social trends
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
General directions in which society is developing or changing.
Vietnamese Meaning
Những khuynh hướng, xu hướng chung mà xã hội đang phát triển hoặc thay đổi theo hướng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise of social media is one of the most significant social trends of the 21st century."
"Sự trỗi dậy của mạng xã hội là một trong những xu hướng xã hội quan trọng nhất của thế kỷ 21."
-
"Businesses need to be aware of current social trends in order to effectively market their products."
"Các doanh nghiệp cần nhận thức được các xu hướng xã hội hiện tại để tiếp thị sản phẩm của họ một cách hiệu quả."
-
"Understanding social trends can help policymakers make better decisions."
"Hiểu các xu hướng xã hội có thể giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội; tập thể |
| Verb | socialize | hòa nhập xã hội; giao lưu |
| Adverb | socially | một cách xã hội; về mặt xã hội |
| Adjective | social | thuộc về xã hội |
| Noun | trendsetter | người tạo ra xu hướng |
| Adjective | trendy | hợp thời trang; theo xu hướng |
| Verb | trend | có xu hướng; thịnh hành (trở thành xu hướng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'social trends' thường được dùng để chỉ những thay đổi lớn, có tính chất lan rộng và kéo dài trong xã hội, ảnh hưởng đến hành vi, quan điểm của nhiều người. Khác với 'fads' (những trào lưu nhất thời, sớm nở tối tàn) hay 'fashion trends' (xu hướng thời trang), 'social trends' có tác động sâu sắc hơn và thường liên quan đến các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa.
Prepositions
- 'in social trends': đề cập đến việc tham gia, hòa mình vào các xu hướng xã hội. Ví dụ: 'Many companies are investing in social trends.'
- 'of social trends': đề cập đến thuộc tính, đặc điểm của xu hướng xã hội. Ví dụ: 'The impact of social trends.'
- 'towards social trends': đề cập đến hướng phát triển, sự thay đổi theo xu hướng xã hội. Ví dụ: 'A movement towards social trends that promote sustainability.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
emerging emerging social trends (các xu hướng xã hội mới nổi)
-
current current social trends (các xu hướng xã hội hiện hành)
-
major major social trends (các xu hướng xã hội chính)
-
global global social trends (các xu hướng xã hội toàn cầu)
-
underlying underlying social trends (các xu hướng xã hội tiềm ẩn)
-
observe to observe social trends (quan sát các xu hướng xã hội)
-
analyze to analyze social trends (phân tích các xu hướng xã hội)
-
identify to identify social trends (nhận diện các xu hướng xã hội)
-
follow to follow social trends (theo dõi các xu hướng xã hội)
-
shape to shape social trends (định hình các xu hướng xã hội)
-
influence to influence social trends (ảnh hưởng đến các xu hướng xã hội)
Idioms
-
to keep up with social trends
theo kịp các xu hướng xã hội
"Businesses must keep up with social trends to remain competitive."
(Các doanh nghiệp phải theo kịp các xu hướng xã hội để duy trì tính cạnh tranh.)
-
to buck social trends
đi ngược lại các xu hướng xã hội
"Some artists intentionally buck social trends to create unique works."
(Một số nghệ sĩ cố tình đi ngược lại các xu hướng xã hội để tạo ra các tác phẩm độc đáo.)
-
to reflect social trends
phản ánh các xu hướng xã hội
"Art often reflects social trends of its time."
(Nghệ thuật thường phản ánh các xu hướng xã hội của thời đại nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social trends
Noun (plural)Những khuynh hướng, xu hướng chung mà xã hội đang phát triển hoặc thay đổi theo hướng đó.
"The rise of social media is one of the most significant social trends of the 21st century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social trends".
