crucial opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định; then chốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is crucial for us to get this right."
"Việc chúng ta làm đúng điều này là vô cùng quan trọng."
-
"This is a crucial opportunity to invest in renewable energy."
"Đây là một cơ hội quan trọng để đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"He missed a crucial opportunity to score a goal."
"Anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội quan trọng để ghi bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | crucial | quan trọng, then chốt |
| Noun | crux | điểm mấu chốt |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Noun | opportunity | cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crucial nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính quyết định của điều gì đó đối với kết quả cuối cùng. Nó thường được sử dụng khi một quyết định hoặc hành động có thể tạo ra sự khác biệt lớn. So sánh với 'important' (quan trọng) đơn thuần, 'crucial' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều.
Opportunity đề cập đến một thời điểm thuận lợi, một cơ hội tốt để làm một điều gì đó. Nó thường đi kèm với hàm ý rằng nếu không tận dụng cơ hội này, có thể sẽ không có cơ hội nào khác tương tự. Phân biệt với 'chance' (cơ hội) có thể chỉ đơn thuần là khả năng xảy ra điều gì đó.
Prepositions
Crucial 'for' something: Quan trọng đối với cái gì. Crucial 'to' something: Quan trọng đối với cái gì. Về cơ bản, hai giới từ này có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp nhưng 'to' đôi khi được ưu tiên hơn khi nói về một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden crucial opportunity (cơ hội vàng ngàn năm có một)
-
unique unique crucial opportunity (cơ hội quan trọng có một không hai)
-
rare rare crucial opportunity (cơ hội quan trọng hiếm có)
-
seize seize a crucial opportunity (nắm bắt một cơ hội quan trọng)
-
miss miss a crucial opportunity (bỏ lỡ một cơ hội quan trọng)
-
create create a crucial opportunity (tạo ra một cơ hội quan trọng)
Idioms
-
window of opportunity
thời cơ tốt, cơ hội thuận lợi (thường ngắn ngủi)
"There's a small window of opportunity to invest in this company."
(Có một thời cơ tốt để đầu tư vào công ty này.)
-
strike while the iron is hot
chớp lấy thời cơ, tận dụng cơ hội
"This is a crucial opportunity; we need to strike while the iron is hot."
(Đây là một cơ hội quan trọng; chúng ta cần phải chớp lấy thời cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial opportunity
Adjective (crucial)Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định; then chốt.
"It is crucial for us to get this right."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial opportunity".
