(Top Banner Ad)
first draft
B1
Danh từ B1 Viết lách, Xuất bản

first draft

UK: /fɜːst drɑːft/ • US: /fɜrst dræft/

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp đầu tiên bản thảo sơ bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary version of a piece of writing.

Vietnamese Meaning

Bản nháp đầu tiên của một văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is just the first draft, so don't worry about making it perfect."

    "Đây chỉ là bản nháp đầu tiên thôi, nên đừng lo lắng về việc làm cho nó hoàn hảo."

  • "She completed the first draft of her essay in one night."

    "Cô ấy hoàn thành bản nháp đầu tiên của bài luận trong một đêm."

  • "The editor asked him to submit the first draft by Friday."

    "Biên tập viên yêu cầu anh ấy nộp bản nháp đầu tiên vào thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first đầu tiên, thứ nhất
Adverb firstly trước hết, đầu tiên
Noun draft bản nháp, bản phác thảo, dự thảo
Verb draft phác thảo, dự thảo
Noun drafter người phác thảo, người dự thảo
Noun drafting sự phác thảo, công việc dự thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viết lách, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
Old English
draht/dræht
Modern English
first draft

Nguồn gốc của "first draft"

Từ "first" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyrst", nghĩa là "đầu tiên, trước nhất". Từ "draft" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "draht" hoặc từ động từ "dragan" (kéo, vẽ), ban đầu chỉ một bản vẽ, bản phác thảo. Khi ghép lại, "first draft" mang ý nghĩa là "bản nháp đầu tiên" hay "bản thảo sơ khai nhất" của một văn bản, kế hoạch, hoặc bất kỳ tác phẩm nào. Nó nhấn mạnh đây chỉ là bước khởi đầu, chưa phải là sản phẩm hoàn chỉnh.

Usage Note

Chỉ phiên bản đầu tiên, chưa hoàn chỉnh, thường cần chỉnh sửa và hoàn thiện thêm. Nhấn mạnh tính chất sơ khai, có thể có nhiều lỗi và thiếu sót. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh viết lách, biên tập, soạn thảo văn bản.

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ rõ cái gì là bản nháp đầu tiên. Ví dụ: 'the first draft of the novel' (bản nháp đầu tiên của cuốn tiểu thuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first draft
  • write write a first draft
    (viết một bản nháp đầu tiên)
  • complete complete the first draft
    (hoàn thành bản nháp đầu tiên)
  • finish finish your first draft
    (hoàn thành bản nháp đầu tiên của bạn)
  • submit submit the first draft
    (nộp bản nháp đầu tiên)
  • revise revise the first draft
    (chỉnh sửa/xem lại bản nháp đầu tiên)
  • edit edit the first draft
    (biên tập bản nháp đầu tiên)
Adjective + first draft
  • rough a rough first draft
    (một bản nháp đầu tiên còn thô sơ)
  • early an early first draft
    (một bản nháp đầu tiên ở giai đoạn sớm)
  • initial an initial first draft
    (một bản nháp đầu tiên ban đầu)
Prepositional Phrase + first draft
  • in in the first draft
    (trong bản nháp đầu tiên)

Idioms

  • This is just a first draft.

    Đây chỉ là bản nháp đầu tiên thôi. (ám chỉ chưa hoàn thiện, còn cần chỉnh sửa)

    "Don't worry too much about the mistakes; this is just a first draft."

    (Đừng quá lo lắng về lỗi sai; đây chỉ là bản nháp đầu tiên thôi.)

  • to get the first draft down/done

    hoàn thành xong bản nháp đầu tiên (thường là để có cái gì đó để bắt đầu chỉnh sửa)

    "The most important thing is to get the first draft done, then you can refine it."

    (Điều quan trọng nhất là phải hoàn thành xong bản nháp đầu tiên, sau đó bạn có thể trau chuốt nó.)

  • a working first draft

    một bản nháp đầu tiên có thể dùng được (nhưng vẫn cần chỉnh sửa và hoàn thiện)

    "We have a working first draft of the proposal, but it still needs a lot of polishing."

    (Chúng tôi đã có một bản nháp đầu tiên có thể sử dụng được của đề xuất, nhưng nó vẫn cần được trau chuốt nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first draft

Danh từ
Lật mặt

Bản nháp đầu tiên của một văn bản.

"This is just the first draft, so don't worry about making it perfect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finishing the first draft is a significant milestone in writing.
Hoàn thành bản nháp đầu tiên là một cột mốc quan trọng trong viết lách.
Phủ định
He avoids showing anyone his first draft before revising it.
Anh ấy tránh cho bất kỳ ai xem bản nháp đầu tiên của mình trước khi chỉnh sửa nó.
Nghi vấn
Is submitting the first draft necessary to receive feedback?
Việc nộp bản nháp đầu tiên có cần thiết để nhận phản hồi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wrote a first draft quickly, didn't she?
Cô ấy đã viết bản nháp đầu tiên rất nhanh, phải không?
Phủ định
They haven't finished the first draft yet, have they?
Họ vẫn chưa hoàn thành bản nháp đầu tiên, phải không?
Nghi vấn
The draft isn't ready, is it?
Bản nháp chưa sẵn sàng, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to write the first draft of her novel next month.
Cô ấy sẽ viết bản nháp đầu tiên của cuốn tiểu thuyết của mình vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to submit the first draft until they revise it thoroughly.
Họ sẽ không nộp bản nháp đầu tiên cho đến khi họ sửa đổi nó kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are you going to show your first draft to your professor?
Bạn có định cho giáo sư xem bản nháp đầu tiên của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first draft".

Sự thật về bản nháp đầu tiên: Không cần hoàn hảo

Trong văn hóa viết lách phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và sáng tạo, có một quan niệm phổ biến rằng bản nháp đầu tiên không bao giờ cần phải hoàn hảo. Mục đích chính của nó là để "đưa ý tưởng ra giấy" (get ideas down on paper), giúp người viết tập trung vào nội dung mà không bị phân tâm bởi ngữ pháp, chính tả hay phong cách. Việc này khuyến khích sự sáng tạo và giảm áp lực khi bắt đầu. Các tác giả nổi tiếng thường trải qua nhiều bản nháp trước khi cho ra đời tác phẩm cuối cùng.

Quy trình lặp lại trong viết lách

"First draft" là bước khởi đầu của một quy trình lặp lại (iterative process) quan trọng trong viết lách và nhiều lĩnh vực sáng tạo khác. Sau bản nháp đầu tiên, người viết sẽ tiếp tục sửa đổi (revising), biên tập (editing), và tinh chỉnh (refining) qua nhiều phiên bản tiếp theo. Quy trình này cho phép tác giả phát triển ý tưởng, cải thiện cấu trúc, và hoàn thiện ngôn ngữ, biến một bản nháp thô thành một tác phẩm chất lượng cao.