(Top Banner Ad)
treatable illness
B2
Cụm danh từ B2 Y học

treatable illness

UK: /ˈtriːtəbəl ˈɪlnəs/ • US: /ˈtriːtəbəl ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh có thể chữa được bệnh có thể điều trị được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness that can be successfully treated with medical intervention.

Vietnamese Meaning

Một bệnh có thể được điều trị thành công bằng can thiệp y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thankfully, his cancer was a treatable illness and he made a full recovery."

    "May mắn thay, bệnh ung thư của anh ấy là một bệnh có thể điều trị được và anh ấy đã hồi phục hoàn toàn."

  • "With early diagnosis, many mental illnesses are treatable illnesses."

    "Với chẩn đoán sớm, nhiều bệnh tâm thần là những bệnh có thể điều trị được."

  • "Treatable illnesses should not be a cause of death in the modern world."

    "Những bệnh có thể điều trị được không nên là nguyên nhân gây tử vong trong thế giới hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat Điều trị, chữa trị; đối xử
Noun treatment Sự điều trị, phương pháp chữa trị
Adjective untreated Chưa được điều trị
Noun treatability Khả năng điều trị được
Adjective ill Bị ốm, bệnh
Noun sickness Bệnh tật, sự ốm yếu (đồng nghĩa với illness)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare (to handle, manage, deal with)
Old French
traitier (to deal with, manage, treat)
Middle English
treten (to negotiate, manage, treat)
Modern English
treat, treatable
Old Norse
illr (evil, bad, sick)
Middle English
ille (bad, sick)
Old English
-nes (suffix forming nouns of state/condition)
Modern English
illness

Nguồn gốc của 'Treat' và 'Treatable'

Từ 'treat' (điều trị) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractare' mang ý nghĩa 'xử lý, quản lý'. Qua tiếng Pháp cổ ('traitier'), nó du nhập vào tiếng Anh cổ ('treten') với các nghĩa như 'đối phó, thương lượng' và sau này là 'điều trị'. Khi kết hợp với hậu tố '-able' (có thể), 'treatable' ra đời, mô tả một thứ gì đó 'có thể được xử lý hoặc điều trị'.

Nguồn gốc của 'Illness'

Thành phần 'ill' trong 'illness' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'illr', nghĩa là 'xấu, tệ, ốm yếu'. Khi đến tiếng Anh cổ, hậu tố '-ness' được thêm vào các tính từ để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Vì vậy, 'illness' hình thành để chỉ 'tình trạng ốm yếu, bệnh tật', một trạng thái không khỏe mạnh của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh khả năng chữa khỏi hoặc kiểm soát bệnh tật. Nó mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích việc tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Khác với 'incurable illness' (bệnh nan y) hoặc 'untreatable illness' (bệnh không thể điều trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treatable illness
  • highly a highly treatable illness
    (một căn bệnh rất dễ điều trị)
  • easily an easily treatable illness
    (một căn bệnh dễ dàng điều trị)
  • readily a readily treatable illness
    (một căn bệnh dễ dàng/sẵn sàng được điều trị)
  • common a common treatable illness
    (một căn bệnh thông thường có thể điều trị được)
  • potentially a potentially treatable illness
    (một căn bệnh có khả năng điều trị được)
Verb + treatable illness
  • diagnose diagnose a treatable illness
    (chẩn đoán một căn bệnh có thể điều trị được)
  • manage manage a treatable illness
    (quản lý/kiểm soát một căn bệnh có thể điều trị được)
  • cure cure a treatable illness
    (chữa khỏi một căn bệnh có thể điều trị được)
  • identify identify a treatable illness
    (xác định một căn bệnh có thể điều trị được)
  • prevent prevent a treatable illness
    (ngăn ngừa một căn bệnh có thể điều trị được)

Idioms

  • a fully treatable illness

    một căn bệnh có thể điều trị hoàn toàn

    "With early detection, many forms of cancer are now considered a fully treatable illness."

    (Với việc phát hiện sớm, nhiều dạng ung thư hiện nay được coi là một căn bệnh có thể điều trị hoàn toàn.)

  • early diagnosis of a treatable illness

    chẩn đoán sớm một căn bệnh có thể điều trị được

    "Early diagnosis of a treatable illness is crucial for successful recovery."

    (Chẩn đoán sớm một căn bệnh có thể điều trị được là rất quan trọng để hồi phục thành công.)

  • living with a treatable illness

    sống chung với một căn bệnh có thể điều trị được

    "Thanks to advancements in medicine, many people are living full lives with a treatable illness."

    (Nhờ những tiến bộ trong y học, nhiều người đang sống một cuộc sống trọn vẹn dù mắc một căn bệnh có thể điều trị được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treatable illness

Cụm danh từ
Lật mặt

Một bệnh có thể được điều trị thành công bằng can thiệp y tế.

"Thankfully, his cancer was a treatable illness and he made a full recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This illness is treatable with the new medication; it offers hope for many.
Bệnh này có thể điều trị được bằng loại thuốc mới; nó mang lại hy vọng cho nhiều người.
Phủ định
That illness is not treatable with current methods, but researchers are exploring new options for them.
Bệnh đó không thể điều trị được bằng các phương pháp hiện tại, nhưng các nhà nghiên cứu đang khám phá các lựa chọn mới cho chúng.
Nghi vấn
Is this illness treatable, or do we need to consider alternative approaches for it?
Bệnh này có thể điều trị được không, hay chúng ta cần xem xét các phương pháp tiếp cận thay thế cho nó?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time new treatments are developed, doctors will have treated many patients with this treatable illness.
Đến khi các phương pháp điều trị mới được phát triển, các bác sĩ sẽ đã điều trị cho nhiều bệnh nhân mắc bệnh có thể chữa được này.
Phủ định
By the year 2030, they won't have eradicated all treatable illnesses, despite their best efforts.
Đến năm 2030, họ sẽ vẫn chưa loại bỏ được tất cả các bệnh có thể chữa được, mặc dù họ đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
Will researchers have found a complete cure for this treatable illness by next year?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ tìm ra phương pháp chữa trị hoàn toàn cho căn bệnh có thể chữa được này vào năm tới chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patients' treatable illnesses were quickly diagnosed by Dr. Smith.
Những căn bệnh có thể chữa được của các bệnh nhân đã được bác sĩ Smith chẩn đoán nhanh chóng.
Phủ định
The children's illness wasn't treatable, despite the doctors' best efforts.
Bệnh của những đứa trẻ không thể chữa được, mặc dù các bác sĩ đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Is John and Mary's treatable illness a common disease in this area?
Bệnh có thể chữa được của John và Mary có phải là một bệnh phổ biến ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treatable illness".

Tầm quan trọng của Phát hiện sớm

Trong văn hóa y tế hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, có sự nhấn mạnh lớn vào việc phát hiện sớm các 'treatable illness'. Các chương trình sàng lọc và khám sức khỏe định kỳ được khuyến khích rộng rãi để chẩn đoán bệnh ở giai đoạn đầu. Khi đó, việc điều trị thường hiệu quả và ít tốn kém hơn, giúp cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

Tiến bộ Y học và Chất lượng Cuộc sống

Khái niệm 'treatable illness' phản ánh sự tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại. Nhiều căn bệnh từng được coi là án tử hoặc gây suy nhược nghiêm trọng, nay đã có phác đồ điều trị hiệu quả, giúp bệnh nhân không chỉ kéo dài sự sống mà còn duy trì chất lượng cuộc sống cao. Điều này đã thay đổi cách xã hội nhìn nhận về bệnh tật và sức khỏe, từ việc chấp nhận số phận sang việc chủ động chiến đấu và quản lý bệnh tật.