(Top Banner Ad)
crucial test
B2
adjective (crucial) B2 Tổng quát

crucial test

UK: /ˈkruːʃəl/ • US: /ˈkruːʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra then chốt cuộc thử nghiệm quyết định bài kiểm tra mang tính sống còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decisive or critical, especially in the success or failure of something.

Vietnamese Meaning

Quyết định hoặc quan trọng, đặc biệt trong sự thành công hay thất bại của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passing this test is crucial for your career advancement."

    "Vượt qua bài kiểm tra này là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của bạn."

  • "The next few weeks will be a crucial test of his leadership."

    "Vài tuần tới sẽ là một thử thách quan trọng đối với khả năng lãnh đạo của anh ấy."

  • "This trial is a crucial test of the new drug's effectiveness."

    "Thử nghiệm này là một bài kiểm tra quan trọng về hiệu quả của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial Then chốt, cốt yếu, quyết định.
Adverb crucially Một cách cực kỳ quan trọng, một cách quyết định.
Noun crux Điểm mấu chốt, vấn đề cốt lõi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross')
Medieval Latin
crucialis ('cross-shaped, intersecting')
French
crucial
English
crucial ('decisive, critical') + test

Dấu Thập Tại Ngã Tư Đường

Từ 'crucial' bắt nguồn từ Latin 'crux', có nghĩa là 'cây thánh giá' hoặc 'dấu thập'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở một ngã tư đường (crossroads). Việc chọn con đường nào là một quyết định cực kỳ quan trọng, một 'điểm mấu chốt' sẽ thay đổi toàn bộ hành trình của bạn. Vì vậy, 'crucial' mang ý nghĩa là 'then chốt, quyết định'.

Phép Thử Trong Chiếc Nồi Đất

Từ 'test' đến từ Latin 'testum', nghĩa là 'cái nồi đất'. Ngày xưa, các nhà giả kim thuật dùng những chiếc nồi này để nung kim loại nhằm kiểm tra độ tinh khiết của chúng. Do đó, 'test' có nghĩa là một bài kiểm tra để xác định giá trị hoặc chất lượng thực sự của một thứ gì đó. Kết hợp lại, 'crucial test' là một phép thử mang tính quyết định để xác định giá trị cốt lõi.

Usage Note

Từ 'crucial' nhấn mạnh tính chất quan trọng bậc nhất, có tính chất quyết định đến kết quả. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố, thời điểm, hay quyết định mà nếu thiếu hoặc sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. So với 'important', 'crucial' mang sắc thái mạnh hơn nhiều. 'Important' chỉ đơn thuần là quan trọng, còn 'crucial' là sống còn.

Prepositions

to for

'Crucial to' thường dùng để chỉ cái gì đó là thiết yếu để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Education is crucial to success.' 'Crucial for' tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vai trò của cái gì đó trong việc bảo vệ hoặc duy trì một điều gì đó. Ví dụ: 'Early diagnosis is crucial for effective treatment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crucial test
  • face a crucial test
    (đối mặt với một thử thách quyết định)
  • pass a crucial test
    (vượt qua một bài kiểm tra then chốt)
  • fail a crucial test
    (thất bại trong một bài kiểm tra then chốt)
  • pose a crucial test
    (đặt ra một thử thách quyết định)
Adjective + crucial test
  • the first crucial test
    (bài kiểm tra quyết định đầu tiên)
  • the final crucial test
    (bài kiểm tra quyết định cuối cùng)
  • a real crucial test
    (một thử thách quyết định thực sự)
crucial test + Preposition
  • of a crucial test of something
    (một bài kiểm tra quyết định về (sức mạnh, lòng trung thành, v.v.))
  • for a crucial test for someone/something
    (một bài kiểm tra quyết định đối với (một người/tổ chức))

Idioms

  • the crucial test of character

    phép thử thực sự về bản lĩnh/nhân cách

    "How a leader handles a crisis is the crucial test of their character."

    (Cách một nhà lãnh đạo xử lý khủng hoảng là phép thử thực sự về bản lĩnh của họ.)

  • put something to the crucial test

    đưa cái gì đó vào thử nghiệm quyết định

    "The next match will put the new team strategy to the crucial test."

    (Trận đấu tới sẽ đưa chiến thuật mới của đội vào thử nghiệm quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial test

adjective (crucial)
Lật mặt

Quyết định hoặc quan trọng, đặc biệt trong sự thành công hay thất bại của một điều gì đó.

"Passing this test is crucial for your career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial test".

Experimentum Crucis: Phép Thử Quyết Định Trong Khoa Học

Trong triết học và khoa học, một 'thí nghiệm quyết định' (experimentum crucis) là một thí nghiệm được thiết kế để phân định rõ ràng giả thuyết nào là đúng trong số các giả thuyết cạnh tranh. Isaac Newton đã dùng thuật ngữ này để mô tả thí nghiệm của ông với lăng kính, chứng minh rằng ánh sáng trắng được tạo thành từ nhiều màu sắc. Đây là một 'crucial test' vì nó đã giải quyết một cuộc tranh luận khoa học lâu đời.

Rite of Passage: Nghi Lễ Trưởng Thành

Trong nhiều nền văn hóa, các cá nhân phải trải qua một 'nghi lễ trưởng thành' (rite of passage) để được công nhận là người lớn. Những nghi lễ này thường là một 'crucial test' về thể chất, tinh thần hoặc trí tuệ, chẳng hạn như một chuyến đi săn đơn độc, một kỳ thi khó khăn, hoặc một buổi lễ phức tạp. Vượt qua bài kiểm tra này đánh dấu một sự thay đổi cơ bản về địa vị xã hội của họ.