công cho dự án ở trường của con gái. |
| Phủ định | They didn't have enough craft supplies to finish the decorations. |
Họ không có đủ đồ dùng thủ công để hoàn thành việc trang trí. |
| Nghi vấn | Did you use all the craft supplies I gave you last week? |
Bạn đã sử dụng hết đồ dùng thủ công mà tôi đã cho bạn tuần trước chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft supplies".
