(Top Banner Ad)
curable illness
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

curable illness

UK: /ˈkjʊərəbəl ˈɪlnəs/ • US: /ˈkjʊrəbəl ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh có thể chữa khỏi bệnh chữa được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness that can be cured or treated successfully.

Vietnamese Meaning

Một căn bệnh có thể chữa khỏi hoặc điều trị thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fortunately, his cancer was diagnosed early and was a curable illness."

    "May mắn thay, bệnh ung thư của anh ấy được chẩn đoán sớm và là một căn bệnh có thể chữa khỏi."

  • "With advancements in medicine, many formerly fatal diseases are now curable illnesses."

    "Với những tiến bộ trong y học, nhiều bệnh trước đây gây tử vong hiện nay là những căn bệnh có thể chữa khỏi."

  • "The doctor reassured the patient that his infection was a curable illness with the right antibiotics."

    "Bác sĩ trấn an bệnh nhân rằng bệnh nhiễm trùng của anh ta là một căn bệnh có thể chữa khỏi bằng thuốc kháng sinh phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Cure Chữa khỏi, điều trị
Noun Cure Phương pháp chữa trị, thuốc chữa
Adjective Incurable Không thể chữa khỏi
Noun Curability Khả năng chữa khỏi
Adjective Ill ốm yếu, không khỏe
Noun Illness Bệnh tật, sự ốm yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura (care, attention, healing)
Middle French
curable (capable of being cured)
Old English
ill (bad, evil, harmful)
English
curable illness

Nguồn Gốc Của 'Curable'

Phần 'curable' (có thể chữa khỏi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cura', có nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'chú ý'. Khi nó được thêm vào từ 'illness' (bệnh tật), cụm từ này mang lại hy vọng, nhấn mạnh rằng tình trạng bệnh lý này có thể được kiểm soát và điều trị thành công.

Bệnh Tật và Sự Chăm Sóc

Trong lịch sử, nhiều căn bệnh bị coi là án tử hình. Việc xuất hiện cụm từ 'curable illness' phản ánh tiến bộ y học hiện đại, khi khoa học đã có khả năng phân loại rõ ràng đâu là bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn (curable) và đâu là bệnh chỉ có thể kiểm soát (chronic).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng phục hồi sức khỏe sau khi mắc bệnh. 'Curable' chỉ khả năng chữa khỏi hoàn toàn, trong khi các bệnh 'treatable' có thể chỉ được kiểm soát triệu chứng chứ không khỏi hẳn. Ví dụ, nhiễm trùng do vi khuẩn thường curable bằng kháng sinh, trong khi một số bệnh mãn tính như tiểu đường có thể treatable nhưng không curable.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + curable illness
  • Easily an easily curable illness
    (một căn bệnh dễ dàng chữa khỏi)
  • Potentially a potentially curable illness
    (một căn bệnh có khả năng chữa khỏi)
  • Highly a highly curable illness
    (một căn bệnh có tỷ lệ chữa khỏi rất cao)
Verb + curable illness
  • Treat treat a curable illness
    (điều trị một căn bệnh có thể chữa khỏi)
  • Diagnose diagnose a curable illness
    (chẩn đoán một căn bệnh có thể chữa khỏi)
  • Overcome overcome a curable illness
    (vượt qua một căn bệnh có thể chữa khỏi)

Idioms

  • Mistaking symptoms of a curable illness for something minor.

    Nhầm lẫn các triệu chứng của bệnh có thể chữa khỏi với điều gì đó nhỏ nhặt (gây chậm trễ điều trị).

    "Many delay seeking help, mistaking symptoms of a curable illness for simple fatigue."

    (Nhiều người trì hoãn việc tìm kiếm sự giúp đỡ, nhầm lẫn các triệu chứng của bệnh có thể chữa khỏi với sự mệt mỏi thông thường.)

  • Early detection turns a critical illness into a curable illness.

    Phát hiện sớm biến một căn bệnh nguy hiểm thành một căn bệnh có thể chữa khỏi.

    "With advances in screening, early detection turns a critical illness into a curable illness for many patients."

    (Với những tiến bộ trong sàng lọc, việc phát hiện sớm đã biến một căn bệnh nguy hiểm thành một căn bệnh có thể chữa khỏi cho nhiều bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curable illness

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một căn bệnh có thể chữa khỏi hoặc điều trị thành công.

"Fortunately, his cancer was diagnosed early and was a curable illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thankfully, many diseases, once considered fatal, are now curable, and people can live longer, healthier lives.
Thật may mắn, nhiều bệnh, từng được coi là chết người, giờ đã có thể chữa được, và mọi người có thể sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn.
Phủ định
While some illnesses, like the common cold, are not curable in the traditional sense, their symptoms can still be managed, and patients can find relief.
Mặc dù một số bệnh, như cảm lạnh thông thường, không thể chữa khỏi theo nghĩa truyền thống, nhưng các triệu chứng của chúng vẫn có thể được kiểm soát, và bệnh nhân có thể tìm thấy sự giảm đau.
Nghi vấn
Considering the advancements in medicine, are more illnesses becoming curable, or are we simply better at managing chronic conditions?
Xem xét những tiến bộ trong y học, có phải ngày càng có nhiều bệnh trở nên có thể chữa khỏi hay chúng ta chỉ giỏi hơn trong việc quản lý các bệnh mãn tính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curable illness".

Tầm Quan Trọng Của Y Tế Dự Phòng

Trong văn hóa y tế phương Tây hiện đại, sự tồn tại của 'curable illness' nhấn mạnh tầm quan trọng của y tế dự phòng và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Nếu bệnh có thể chữa được, điều quan trọng là phải bắt đầu điều trị trước khi nó tiến triển. Điều này thúc đẩy các chiến dịch tiêm chủng và sàng lọc cộng đồng.

Niềm Hy Vọng Hiện Đại

Khái niệm 'bệnh có thể chữa khỏi' thể hiện sự lạc quan trong y học hiện đại, đối lập với quan điểm fatalism (thuyết định mệnh) trước đây, khi người bệnh thường phải chấp nhận số phận. Thuật ngữ này là động lực thúc đẩy đầu tư vào nghiên cứu y khoa, biến nhiều bệnh từng vô phương cứu chữa thành bệnh có thể điều trị được.