(Top Banner Ad)
creative destruction
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

creative destruction

UK: /kriˈeɪtɪv dɪˈstrʌkʃən/ • US: /kriˈeɪtɪv dɪˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hủy diệt sáng tạo phá hủy sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of industrial mutation that incessantly revolutionizes the economic structure from within, incessantly destroying the old one, incessantly creating a new one.

Vietnamese Meaning

Quá trình biến đổi công nghiệp liên tục cách mạng hóa cấu trúc kinh tế từ bên trong, không ngừng phá hủy cái cũ và không ngừng tạo ra cái mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of the internet led to the creative destruction of many traditional media businesses."

    "Sự trỗi dậy của internet đã dẫn đến sự hủy diệt sáng tạo của nhiều doanh nghiệp truyền thông truyền thống."

  • "The shift from typewriters to computers is a classic example of creative destruction."

    "Sự chuyển đổi từ máy đánh chữ sang máy tính là một ví dụ điển hình của sự hủy diệt sáng tạo."

  • "Creative destruction can lead to job losses in the short term, but it also creates new opportunities in the long term."

    "Sự hủy diệt sáng tạo có thể dẫn đến mất việc làm trong ngắn hạn, nhưng nó cũng tạo ra những cơ hội mới trong dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create sáng tạo, tạo ra
Noun creation sự sáng tạo, sự tạo thành
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Adjective creative có tính sáng tạo
Verb destroy phá hủy, hủy diệt
Noun destruction sự phá hủy, sự tàn phá
Adjective destructive có tính phá hoại, tàn phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

German Concept (Werner Sombart, 1913)
schöpferische Zerstörung
English (popularized by Joseph Schumpeter, 1942)
creative destruction

Nguồn Gốc Của Một Khái Niệm Kinh Tế

Thuật ngữ 'creative destruction' (sự phá hủy sáng tạo) được nhà kinh tế học người Áo Joseph Schumpeter phổ biến vào năm 1942. Ông dùng nó để mô tả 'quá trình đột biến công nghiệp không ngừng cách mạng hóa cơ cấu kinh tế từ bên trong, không ngừng phá hủy cái cũ, không ngừng tạo ra cái mới'. Đây là quá trình cốt lõi của chủ nghĩa tư bản, nơi sự đổi mới về công nghệ và mô hình kinh doanh sẽ xóa sổ các công ty và ngành công nghiệp lỗi thời, mở đường cho những thứ hiệu quả hơn.

Usage Note

Creative destruction là một khái niệm kinh tế mô tả cách thức đổi mới và tiến bộ công nghệ liên tục làm cho các ngành công nghiệp, công nghệ và kỹ năng hiện tại trở nên lỗi thời. Nó là một lực lượng vừa phá hủy vừa sáng tạo, loại bỏ những gì không còn hiệu quả và thay thế nó bằng những thứ tốt hơn.

Prepositions

of through

of: Được sử dụng để chỉ quá trình phá hủy và sáng tạo như một đặc điểm vốn có của hệ thống kinh tế (ví dụ: 'the creative destruction of capitalism'). through: nhấn mạnh sự sáng tạo và đổi mới được tạo ra qua quá trình này (ví dụ: 'growth through creative destruction').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + creative destruction
  • embrace creative destruction
    (đón nhận sự phá hủy sáng tạo)
  • drive creative destruction
    (thúc đẩy sự phá hủy sáng tạo)
  • unleash creative destruction
    (giải phóng/khơi mào sự phá hủy sáng tạo)
  • lead to creative destruction
    (dẫn đến sự phá hủy sáng tạo)
Adjective + creative destruction
  • constant creative destruction
    (sự phá hủy sáng tạo không ngừng)
  • inevitable creative destruction
    (sự phá hủy sáng tạo không thể tránh khỏi)
  • perpetual creative destruction
    (sự phá hủy sáng tạo vĩnh viễn/liên tục)
Noun + creative destruction
  • process of creative destruction
    (quá trình phá hủy sáng tạo)
  • engine of creative destruction
    (động cơ của sự phá hủy sáng tạo)
  • gale of creative destruction
    (cơn lốc của sự phá hủy sáng tạo)

Idioms

  • the gale of creative destruction

    Một lực lượng đổi mới mạnh mẽ, không thể ngăn cản, làm thay đổi hoàn toàn các ngành công nghiệp. Đây là cụm từ ẩn dụ nổi tiếng của Schumpeter.

    "The rise of digital photography was a gale of creative destruction for companies like Kodak."

    (Sự trỗi dậy của nhiếp ảnh kỹ thuật số là một cơn lốc phá hủy sáng tạo đối với các công ty như Kodak.)

  • the engine of creative destruction

    Động lực chính thúc đẩy sự tiến bộ và tăng trưởng trong một hệ thống kinh tế tư bản.

    "Entrepreneurs are often seen as the fuel for the engine of creative destruction."

    (Các doanh nhân thường được xem là nhiên liệu cho động cơ của sự phá hủy sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative destruction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình biến đổi công nghiệp liên tục cách mạng hóa cấu trúc kinh tế từ bên trong, không ngừng phá hủy cái cũ và không ngừng tạo ra cái mới.

"The rise of the internet led to the creative destruction of many traditional media businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative destruction".

Thung lũng Silicon và 'Sự phá hủy'

Khái niệm 'creative destruction' là triết lý cốt lõi của Thung lũng Silicon. Các công ty công nghệ như Apple, Netflix và Uber phát triển mạnh mẽ bằng cách tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới làm cho các công nghệ cũ (như điện thoại nắp gập, cửa hàng cho thuê DVD, taxi truyền thống) trở nên lỗi thời. Đây là một ví dụ hiện đại hoàn hảo về sự phá hủy sáng tạo đang diễn ra.

'Gia Vị Bí Mật' Của Chủ Nghĩa Tư Bản

Joseph Schumpeter không coi 'creative destruction' là một khiếm khuyết, mà là động lực thiết yếu của chủ nghĩa tư bản. Quá trình này thúc đẩy sự tiến bộ, hiệu quả và tăng trưởng kinh tế dài hạn, mặc dù nó có thể gây ra những 'nỗi đau' ngắn hạn như mất việc làm hoặc sự sụp đổ của các doanh nghiệp lâu đời. Nó được coi là cái giá phải trả cho sự đổi mới.