(Top Banner Ad)
crude version
B2
adjective B2 General

crude version

UK: /kruːd/ • US: /kruːd/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản thô phiên bản sơ khai phiên bản ban đầu phiên bản chưa hoàn thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a natural or raw state; not yet processed or refined.

Vietnamese Meaning

ở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first version of the app was a crude version, but it worked."

    "Phiên bản đầu tiên của ứng dụng là một phiên bản thô sơ, nhưng nó hoạt động."

  • "This is just a crude version; we'll refine it later."

    "Đây chỉ là một phiên bản thô sơ; chúng ta sẽ tinh chỉnh nó sau."

  • "The artist created a crude version of the sculpture using clay."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một phiên bản thô của tác phẩm điêu khắc bằng đất sét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crude Thô sơ, chưa được tinh chế, thô thiển.
Adverb crudely Một cách thô sơ, sơ sài.
Noun crudeness Sự thô sơ, tính chất chưa được gọt giũa (thường nói về vật).
Noun crudity Sự thô thiển, thô lỗ (thường nói về hành vi, lời nói).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crudus ('raw, bloody')
Middle English (15th c.)
crude
Latin
vertere ('to turn') -> versio ('a turning')
Old French
version
Late Middle English (16th c.)
version

Nguồn gốc 'Thô' từ 'Thịt Sống'

Từ 'crude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crudus', có nghĩa là 'sống, chưa nấu chín, còn máu'. Hãy tưởng tượng một miếng thịt sống so với một miếng bít tết đã được nấu chín và tẩm ướp. 'Crude version' cũng giống như miếng thịt sống đó: nó là dạng ban đầu, chưa được xử lý, chưa được trau chuốt hay hoàn thiện.

'Version' và ý nghĩa 'Sự xoay chuyển'

Từ 'version' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vertere', có nghĩa là 'xoay, chuyển'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc dịch một văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác - tức là 'chuyển' ý tưởng sang một dạng mới. Ngày nay, 'version' được dùng cho bất kỳ sự 'chuyển đổi' hay một phiên bản khác của một sản phẩm, ý tưởng, hoặc câu chuyện.

Usage Note

"Crude" trong "crude version" ám chỉ một phiên bản ban đầu, sơ khai, còn nhiều thiếu sót và chưa được hoàn thiện. Nó nhấn mạnh vào sự đơn giản, thiếu tinh tế và cần được cải tiến thêm. So sánh với "rough version" (phiên bản thô), "crude" có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu chỉnh chu và có thể gây khó chịu hoặc không hiệu quả.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong cụm "crude version". Ví dụ: crude oil (dầu thô)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crude version
  • a very crude version
    (một phiên bản rất thô sơ)
  • a rather crude version
    (một phiên bản khá là thô sơ)
  • an early crude version
    (một phiên bản thô sơ ban đầu)
Verb + crude version
  • create a crude version
    (tạo ra một phiên bản thô sơ)
  • build a crude version
    (xây dựng một phiên bản thô sơ)
  • develop a crude version
    (phát triển một phiên bản thô sơ)
  • start with a crude version
    (bắt đầu với một phiên bản thô sơ)
Prepositional Phrase
  • a crude version of the software
    (một phiên bản thô sơ của phần mềm)
  • a crude version of the story
    (một phiên bản chưa trau chuốt của câu chuyện)

Idioms

  • a crude version of the truth

    Một phiên bản sự thật được đơn giản hóa quá mức, chưa hoàn chỉnh hoặc thậm chí có thể gây hiểu lầm.

    "The politician gave a crude version of the truth, omitting all the inconvenient facts."

    (Vị chính trị gia đã đưa ra một phiên bản sự thật thô sơ, bỏ qua tất cả những sự thật bất lợi.)

  • the crude version of the story

    Phiên bản câu chuyện được kể một cách trần trụi, không trau chuốt, đôi khi mang tính thô tục hoặc không lịch sự.

    "I'll spare you the details and won't tell you the crude version of what happened at the party."

    (Tôi sẽ không kể chi tiết và sẽ không kể cho bạn nghe phiên bản trần trụi của những gì đã xảy ra ở bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crude version

adjective
Lật mặt

ở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.

"The first version of the app was a crude version, but it worked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crude version".

Sản phẩm Khả dụng Tối thiểu (MVP) trong ngành Công nghệ

Trong văn hóa khởi nghiệp ở phương Tây, đặc biệt là Thung lũng Silicon, các công ty thường ra mắt một 'crude version' của sản phẩm, được gọi là 'Minimum Viable Product' (MVP). Đây là phiên bản chỉ có các tính năng cốt lõi, được tung ra để thu thập phản hồi từ người dùng thật và cải tiến dần. Nó thể hiện triết lý 'hoàn thành hơn hoàn hảo' (done is better than perfect).

Bản nháp trong Sáng tạo

Trong nghệ thuật, văn học và âm nhạc phương Tây, việc bắt đầu với một 'crude version' là một phần không thể thiếu của quá trình sáng tạo. Họa sĩ bắt đầu với bản phác thảo, nhà văn bắt đầu với bản nháp thô, và nhạc sĩ bắt đầu với bản demo. Những phiên bản ban đầu này cho phép họ tự do thử nghiệm ý tưởng trước khi gọt giũa thành tác phẩm hoàn chỉnh.