(Top Banner Ad)
detective novel
B2
Danh từ B2 Văn học

detective novel

UK: /dɪˈtektɪv ˈnɒvl/ • US: /dɪˈtektɪv ˈnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết trinh thám tiểu thuyết điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel whose plot revolves around the investigation of a crime, often murder, by a detective.

Vietnamese Meaning

Một cuốn tiểu thuyết mà cốt truyện xoay quanh việc điều tra một tội ác, thường là giết người, bởi một thám tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves reading detective novels."

    "Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám."

  • "Agatha Christie is famous for her detective novels."

    "Agatha Christie nổi tiếng với những tiểu thuyết trinh thám của bà."

  • "The detective novel kept me guessing until the very end."

    "Cuốn tiểu thuyết trinh thám khiến tôi phải đoán già đoán non cho đến tận phút cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện, khám phá
Noun detection sự phát hiện, sự tìm ra
Noun detector máy dò, người phát hiện
Noun novel tiểu thuyết
Noun novelist tiểu thuyết gia
Noun novelty sự mới lạ, điều mới lạ
Adjective novel mới lạ, độc đáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detegere (to uncover, expose)
English
detect (from Latin 'detectus' past participle)
English
detective (agent noun from 'detect')
Latin
novellus (new, young)
Old French
novel (new, fresh)
English
novel (as a genre of long prose fiction)
English
detective novel (compound word formation)

Sự ra đời của một thể loại hấp dẫn

Cụm từ 'detective novel' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Detective' (thám tử) bắt nguồn từ động từ Latin 'detegere' có nghĩa là 'khám phá' hoặc 'lật tẩy'. Còn 'novel' (tiểu thuyết) có gốc từ 'novellus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mới mẻ'. Khi ghép lại, 'tiểu thuyết trinh thám' xuất hiện vào thế kỷ 19, cùng với sự phát triển của thể loại văn học xoay quanh các vụ án bí ẩn và những nhân vật phá án tài ba như Sherlock Holmes. Nó phản ánh niềm say mê của con người với việc giải mã những điều khó hiểu.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một thể loại văn học cụ thể. Điểm nhấn là vai trò của thám tử trong việc giải quyết bí ẩn. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các thể loại khác như trinh thám, kinh dị, hoặc lãng mạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detective novel
  • classic classic detective novel
    (tiểu thuyết trinh thám kinh điển)
  • thrilling thrilling detective novel
    (tiểu thuyết trinh thám ly kỳ, gay cấn)
  • gripping gripping detective novel
    (tiểu thuyết trinh thám hấp dẫn, cuốn hút)
  • hard-boiled hard-boiled detective novel
    (tiểu thuyết trinh thám 'gai góc' (với thám tử bất cần, hiện thực trần trụi))
  • cozy cozy detective novel
    (tiểu thuyết trinh thám 'ấm cúng' (ít bạo lực, thường ở bối cảnh yên bình))
  • psychological psychological detective novel
    (tiểu thuyết trinh thám tâm lý)
Verb + detective novel
  • read read a detective novel
    (đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
  • write write a detective novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
  • enjoy enjoy a detective novel
    (thích thú một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
  • devour devour a detective novel
    (ngấu nghiến một cuốn tiểu thuyết trinh thám (đọc rất nhanh và say mê))
  • publish publish a detective novel
    (xuất bản một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
Noun + detective novel
  • author of a author of a detective novel
    (tác giả của một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
  • fan of fan of detective novels
    (người hâm mộ tiểu thuyết trinh thám)
  • genre of genre of detective novels
    (thể loại tiểu thuyết trinh thám)

Idioms

  • get lost in a detective novel

    chìm đắm, lạc vào thế giới của một cuốn tiểu thuyết trinh thám

    "She loves to get lost in a good detective novel on a rainy afternoon."

    (Cô ấy rất thích chìm đắm vào một cuốn tiểu thuyết trinh thám hay vào những buổi chiều mưa.)

  • a classic whodunit detective novel

    một cuốn tiểu thuyết trinh thám kinh điển theo thể loại 'ai là thủ phạm?'

    "Agatha Christie's 'And Then There Were None' is a classic whodunit detective novel."

    (Cuốn 'Mười người da đen nhỏ' của Agatha Christie là một tiểu thuyết trinh thám kinh điển theo thể loại 'ai là thủ phạm?'.)

  • turning the pages of a detective novel

    lật từng trang một cuốn tiểu thuyết trinh thám (ý nói đang đọc dở hoặc đọc say mê)

    "I spent the entire flight turning the pages of a gripping detective novel."

    (Tôi đã dành cả chuyến bay để lật từng trang của một cuốn tiểu thuyết trinh thám hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detective novel

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn tiểu thuyết mà cốt truyện xoay quanh việc điều tra một tội ác, thường là giết người, bởi một thám tử.

"She loves reading detective novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detective novel".

Thời kỳ hoàng kim của trinh thám

Thập niên 1920 và 1930 được mệnh danh là 'Thời kỳ hoàng kim' của tiểu thuyết trinh thám, đặc biệt là ở Anh và Mỹ. Đây là giai đoạn xuất hiện nhiều tác giả vĩ đại như Agatha Christie (nữ hoàng trinh thám) với các nhân vật Hercule Poirot và Miss Marple, hay Dorothy L. Sayers. Những tác phẩm này thường tập trung vào logic, suy luận sắc bén và đưa ra những câu đố hóc búa cho độc giả cùng giải.

Thám tử tư và hiện thực xã hội

Bên cạnh dòng trinh thám cổ điển, thể loại 'hard-boiled' (trinh thám gai góc) phát triển mạnh ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, với các tác giả như Raymond Chandler và Dashiell Hammett. Các câu chuyện thường xoay quanh những thám tử tư bất cần, đối mặt với tội phạm và tham nhũng trong xã hội đen tối, phản ánh góc khuất của đô thị và mang tính hiện thực hơn so với trinh thám cổ điển.