first draft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A preliminary version of a piece of writing.
Vietnamese Meaning
Bản nháp đầu tiên của một văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is just the first draft, so don't worry about making it perfect."
"Đây chỉ là bản nháp đầu tiên thôi, nên đừng lo lắng về việc làm cho nó hoàn hảo."
-
"She completed the first draft of her essay in one night."
"Cô ấy hoàn thành bản nháp đầu tiên của bài luận trong một đêm."
-
"The editor asked him to submit the first draft by Friday."
"Biên tập viên yêu cầu anh ấy nộp bản nháp đầu tiên vào thứ Sáu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phiên bản đầu tiên, chưa hoàn chỉnh, thường cần chỉnh sửa và hoàn thiện thêm. Nhấn mạnh tính chất sơ khai, có thể có nhiều lỗi và thiếu sót. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh viết lách, biên tập, soạn thảo văn bản.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ rõ cái gì là bản nháp đầu tiên. Ví dụ: 'the first draft of the novel' (bản nháp đầu tiên của cuốn tiểu thuyết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a first draft (viết một bản nháp đầu tiên)
-
complete complete the first draft (hoàn thành bản nháp đầu tiên)
-
finish finish your first draft (hoàn thành bản nháp đầu tiên của bạn)
-
submit submit the first draft (nộp bản nháp đầu tiên)
-
revise revise the first draft (chỉnh sửa/xem lại bản nháp đầu tiên)
-
edit edit the first draft (biên tập bản nháp đầu tiên)
-
rough a rough first draft (một bản nháp đầu tiên còn thô sơ)
-
early an early first draft (một bản nháp đầu tiên ở giai đoạn sớm)
-
initial an initial first draft (một bản nháp đầu tiên ban đầu)
-
in in the first draft (trong bản nháp đầu tiên)
Idioms
-
This is just a first draft.
Đây chỉ là bản nháp đầu tiên thôi. (ám chỉ chưa hoàn thiện, còn cần chỉnh sửa)
"Don't worry too much about the mistakes; this is just a first draft."
(Đừng quá lo lắng về lỗi sai; đây chỉ là bản nháp đầu tiên thôi.)
-
to get the first draft down/done
hoàn thành xong bản nháp đầu tiên (thường là để có cái gì đó để bắt đầu chỉnh sửa)
"The most important thing is to get the first draft done, then you can refine it."
(Điều quan trọng nhất là phải hoàn thành xong bản nháp đầu tiên, sau đó bạn có thể trau chuốt nó.)
-
a working first draft
một bản nháp đầu tiên có thể dùng được (nhưng vẫn cần chỉnh sửa và hoàn thiện)
"We have a working first draft of the proposal, but it still needs a lot of polishing."
(Chúng tôi đã có một bản nháp đầu tiên có thể sử dụng được của đề xuất, nhưng nó vẫn cần được trau chuốt nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first draft
Danh từBản nháp đầu tiên của một văn bản.
"This is just the first draft, so don't worry about making it perfect."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Finishing the first draft is a significant milestone in writing. |
Hoàn thành bản nháp đầu tiên là một cột mốc quan trọng trong viết lách. |
| Phủ định | He avoids showing anyone his first draft before revising it. |
Anh ấy tránh cho bất kỳ ai xem bản nháp đầu tiên của mình trước khi chỉnh sửa nó. |
| Nghi vấn | Is submitting the first draft necessary to receive feedback? |
Việc nộp bản nháp đầu tiên có cần thiết để nhận phản hồi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wrote a first draft quickly, didn't she? |
Cô ấy đã viết bản nháp đầu tiên rất nhanh, phải không? |
| Phủ định | They haven't finished the first draft yet, have they? |
Họ vẫn chưa hoàn thành bản nháp đầu tiên, phải không? |
| Nghi vấn | The draft isn't ready, is it? |
Bản nháp chưa sẵn sàng, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to write the first draft of her novel next month. |
Cô ấy sẽ viết bản nháp đầu tiên của cuốn tiểu thuyết của mình vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to submit the first draft until they revise it thoroughly. |
Họ sẽ không nộp bản nháp đầu tiên cho đến khi họ sửa đổi nó kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Are you going to show your first draft to your professor? |
Bạn có định cho giáo sư xem bản nháp đầu tiên của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first draft".
