treatable illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illness that can be successfully treated with medical intervention.
Vietnamese Meaning
Một bệnh có thể được điều trị thành công bằng can thiệp y tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thankfully, his cancer was a treatable illness and he made a full recovery."
"May mắn thay, bệnh ung thư của anh ấy là một bệnh có thể điều trị được và anh ấy đã hồi phục hoàn toàn."
-
"With early diagnosis, many mental illnesses are treatable illnesses."
"Với chẩn đoán sớm, nhiều bệnh tâm thần là những bệnh có thể điều trị được."
-
"Treatable illnesses should not be a cause of death in the modern world."
"Những bệnh có thể điều trị được không nên là nguyên nhân gây tử vong trong thế giới hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh khả năng chữa khỏi hoặc kiểm soát bệnh tật. Nó mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích việc tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Khác với 'incurable illness' (bệnh nan y) hoặc 'untreatable illness' (bệnh không thể điều trị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly treatable illness (một căn bệnh rất dễ điều trị)
-
easily an easily treatable illness (một căn bệnh dễ dàng điều trị)
-
readily a readily treatable illness (một căn bệnh dễ dàng/sẵn sàng được điều trị)
-
common a common treatable illness (một căn bệnh thông thường có thể điều trị được)
-
potentially a potentially treatable illness (một căn bệnh có khả năng điều trị được)
-
diagnose diagnose a treatable illness (chẩn đoán một căn bệnh có thể điều trị được)
-
manage manage a treatable illness (quản lý/kiểm soát một căn bệnh có thể điều trị được)
-
cure cure a treatable illness (chữa khỏi một căn bệnh có thể điều trị được)
-
identify identify a treatable illness (xác định một căn bệnh có thể điều trị được)
-
prevent prevent a treatable illness (ngăn ngừa một căn bệnh có thể điều trị được)
Idioms
-
a fully treatable illness
một căn bệnh có thể điều trị hoàn toàn
"With early detection, many forms of cancer are now considered a fully treatable illness."
(Với việc phát hiện sớm, nhiều dạng ung thư hiện nay được coi là một căn bệnh có thể điều trị hoàn toàn.)
-
early diagnosis of a treatable illness
chẩn đoán sớm một căn bệnh có thể điều trị được
"Early diagnosis of a treatable illness is crucial for successful recovery."
(Chẩn đoán sớm một căn bệnh có thể điều trị được là rất quan trọng để hồi phục thành công.)
-
living with a treatable illness
sống chung với một căn bệnh có thể điều trị được
"Thanks to advancements in medicine, many people are living full lives with a treatable illness."
(Nhờ những tiến bộ trong y học, nhiều người đang sống một cuộc sống trọn vẹn dù mắc một căn bệnh có thể điều trị được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treatable illness
Cụm danh từMột bệnh có thể được điều trị thành công bằng can thiệp y tế.
"Thankfully, his cancer was a treatable illness and he made a full recovery."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This illness is treatable with the new medication; it offers hope for many. |
Bệnh này có thể điều trị được bằng loại thuốc mới; nó mang lại hy vọng cho nhiều người. |
| Phủ định | That illness is not treatable with current methods, but researchers are exploring new options for them. |
Bệnh đó không thể điều trị được bằng các phương pháp hiện tại, nhưng các nhà nghiên cứu đang khám phá các lựa chọn mới cho chúng. |
| Nghi vấn | Is this illness treatable, or do we need to consider alternative approaches for it? |
Bệnh này có thể điều trị được không, hay chúng ta cần xem xét các phương pháp tiếp cận thay thế cho nó? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time new treatments are developed, doctors will have treated many patients with this treatable illness. |
Đến khi các phương pháp điều trị mới được phát triển, các bác sĩ sẽ đã điều trị cho nhiều bệnh nhân mắc bệnh có thể chữa được này. |
| Phủ định | By the year 2030, they won't have eradicated all treatable illnesses, despite their best efforts. |
Đến năm 2030, họ sẽ vẫn chưa loại bỏ được tất cả các bệnh có thể chữa được, mặc dù họ đã nỗ lực hết mình. |
| Nghi vấn | Will researchers have found a complete cure for this treatable illness by next year? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ tìm ra phương pháp chữa trị hoàn toàn cho căn bệnh có thể chữa được này vào năm tới chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patients' treatable illnesses were quickly diagnosed by Dr. Smith. |
Những căn bệnh có thể chữa được của các bệnh nhân đã được bác sĩ Smith chẩn đoán nhanh chóng. |
| Phủ định | The children's illness wasn't treatable, despite the doctors' best efforts. |
Bệnh của những đứa trẻ không thể chữa được, mặc dù các bác sĩ đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's treatable illness a common disease in this area? |
Bệnh có thể chữa được của John và Mary có phải là một bệnh phổ biến ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treatable illness".
