crt display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiết bị hiển thị sử dụng ống tia âm cực để tạo ra hình ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old computer used a CRT display."
"Chiếc máy tính cũ sử dụng màn hình CRT."
-
"CRT displays were common in the past."
"Màn hình CRT đã từng rất phổ biến trong quá khứ."
-
"Compared to LCDs, CRT displays are heavier."
"So với màn hình LCD, màn hình CRT nặng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CRT display là một công nghệ hiển thị cũ hơn, được thay thế phần lớn bởi LCD và LED. Nó có đặc điểm là cồng kềnh, tiêu thụ nhiều điện năng và có thể gây mỏi mắt do nhấp nháy. Tuy nhiên, nó có ưu điểm là tái tạo màu sắc tốt và thời gian phản hồi nhanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
monochrome monochrome CRT display (màn hình CRT đơn sắc (trắng đen))
-
bulky bulky CRT display (màn hình CRT cồng kềnh)
-
flickering flickering CRT display (màn hình CRT bị nhấp nháy)
-
degauss degauss a CRT display (khử từ cho màn hình CRT)
-
replace replace the old CRT display (thay thế màn hình CRT cũ)
-
calibrate calibrate a CRT display (hiệu chỉnh màn hình CRT)
Idioms
-
Screen burn-in
Hiện tượng cháy hình (lưu ảnh vĩnh viễn trên màn hình)
"Old CRT displays were very susceptible to screen burn-in if left on the same image for too long."
(Các màn hình CRT cũ rất dễ bị hiện tượng cháy hình nếu để cùng một hình ảnh quá lâu.)
-
Refresh rate
Tần số quét (thuật ngữ quan trọng của CRT)
"The low refresh rate of that CRT display is giving me a headache."
(Tần số quét thấp của cái màn hình CRT đó đang làm tôi nhức đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crt display
Danh từThiết bị hiển thị sử dụng ống tia âm cực để tạo ra hình ảnh.
"The old computer used a CRT display."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crt display".
