key moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crucial or significant point in time, often determining the outcome of an event or situation.
Vietnamese Meaning
Một thời điểm quan trọng hoặc có ý nghĩa, thường quyết định kết quả của một sự kiện hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final goal was the key moment of the match."
"Bàn thắng cuối cùng là khoảnh khắc quyết định của trận đấu."
-
"That decision proved to be a key moment in his career."
"Quyết định đó đã chứng tỏ là một khoảnh khắc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy."
-
"The agreement marks a key moment in the peace process."
"Thỏa thuận đánh dấu một thời điểm quan trọng trong tiến trình hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | chìa khóa, phím đàn, điều cốt yếu |
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát, thời điểm |
| Adjective | key | chủ chốt, quan trọng, cốt yếu |
| Adjective | momentary | tức thời, thoáng qua |
| Adjective | momentous | trọng đại, hệ trọng, có ý nghĩa lớn |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, bất cứ lúc nào (Mỹ); chẳng mấy chốc, ngay lập tức (Anh) |
| Noun (compound) | keyboard | bàn phím (máy tính, đàn) |
| Noun (compound) | keynote | chủ đề chính, bài diễn văn khai mạc/chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'key moment' nhấn mạnh tính chất quyết định, bước ngoặt của một thời điểm. Nó thường được sử dụng để chỉ những khoảnh khắc mà tại đó, sự thay đổi đáng kể có thể xảy ra. Nó khác với 'important moment' ở mức độ tác động và khả năng thay đổi cục diện cao hơn. Ví dụ, trong một trận đấu thể thao, một bàn thắng quyết định vào phút cuối là một 'key moment'.
Prepositions
- 'in a key moment' : đề cập đến việc điều gì đó xảy ra trong một thời điểm quan trọng. Ví dụ: 'He scored in a key moment of the game.' - 'key moment of': đề cập đến một thời điểm quan trọng của một sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The key moment of the election was the candidate's speech.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial a crucial key moment (một khoảnh khắc then chốt cực kỳ quan trọng)
-
pivotal a pivotal key moment (một khoảnh khắc then chốt mang tính bước ngoặt)
-
decisive a decisive key moment (một khoảnh khắc then chốt mang tính quyết định)
-
defining a defining key moment (một khoảnh khắc then chốt định hình/xác định)
-
historic a historic key moment (một khoảnh khắc then chốt mang tính lịch sử)
-
seize seize a key moment (nắm bắt/chớp lấy một khoảnh khắc quan trọng)
-
reach reach a key moment (đạt đến một khoảnh khắc quan trọng)
-
mark mark a key moment (đánh dấu một khoảnh khắc quan trọng)
-
miss miss a key moment (bỏ lỡ một khoảnh khắc quan trọng)
-
anticipate anticipate a key moment (dự đoán/đón trước một khoảnh khắc quan trọng)
-
at at a key moment (vào đúng khoảnh khắc quan trọng)
-
for a key moment for her career (một khoảnh khắc quan trọng đối với sự nghiệp của cô ấy)
Idioms
-
at the key moment
vào đúng thời điểm/khoảnh khắc then chốt/quan trọng
"She arrived at the key moment, just when they needed her expertise."
(Cô ấy đến đúng vào thời điểm then chốt, ngay khi họ cần chuyên môn của cô ấy.)
-
seize the key moment
nắm bắt/chớp lấy khoảnh khắc then chốt/quan trọng
"Successful leaders know how to seize the key moment to make impactful decisions."
(Những nhà lãnh đạo thành công biết cách nắm bắt khoảnh khắc then chốt để đưa ra các quyết định có tác động.)
-
a key moment of truth
khoảnh khắc sự thật then chốt (thời điểm mà bản chất thật hoặc quyết định cuối cùng được bộc lộ)
"The final presentation was a key moment of truth for the entire project."
(Buổi thuyết trình cuối cùng là khoảnh khắc sự thật then chốt cho toàn bộ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key moment
Danh từMột thời điểm quan trọng hoặc có ý nghĩa, thường quyết định kết quả của một sự kiện hoặc tình huống.
"The final goal was the key moment of the match."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key moment".
