(Top Banner Ad)
social trends
B2
Noun (plural) B2 Xã hội học, Marketing, Kinh tế

social trends

UK: /ˈsəʊʃəl trɛndz/ • US: /ˈsoʊʃəl trɛndz/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng xã hội khuynh hướng xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

General directions in which society is developing or changing.

Vietnamese Meaning

Những khuynh hướng, xu hướng chung mà xã hội đang phát triển hoặc thay đổi theo hướng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of social media is one of the most significant social trends of the 21st century."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội là một trong những xu hướng xã hội quan trọng nhất của thế kỷ 21."

  • "Businesses need to be aware of current social trends in order to effectively market their products."

    "Các doanh nghiệp cần nhận thức được các xu hướng xã hội hiện tại để tiếp thị sản phẩm của họ một cách hiệu quả."

  • "Understanding social trends can help policymakers make better decisions."

    "Hiểu các xu hướng xã hội có thể giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội; tập thể
Verb socialize hòa nhập xã hội; giao lưu
Adverb socially một cách xã hội; về mặt xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang; theo xu hướng
Verb trend có xu hướng; thịnh hành (trở thành xu hướng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Marketing, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Old English
trendan
Middle English
trend
English
trend

Nguồn gốc của 'Social Trends'

Từ 'social' (xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' nghĩa là 'người bạn, đồng minh', sau đó phát triển thành 'socialis' chỉ sự thuộc về cộng đồng. Trong khi đó, từ 'trend' (xu hướng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trendan', có nghĩa là 'cuộn tròn, xoay chuyển', rồi dần mang nghĩa 'hướng đi, chiều hướng'. Khi kết hợp lại, 'social trends' mô tả những sự thay đổi, phát triển chung trong hành vi, thái độ hoặc thị hiếu của một nhóm người hoặc toàn xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'social trends' thường được dùng để chỉ những thay đổi lớn, có tính chất lan rộng và kéo dài trong xã hội, ảnh hưởng đến hành vi, quan điểm của nhiều người. Khác với 'fads' (những trào lưu nhất thời, sớm nở tối tàn) hay 'fashion trends' (xu hướng thời trang), 'social trends' có tác động sâu sắc hơn và thường liên quan đến các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa.

Prepositions

in of towards

- 'in social trends': đề cập đến việc tham gia, hòa mình vào các xu hướng xã hội. Ví dụ: 'Many companies are investing in social trends.'
- 'of social trends': đề cập đến thuộc tính, đặc điểm của xu hướng xã hội. Ví dụ: 'The impact of social trends.'
- 'towards social trends': đề cập đến hướng phát triển, sự thay đổi theo xu hướng xã hội. Ví dụ: 'A movement towards social trends that promote sustainability.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social trends
  • emerging emerging social trends
    (các xu hướng xã hội mới nổi)
  • current current social trends
    (các xu hướng xã hội hiện hành)
  • major major social trends
    (các xu hướng xã hội chính)
  • global global social trends
    (các xu hướng xã hội toàn cầu)
  • underlying underlying social trends
    (các xu hướng xã hội tiềm ẩn)
Verb + social trends
  • observe to observe social trends
    (quan sát các xu hướng xã hội)
  • analyze to analyze social trends
    (phân tích các xu hướng xã hội)
  • identify to identify social trends
    (nhận diện các xu hướng xã hội)
  • follow to follow social trends
    (theo dõi các xu hướng xã hội)
  • shape to shape social trends
    (định hình các xu hướng xã hội)
  • influence to influence social trends
    (ảnh hưởng đến các xu hướng xã hội)

Idioms

  • to keep up with social trends

    theo kịp các xu hướng xã hội

    "Businesses must keep up with social trends to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải theo kịp các xu hướng xã hội để duy trì tính cạnh tranh.)

  • to buck social trends

    đi ngược lại các xu hướng xã hội

    "Some artists intentionally buck social trends to create unique works."

    (Một số nghệ sĩ cố tình đi ngược lại các xu hướng xã hội để tạo ra các tác phẩm độc đáo.)

  • to reflect social trends

    phản ánh các xu hướng xã hội

    "Art often reflects social trends of its time."

    (Nghệ thuật thường phản ánh các xu hướng xã hội của thời đại nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social trends

Noun (plural)
Lật mặt

Những khuynh hướng, xu hướng chung mà xã hội đang phát triển hoặc thay đổi theo hướng đó.

"The rise of social media is one of the most significant social trends of the 21st century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social trends".

Tinh thần thời đại (Zeitgeist) và Xu hướng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Zeitgeist' (tinh thần thời đại) thường được dùng để chỉ tổng thể các xu hướng văn hóa, đạo đức, trí tuệ trong một thời kỳ cụ thể. Các xu hướng xã hội (social trends) là biểu hiện cụ thể của Zeitgeist, định hình cách chúng ta sống, nghĩ và tương tác. Ví dụ, sự phát triển của công nghệ và internet đã tạo ra xu hướng 'chia sẻ' thông tin và kết nối toàn cầu, ảnh hưởng sâu rộng đến các giá trị xã hội.

Khoảng cách thế hệ và Xu hướng xã hội

Các xu hướng xã hội thường thể hiện rõ rệt qua sự khác biệt giữa các thế hệ. Mỗi thế hệ (ví dụ: Baby Boomers, Gen X, Millennials, Gen Z) lớn lên trong một bối cảnh xã hội, công nghệ, kinh tế khác nhau, dẫn đến những xu hướng tiêu dùng, giá trị đạo đức, và quan điểm chính trị riêng biệt. Hiểu được những xu hướng này giúp các nhà tiếp thị, nhà giáo dục và chính phủ định hình chiến lược hiệu quả hơn.