crucial test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Decisive or critical, especially in the success or failure of something.
Vietnamese Meaning
Quyết định hoặc quan trọng, đặc biệt trong sự thành công hay thất bại của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Passing this test is crucial for your career advancement."
"Vượt qua bài kiểm tra này là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của bạn."
-
"The next few weeks will be a crucial test of his leadership."
"Vài tuần tới sẽ là một thử thách quan trọng đối với khả năng lãnh đạo của anh ấy."
-
"This trial is a crucial test of the new drug's effectiveness."
"Thử nghiệm này là một bài kiểm tra quan trọng về hiệu quả của loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tính chất quan trọng bậc nhất, có tính chất quyết định đến kết quả. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố, thời điểm, hay quyết định mà nếu thiếu hoặc sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. So với 'important', 'crucial' mang sắc thái mạnh hơn nhiều. 'Important' chỉ đơn thuần là quan trọng, còn 'crucial' là sống còn.
Prepositions
'Crucial to' thường dùng để chỉ cái gì đó là thiết yếu để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Education is crucial to success.' 'Crucial for' tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vai trò của cái gì đó trong việc bảo vệ hoặc duy trì một điều gì đó. Ví dụ: 'Early diagnosis is crucial for effective treatment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
face a crucial test (đối mặt với một thử thách quyết định)
-
pass a crucial test (vượt qua một bài kiểm tra then chốt)
-
fail a crucial test (thất bại trong một bài kiểm tra then chốt)
-
pose a crucial test (đặt ra một thử thách quyết định)
-
the first crucial test (bài kiểm tra quyết định đầu tiên)
-
the final crucial test (bài kiểm tra quyết định cuối cùng)
-
a real crucial test (một thử thách quyết định thực sự)
-
of a crucial test of something (một bài kiểm tra quyết định về (sức mạnh, lòng trung thành, v.v.))
-
for a crucial test for someone/something (một bài kiểm tra quyết định đối với (một người/tổ chức))
Idioms
-
the crucial test of character
phép thử thực sự về bản lĩnh/nhân cách
"How a leader handles a crisis is the crucial test of their character."
(Cách một nhà lãnh đạo xử lý khủng hoảng là phép thử thực sự về bản lĩnh của họ.)
-
put something to the crucial test
đưa cái gì đó vào thử nghiệm quyết định
"The next match will put the new team strategy to the crucial test."
(Trận đấu tới sẽ đưa chiến thuật mới của đội vào thử nghiệm quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial test
adjective (crucial)Quyết định hoặc quan trọng, đặc biệt trong sự thành công hay thất bại của một điều gì đó.
"Passing this test is crucial for your career advancement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial test".
