(Top Banner Ad)
key moment
B2
Danh từ B2 Tổng quát

key moment

UK: /ˈki ˈməʊmənt/ • US: /ˈki ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm then chốt khoảnh khắc quyết định thời điểm quan trọng bước ngoặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or significant point in time, often determining the outcome of an event or situation.

Vietnamese Meaning

Một thời điểm quan trọng hoặc có ý nghĩa, thường quyết định kết quả của một sự kiện hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final goal was the key moment of the match."

    "Bàn thắng cuối cùng là khoảnh khắc quyết định của trận đấu."

  • "That decision proved to be a key moment in his career."

    "Quyết định đó đã chứng tỏ là một khoảnh khắc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy."

  • "The agreement marks a key moment in the peace process."

    "Thỏa thuận đánh dấu một thời điểm quan trọng trong tiến trình hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, phím đàn, điều cốt yếu
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát, thời điểm
Adjective key chủ chốt, quan trọng, cốt yếu
Adjective momentary tức thời, thoáng qua
Adjective momentous trọng đại, hệ trọng, có ý nghĩa lớn
Adverb momentarily trong chốc lát, bất cứ lúc nào (Mỹ); chẳng mấy chốc, ngay lập tức (Anh)
Noun (compound) keyboard bàn phím (máy tính, đàn)
Noun (compound) keynote chủ đề chính, bài diễn văn khai mạc/chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kagi-
Old English
cæg ('key' - instrument for opening locks)
Latin
movere ('to move')
Latin
momentum ('movement, short time, importance')
Middle English
kei, moment
Modern English
key (meaning 'essential, crucial')
Modern English
key moment (combination of 'key' and 'moment' in this sense)

Nguồn gốc 'Key' - Từ chìa khóa vật lý đến tầm quan trọng then chốt

Từ 'key' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cæg', nghĩa đen là 'chìa khóa' dùng để mở khóa. Qua thời gian, nghĩa của nó đã được mở rộng một cách ẩn dụ, không chỉ là một công cụ vật lý mà còn để chỉ 'giải pháp', 'điều cốt lõi' hoặc 'yếu tố cực kỳ quan trọng' để mở khóa, giải quyết một vấn đề, hoặc hiểu một điều gì đó. Vì vậy, 'key' trong 'key moment' mang ý nghĩa 'then chốt, có tính quyết định'.

Nguồn gốc 'Moment' - Từ chuyển động đến khoảnh khắc trọng đại

Từ 'moment' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) và 'momentum' (sự chuyển động, sức đẩy, khoảng thời gian ngắn, hoặc tầm ảnh hưởng). Ban đầu, nó thường chỉ một 'khoảng thời gian rất ngắn'. Tuy nhiên, nghĩa của từ này đã phát triển để bao hàm cả 'tầm quan trọng' và 'ảnh hưởng'. Khi kết hợp với 'key', 'moment' nhấn mạnh một khoảnh khắc không chỉ ngắn ngủi mà còn mang ý nghĩa trọng đại, có khả năng định đoạt hoặc thay đổi cục diện.

Usage Note

Cụm từ 'key moment' nhấn mạnh tính chất quyết định, bước ngoặt của một thời điểm. Nó thường được sử dụng để chỉ những khoảnh khắc mà tại đó, sự thay đổi đáng kể có thể xảy ra. Nó khác với 'important moment' ở mức độ tác động và khả năng thay đổi cục diện cao hơn. Ví dụ, trong một trận đấu thể thao, một bàn thắng quyết định vào phút cuối là một 'key moment'.

Prepositions

in of

- 'in a key moment' : đề cập đến việc điều gì đó xảy ra trong một thời điểm quan trọng. Ví dụ: 'He scored in a key moment of the game.' - 'key moment of': đề cập đến một thời điểm quan trọng của một sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The key moment of the election was the candidate's speech.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key moment
  • crucial a crucial key moment
    (một khoảnh khắc then chốt cực kỳ quan trọng)
  • pivotal a pivotal key moment
    (một khoảnh khắc then chốt mang tính bước ngoặt)
  • decisive a decisive key moment
    (một khoảnh khắc then chốt mang tính quyết định)
  • defining a defining key moment
    (một khoảnh khắc then chốt định hình/xác định)
  • historic a historic key moment
    (một khoảnh khắc then chốt mang tính lịch sử)
Verb + key moment
  • seize seize a key moment
    (nắm bắt/chớp lấy một khoảnh khắc quan trọng)
  • reach reach a key moment
    (đạt đến một khoảnh khắc quan trọng)
  • mark mark a key moment
    (đánh dấu một khoảnh khắc quan trọng)
  • miss miss a key moment
    (bỏ lỡ một khoảnh khắc quan trọng)
  • anticipate anticipate a key moment
    (dự đoán/đón trước một khoảnh khắc quan trọng)
Prepositional Phrase + key moment
  • at at a key moment
    (vào đúng khoảnh khắc quan trọng)
  • for a key moment for her career
    (một khoảnh khắc quan trọng đối với sự nghiệp của cô ấy)

Idioms

  • at the key moment

    vào đúng thời điểm/khoảnh khắc then chốt/quan trọng

    "She arrived at the key moment, just when they needed her expertise."

    (Cô ấy đến đúng vào thời điểm then chốt, ngay khi họ cần chuyên môn của cô ấy.)

  • seize the key moment

    nắm bắt/chớp lấy khoảnh khắc then chốt/quan trọng

    "Successful leaders know how to seize the key moment to make impactful decisions."

    (Những nhà lãnh đạo thành công biết cách nắm bắt khoảnh khắc then chốt để đưa ra các quyết định có tác động.)

  • a key moment of truth

    khoảnh khắc sự thật then chốt (thời điểm mà bản chất thật hoặc quyết định cuối cùng được bộc lộ)

    "The final presentation was a key moment of truth for the entire project."

    (Buổi thuyết trình cuối cùng là khoảnh khắc sự thật then chốt cho toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key moment

Danh từ
Lật mặt

Một thời điểm quan trọng hoặc có ý nghĩa, thường quyết định kết quả của một sự kiện hoặc tình huống.

"The final goal was the key moment of the match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key moment".

Khái niệm 'Bước Ngoặt' (Turning Point) và tầm quan trọng của 'Key Moment'

Trong văn hóa phương Tây, 'key moment' thường được nhìn nhận như một 'turning point' (bước ngoặt) trong lịch sử, sự nghiệp, hoặc cuộc đời cá nhân. Đây là những thời điểm mà một sự kiện, một quyết định, hay một khám phá có thể thay đổi hoàn toàn hướng đi của các sự việc sau đó. Việc nhận diện và hiểu rõ những 'key moments' giúp phân tích nguyên nhân, hậu quả và ý nghĩa của các giai đoạn trong quá khứ hoặc hiện tại.

Triết lý 'Carpe Diem' và việc nắm bắt 'Key Moments'

Khái niệm 'key moment' cũng gắn liền với triết lý 'Carpe Diem' (Hãy tận hưởng/nắm bắt khoảnh khắc) của phương Tây, khuyến khích con người sống trọn vẹn và không bỏ lỡ những cơ hội vàng. Việc 'seize the key moment' (nắm bắt khoảnh khắc then chốt) được coi là một kỹ năng sống quan trọng, thể hiện sự chủ động, quyết đoán để tạo ra sự thay đổi hoặc đạt được thành công.