(Top Banner Ad)
crt display
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

crt display

UK: ˌsiːˌɑːˈtiː dɪˈspleɪ • US: ˌsiːˌɑːrˈtiː dɪˈspleɪ

Nghĩa tiếng Việt

màn hình CRT màn hình ống tia điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A display device that uses a cathode ray tube to produce images.

Vietnamese Meaning

Thiết bị hiển thị sử dụng ống tia âm cực để tạo ra hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old computer used a CRT display."

    "Chiếc máy tính cũ sử dụng màn hình CRT."

  • "CRT displays were common in the past."

    "Màn hình CRT đã từng rất phổ biến trong quá khứ."

  • "Compared to LCDs, CRT displays are heavier."

    "So với màn hình LCD, màn hình CRT nặng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CRT Viết tắt của Cathode Ray Tube (Ống tia âm cực)
Verb Display Hiển thị, trưng bày
Noun Display Màn hình, sự hiển thị
Adjective Displayed Được hiển thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kata + hodos (cathode)
Latin
radius (ray)
Latin
tubus (tube)
Old French
desploier (display)
Scientific English
Cathode Ray Tube display

Nguồn gốc của 'tia âm cực'

Thuật ngữ CRT xuất phát từ các thí nghiệm vật lý thế kỷ 19. Các nhà khoa học phát hiện ra các luồng electron (được gọi là tia âm cực - cathode rays) có thể tạo ra hình ảnh khi va chạm vào bề mặt lân quang. 'Display' ban đầu có nghĩa là 'trải ra' hoặc 'mở ra' để cho xem.

Kỷ nguyên của những chiếc hộp khổng lồ

Trước khi màn hình phẳng LCD ra đời, CRT display là công nghệ thống trị TV và máy tính trong suốt 50 năm, tạo nên hình ảnh quen thuộc về những chiếc màn hình 'mông to' nặng nề trong ký ức của thế hệ 8x, 9x.

Usage Note

CRT display là một công nghệ hiển thị cũ hơn, được thay thế phần lớn bởi LCD và LED. Nó có đặc điểm là cồng kềnh, tiêu thụ nhiều điện năng và có thể gây mỏi mắt do nhấp nháy. Tuy nhiên, nó có ưu điểm là tái tạo màu sắc tốt và thời gian phản hồi nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CRT display
  • monochrome monochrome CRT display
    (màn hình CRT đơn sắc (trắng đen))
  • bulky bulky CRT display
    (màn hình CRT cồng kềnh)
  • flickering flickering CRT display
    (màn hình CRT bị nhấp nháy)
Verb + CRT display
  • degauss degauss a CRT display
    (khử từ cho màn hình CRT)
  • replace replace the old CRT display
    (thay thế màn hình CRT cũ)
  • calibrate calibrate a CRT display
    (hiệu chỉnh màn hình CRT)

Idioms

  • Screen burn-in

    Hiện tượng cháy hình (lưu ảnh vĩnh viễn trên màn hình)

    "Old CRT displays were very susceptible to screen burn-in if left on the same image for too long."

    (Các màn hình CRT cũ rất dễ bị hiện tượng cháy hình nếu để cùng một hình ảnh quá lâu.)

  • Refresh rate

    Tần số quét (thuật ngữ quan trọng của CRT)

    "The low refresh rate of that CRT display is giving me a headache."

    (Tần số quét thấp của cái màn hình CRT đó đang làm tôi nhức đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crt display

Danh từ
Lật mặt

Thiết bị hiển thị sử dụng ống tia âm cực để tạo ra hình ảnh.

"The old computer used a CRT display."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crt display".

Văn hóa Retro Gaming

Dù đã lỗi thời, CRT display vẫn được các game thủ hoài cổ (retro gamers) săn đón. Lý do là vì màn hình CRT không có độ trễ đầu vào (input lag) và hiển thị các trò chơi 8-bit, 16-bit đẹp hơn so với màn hình hiện đại nhờ hiệu ứng làm mịn tự nhiên của các điểm ảnh.

Âm thanh Degauss đặc trưng

Một trong những trải nghiệm văn hóa gắn liền với CRT là âm thanh 'boong' đặc trưng khi nhấn nút 'degauss' (khử từ). Đây là hành động cần thiết để sửa các lỗi màu sắc trên màn hình do từ trường gây ra.