(Top Banner Ad)
crying
A2
Verb (gerund or present participle) A2 Cảm xúc, Hành vi

crying

UK: /ˈkraɪɪŋ/ • US: /ˈkraɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khóc sự khóc đang khóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of shedding tears, often in response to sadness, pain, or strong emotion.

Vietnamese Meaning

Hành động rơi nước mắt, thường là do buồn bã, đau đớn hoặc cảm xúc mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was crying loudly."

    "Đứa bé đang khóc lớn tiếng."

  • "She couldn't stop crying when she heard the news."

    "Cô ấy không thể ngừng khóc khi nghe tin."

  • "Crying is a natural response to emotional pain."

    "Khóc là một phản ứng tự nhiên đối với nỗi đau về mặt cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cry khóc, kêu la
Noun cry tiếng khóc, tiếng kêu la
Adjective cryable có thể khóc được (ví dụ, một vấn đề đáng khóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krītaną
Old English
crītan

Nguồn Gốc Của 'Crying'

Từ 'crying' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *krītaną, có nghĩa là 'gào khóc, kêu la'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'crītan'. Thật thú vị, âm thanh 'cr-' có lẽ đã gợi ý đến những tiếng kêu the thé!

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'cry'. Thường được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi là danh động từ, nó chỉ hành động khóc nói chung. Khi là hiện tại phân từ, nó diễn tả hành động đang diễn ra.

Prepositions

about over

‘Crying about’ thường dùng để diễn tả việc khóc vì một vấn đề cụ thể nào đó. 'Crying over' thường diễn tả việc khóc vì một sự mất mát, hối tiếc.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • crying over spilt milk

    tiếc nuối về những điều đã xảy ra và không thể thay đổi được

    "It's no use crying over spilt milk; we need to focus on fixing the problem."

    (Tiếc nuối chuyện đã rồi cũng vô ích thôi; chúng ta cần tập trung vào việc giải quyết vấn đề.)

  • a far cry from

    khác xa, khác biệt lớn so với

    "This small apartment is a far cry from the mansion they used to live in."

    (Căn hộ nhỏ này khác xa so với biệt thự mà họ từng sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crying

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động rơi nước mắt, thường là do buồn bã, đau đớn hoặc cảm xúc mạnh.

"The baby was crying loudly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is hungry, it starts crying.
Nếu một đứa bé đói, nó sẽ bắt đầu khóc.
Phủ định
When children feel loved, they don't start crying easily.
Khi trẻ em cảm thấy được yêu thương, chúng không dễ dàng bắt đầu khóc.
Nghi vấn
If someone is sad, do they start crying?
Nếu ai đó buồn, họ có bắt đầu khóc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was crying because she had lost her doll.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã khóc vì cô ấy đã mất con búp bê của mình.
Phủ định
He said that he was not crying, even though his eyes were red.
Anh ấy nói rằng anh ấy không khóc, mặc dù mắt anh ấy đỏ hoe.
Nghi vấn
She asked if he was crying.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có đang khóc không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's crying alerted the parents to the danger.
Tiếng khóc của bọn trẻ báo động cho cha mẹ về sự nguy hiểm.
Phủ định
The neighbors' crying wasn't a sign of sadness, but rather intense joy.
Tiếng khóc của những người hàng xóm không phải là dấu hiệu của sự buồn bã, mà là niềm vui mãnh liệt.
Nghi vấn
Was it the baby's crying that woke you up?
Có phải tiếng khóc của em bé đã đánh thức bạn dậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crying".

Crying and Emotions

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc, bao gồm cả khóc, được xem là điều bình thường và lành mạnh. Tuy nhiên, cách thể hiện cảm xúc có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân và tình huống.