(Top Banner Ad)
vital component
B2
Adjective B2 General/Technical

vital component

UK: /ˈvaɪtl̩ kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈvaɪtl̩ kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần thiết yếu yếu tố then chốt bộ phận quan trọng thành tố sống còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary or important; essential.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; yếu tố cốt yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a vital component of any healthy relationship."

    "Sự trung thực là một thành phần thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào."

  • "Communication is a vital component of a successful team."

    "Giao tiếp là một thành phần quan trọng của một đội nhóm thành công."

  • "Data analysis is a vital component of effective marketing."

    "Phân tích dữ liệu là một thành phần quan trọng của marketing hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital sống còn, thiết yếu
Noun vitality sức sống, sinh khí
Verb compose soạn, sáng tác; cấu thành
Noun component thành phần, bộ phận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Technical

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitalis
Latin
componentem
English
vital component

Nguồn gốc của 'Vital'

Từ 'vital' xuất phát từ tiếng Latin 'vitalis', có nghĩa là 'liên quan đến sự sống'. Nó ám chỉ một cái gì đó cần thiết cho sự tồn tại hoặc hoạt động bình thường. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến 'sống còn' hoặc 'thiết yếu'.

Nguồn gốc của 'Component'

Từ 'component' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componentem', có nghĩa là 'đặt lại với nhau'. Nó đề cập đến một phần của một tổng thể lớn hơn. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng 'thành phần' hoặc 'bộ phận'.

Usage Note

Vital nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, quyết định sự thành công hay tồn tại của một thứ gì đó. Khác với 'important' mang nghĩa chung chung hơn, 'vital' cho thấy sự thiếu hụt nó sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng. So sánh với 'essential' gần nghĩa, nhưng 'vital' thường mang sắc thái khẩn cấp hơn.

Prepositions

to for

'Vital to' nhấn mạnh sự cần thiết đối với một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Education is vital to success'. 'Vital for' nhấn mạnh sự cần thiết đối với sự tồn tại hoặc chức năng. Ví dụ: 'Water is vital for survival'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital component
  • essential essential vital component
    (thành phần thiết yếu quan trọng)
  • key key vital component
    (thành phần chủ chốt quan trọng)
  • critical critical vital component
    (thành phần then chốt quan trọng)
Verb + vital component
  • identify identify a vital component
    (xác định một thành phần quan trọng)
  • replace replace a vital component
    (thay thế một thành phần quan trọng)
  • damage damage a vital component
    (làm hỏng một thành phần quan trọng)

Idioms

  • A vital component of success

    Một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công

    "Hard work is a vital component of success."

    (Sự chăm chỉ là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.)

  • A vital component for growth

    Một thành phần quan trọng cho sự phát triển

    "Education is a vital component for growth."

    (Giáo dục là một thành phần quan trọng cho sự phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital component

Adjective
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; yếu tố cốt yếu.

"Honesty is a vital component of any healthy relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore the vital component of teamwork is to risk project failure.
Bỏ qua thành phần quan trọng của làm việc nhóm là mạo hiểm làm dự án thất bại.
Phủ định
It's crucial not to underestimate the role of each component in ensuring the system's vitality.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp vai trò của từng thành phần trong việc đảm bảo sự sống còn của hệ thống.
Nghi vấn
Why is it important to consider every component vital to the success of the operation?
Tại sao việc xem xét mọi thành phần là quan trọng đối với sự thành công của hoạt động lại quan trọng?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been emphasizing that the cooling system had been a vital component for the engine's optimal performance before the breakdown occurred.
Các kỹ sư đã nhấn mạnh rằng hệ thống làm mát là một bộ phận quan trọng cho hiệu suất tối ưu của động cơ trước khi sự cố xảy ra.
Phủ định
The company hadn't been considering employee feedback, a vital component for improving workplace satisfaction, before the mass resignation.
Công ty đã không xem xét phản hồi của nhân viên, một yếu tố quan trọng để cải thiện sự hài lòng tại nơi làm việc, trước khi xảy ra làn sóng từ chức hàng loạt.
Nghi vấn
Had the researchers been acknowledging the vital component of community involvement in their project before they secured funding?
Có phải các nhà nghiên cứu đã thừa nhận tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng, một yếu tố quan trọng trong dự án của họ, trước khi họ đảm bảo được nguồn tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital component".

Tầm quan trọng của các thành phần trong một hệ thống

Trong nhiều nền văn hóa, việc nhận biết và bảo vệ các thành phần quan trọng của một hệ thống (ví dụ: gia đình, cộng đồng, quốc gia) được coi là rất quan trọng để duy trì sự ổn định và phát triển.