crude version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in a natural or raw state; not yet processed or refined.
Vietnamese Meaning
ở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The first version of the app was a crude version, but it worked."
"Phiên bản đầu tiên của ứng dụng là một phiên bản thô sơ, nhưng nó hoạt động."
-
"This is just a crude version; we'll refine it later."
"Đây chỉ là một phiên bản thô sơ; chúng ta sẽ tinh chỉnh nó sau."
-
"The artist created a crude version of the sculpture using clay."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một phiên bản thô của tác phẩm điêu khắc bằng đất sét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Crude" trong "crude version" ám chỉ một phiên bản ban đầu, sơ khai, còn nhiều thiếu sót và chưa được hoàn thiện. Nó nhấn mạnh vào sự đơn giản, thiếu tinh tế và cần được cải tiến thêm. So sánh với "rough version" (phiên bản thô), "crude" có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu chỉnh chu và có thể gây khó chịu hoặc không hiệu quả.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong cụm "crude version". Ví dụ: crude oil (dầu thô)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very crude version (một phiên bản rất thô sơ)
-
a rather crude version (một phiên bản khá là thô sơ)
-
an early crude version (một phiên bản thô sơ ban đầu)
-
create a crude version (tạo ra một phiên bản thô sơ)
-
build a crude version (xây dựng một phiên bản thô sơ)
-
develop a crude version (phát triển một phiên bản thô sơ)
-
start with a crude version (bắt đầu với một phiên bản thô sơ)
-
a crude version of the software (một phiên bản thô sơ của phần mềm)
-
a crude version of the story (một phiên bản chưa trau chuốt của câu chuyện)
Idioms
-
a crude version of the truth
Một phiên bản sự thật được đơn giản hóa quá mức, chưa hoàn chỉnh hoặc thậm chí có thể gây hiểu lầm.
"The politician gave a crude version of the truth, omitting all the inconvenient facts."
(Vị chính trị gia đã đưa ra một phiên bản sự thật thô sơ, bỏ qua tất cả những sự thật bất lợi.)
-
the crude version of the story
Phiên bản câu chuyện được kể một cách trần trụi, không trau chuốt, đôi khi mang tính thô tục hoặc không lịch sự.
"I'll spare you the details and won't tell you the crude version of what happened at the party."
(Tôi sẽ không kể chi tiết và sẽ không kể cho bạn nghe phiên bản trần trụi của những gì đã xảy ra ở bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crude version
adjectiveở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.
"The first version of the app was a crude version, but it worked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crude version".
